Bỏ qua tới nội dung

Nichicon

RS81C331MDN1

Tụ nhôm polymer chân cắm 330µF 16V φ6.3×8mm Nichicon RS81C331MDN1

330 µF, 16V, φ6.3×8mm. Tụ nhôm polymer chân cắm RS8 φ6.3 mm cao 8 mm, ESR/ESL thấp, ripple cao, 2000/5000 giờ ở 105 °C.

RS81C331MDN1, φ6.3×8mm

Thông số

Mã nhà sản xuất
RS81C331MDN1
Hãng sản xuất
Nichicon
Đóng gói
φ6.3×8mm
RoHS
Đạt chuẩn RoHS
Dòng (Series)
RS8
Tình trạng (Status)
Đang sản xuất
Điện dung (Capacitance)
330 µF
Điện áp định mức (Rated Voltage)
16V
Dòng gợn tần số thấp (Low Frequency Ripple Current)
468 mA
Dòng gợn tần số cao (High Frequency Ripple Current)
4680 mA
ESR ở 20 °C
12 mΩ
Dòng rò (Leakage Current)
1.584 mA
Dải nhiệt độ làm việc (Temperature Range)
-55 °C ~ 105 °C
Kích thước (Size)
φ6.3 × 8 mm (đường kính × cao)
Tuổi thọ (Life/Endurance)
2000 giờ ở 105 °C
Kiểu lắp (Mounting Type)
Chân cắm (radial)
Kiểu đóng gói (Packaging)
Rời, đóng túi (Bulk / Bag)
Tải datasheet (PDF)

Thông số kỹ thuật

Danh mục (Category)Tụ nhôm polymer
Hãng (Mfr)Nichicon
Dòng sản phẩm (Series)RS8
Cách đóng gói (Package)Bulk
Trạng thái (Product Status)Active
Điện dung (Capacitance)330 µF
Điện áp định mức (Voltage - Rated)16V
ESR (ESR (Equivalent Series Resistance))12mOhm
Tuổi thọ theo nhiệt độ (Lifetime @ Temp.)2000 Hrs @ 105°C
Nhiệt độ làm việc (Operating Temperature)-55°C ~ 105°C
Phân cực (Polarization)Polar
Dòng gợn tần số thấp (Ripple Current @ Low Frequency)468 mA @ 120 Hz
Dòng gợn tần số cao (Ripple Current @ High Frequency)4.68 A
Kích thước (Size / Dimension)0.248" Dia (6.30mm)
Chiều cao tối đa (Height - Seated (Max))0.315" (8.00mm)
Kiểu lắp (Mounting Type)Through Hole
Vỏ (Package / Case)Radial, Can

Thông tin chi tiết

Dòng RS8 gồm các FPCAP chân cắm (radial) thấp (φ6.3 mm, cao 8 mm), có ESR/ESL thấp và dòng ripple cao, rất phù hợp cho chiếu sáng và nguồn phía thứ cấp. Các tụ tuân thủ RoHS này có tuổi thọ tải 2000/5000 giờ ở 105 °C và hỗ trợ hàn sóng (flow) không chì. Tụ có định mức từ 2.5 V đến 25 V và từ 56 µF đến 1200 µF.

Tính năng chính

  • Kích thước thấp φ6.3 mm, cao 8 mm
  • ESR/ESL thấp, dòng ripple cao
  • Tuổi thọ tải 2000/5000 giờ ở 105 °C
  • Điện áp 2.5 V – 25 V, điện dung 56 µF – 1200 µF
  • Hỗ trợ hàn sóng không chì, tuân thủ RoHS

Tài liệu

Thông tin và hình ảnh theo Nichicon. Liên hệ R&P để được tư vấn chọn mã phù hợp và báo giá.

Mã tương tự
RS81C331MDNASQ

Nichicon330 µF, 16V, φ6.3×8mm. Tụ nhôm polymer chân cắm RS8 φ6.3 mm cao 8 mm, ESR/ESL thấp, ripple cao, 2000/5000 giờ ở 105 °C.

φ6.3×8mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

RS81E101MCN1

Nichicon100 µF, 25V, φ6.3×8mm. Tụ nhôm polymer chân cắm RS8 φ6.3 mm cao 8 mm, ESR/ESL thấp, ripple cao, 2000/5000 giờ ở 105 °C.

φ6.3×8mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

RS81E101MCNASQ

Nichicon100 µF, 25V, φ6.3×8mm. Tụ nhôm polymer chân cắm RS8 φ6.3 mm cao 8 mm, ESR/ESL thấp, ripple cao, 2000/5000 giờ ở 105 °C.

φ6.3×8mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

RS81E560MCN1

Nichicon56 µF, 25V, φ6.3×8mm. Tụ nhôm polymer chân cắm RS8 φ6.3 mm cao 8 mm, ESR/ESL thấp, ripple cao, 2000/5000 giờ ở 105 °C.

φ6.3×8mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

RS81E560MCNASQ

Nichicon56 µF, 25V, φ6.3×8mm. Tụ nhôm polymer chân cắm RS8 φ6.3 mm cao 8 mm, ESR/ESL thấp, ripple cao, 2000/5000 giờ ở 105 °C.

φ6.3×8mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

RS81E680MCN1

Nichicon68 µF, 25V, φ6.3×8mm. Tụ nhôm polymer chân cắm RS8 φ6.3 mm cao 8 mm, ESR/ESL thấp, ripple cao, 2000/5000 giờ ở 105 °C.

φ6.3×8mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

RS81E680MCNASQ

Nichicon68 µF, 25V, φ6.3×8mm. Tụ nhôm polymer chân cắm RS8 φ6.3 mm cao 8 mm, ESR/ESL thấp, ripple cao, 2000/5000 giờ ở 105 °C.

φ6.3×8mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

RS81E820MCN1

Nichicon82 µF, 25V, φ6.3×8mm. Tụ nhôm polymer chân cắm RS8 φ6.3 mm cao 8 mm, ESR/ESL thấp, ripple cao, 2000/5000 giờ ở 105 °C.

φ6.3×8mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá