RS80J681MCN1
Tụ nhôm polymer chân cắm 680µF 6.3V φ6.3×8mm Nichicon RS80J681MCN1
680 µF, 6.3V, φ6.3×8mm. Tụ nhôm polymer chân cắm RS8 φ6.3 mm cao 8 mm, ESR/ESL thấp, ripple cao, 2000/5000 giờ ở 105 °C.
Thông số
- Mã nhà sản xuất
- RS80J681MCN1
- Hãng sản xuất
- Nichicon
- Đóng gói
- φ6.3×8mm
- RoHS
- Đạt chuẩn RoHS
- Dòng (Series)
- RS8
- Tình trạng (Status)
- Đang sản xuất
- Điện dung (Capacitance)
- 680 µF
- Điện áp định mức (Rated Voltage)
- 6.3V
- Dòng gợn tần số thấp (Low Frequency Ripple Current)
- 470 mA
- Dòng gợn tần số cao (High Frequency Ripple Current)
- 4700 mA
- ESR ở 20 °C
- 8 mΩ
- Dòng rò (Leakage Current)
- 1.071 mA
- Dải nhiệt độ làm việc (Temperature Range)
- -55 °C ~ 105 °C
- Kích thước (Size)
- φ6.3 × 8 mm (đường kính × cao)
- Tuổi thọ (Life/Endurance)
- 2000 giờ ở 105 °C
- Kiểu lắp (Mounting Type)
- Chân cắm (radial)
- Kiểu đóng gói (Packaging)
- Rời, đóng túi (Bulk / Bag)
Thông số kỹ thuật
| Danh mục (Category) | Tụ nhôm polymer |
|---|---|
| Hãng (Mfr) | Nichicon |
| Dòng sản phẩm (Series) | RS8 |
| Cách đóng gói (Package) | Bulk |
| Trạng thái (Product Status) | Active |
| Điện dung (Capacitance) | 680 µF |
| Điện áp định mức (Voltage - Rated) | 6.3V |
| ESR (ESR (Equivalent Series Resistance)) | 8mOhm |
| Tuổi thọ theo nhiệt độ (Lifetime @ Temp.) | 2000 Hrs @ 105°C |
| Nhiệt độ làm việc (Operating Temperature) | -55°C ~ 105°C |
| Phân cực (Polarization) | Polar |
| Dòng gợn tần số thấp (Ripple Current @ Low Frequency) | 470 mA @ 120 Hz |
| Dòng gợn tần số cao (Ripple Current @ High Frequency) | 4.7 A |
| Kích thước (Size / Dimension) | 0.248" Dia (6.30mm) |
| Chiều cao tối đa (Height - Seated (Max)) | 0.315" (8.00mm) |
| Kiểu lắp (Mounting Type) | Through Hole |
| Vỏ (Package / Case) | Radial, Can |
Thông tin chi tiết
Dòng RS8 gồm các FPCAP chân cắm (radial) thấp (φ6.3 mm, cao 8 mm), có ESR/ESL thấp và dòng ripple cao, rất phù hợp cho chiếu sáng và nguồn phía thứ cấp. Các tụ tuân thủ RoHS này có tuổi thọ tải 2000/5000 giờ ở 105 °C và hỗ trợ hàn sóng (flow) không chì. Tụ có định mức từ 2.5 V đến 25 V và từ 56 µF đến 1200 µF.
Tính năng chính
- Kích thước thấp φ6.3 mm, cao 8 mm
- ESR/ESL thấp, dòng ripple cao
- Tuổi thọ tải 2000/5000 giờ ở 105 °C
- Điện áp 2.5 V – 25 V, điện dung 56 µF – 1200 µF
- Hỗ trợ hàn sóng không chì, tuân thủ RoHS
Tài liệu
- Datasheet dòng RS8 (PDF) (tiếng Anh)
Thông tin và hình ảnh theo Nichicon. Liên hệ R&P để được tư vấn chọn mã phù hợp và báo giá.
Mã tương tự
| Ảnh | Mã linh kiện | Đóng gói | Tồn kho | Đơn giá (chưa VAT) | Đặt mua |
|---|---|---|---|---|---|
| RS80J681MDN1 Nichicon680 µF, 6.3V, φ6.3×8mm. Tụ nhôm polymer chân cắm RS8 φ6.3 mm cao 8 mm, ESR/ESL thấp, ripple cao, 2000/5000 giờ ở 105 °C. φ6.3×8mm Datasheet (PDF) | φ6.3×8mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| RS80J821MCN1 Nichicon820 µF, 6.3V, φ6.3×8mm. Tụ nhôm polymer chân cắm RS8 φ6.3 mm cao 8 mm, ESR/ESL thấp, ripple cao, 2000/5000 giờ ở 105 °C. φ6.3×8mm Datasheet (PDF) | φ6.3×8mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| RS80J821MDN1 Nichicon820 µF, 6.3V, φ6.3×8mm. Tụ nhôm polymer chân cắm RS8 φ6.3 mm cao 8 mm, ESR/ESL thấp, ripple cao, 2000/5000 giờ ở 105 °C. φ6.3×8mm Datasheet (PDF) | φ6.3×8mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| RS81C101MCN1 Nichicon100 µF, 16V, φ6.3×8mm. Tụ nhôm polymer chân cắm RS8 φ6.3 mm cao 8 mm, ESR/ESL thấp, ripple cao, 2000/5000 giờ ở 105 °C. φ6.3×8mm Datasheet (PDF) | φ6.3×8mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| RS81C101MCNASQ Nichicon100 µF, 16V, φ6.3×8mm. Tụ nhôm polymer chân cắm RS8 φ6.3 mm cao 8 mm, ESR/ESL thấp, ripple cao, 2000/5000 giờ ở 105 °C. φ6.3×8mm Datasheet (PDF) | φ6.3×8mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| RS81C101MDN1 Nichicon100 µF, 16V, φ6.3×8mm. Tụ nhôm polymer chân cắm RS8 φ6.3 mm cao 8 mm, ESR/ESL thấp, ripple cao, 2000/5000 giờ ở 105 °C. φ6.3×8mm Datasheet (PDF) | φ6.3×8mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| RS81C101MDNASQ Nichicon100 µF, 16V, φ6.3×8mm. Tụ nhôm polymer chân cắm RS8 φ6.3 mm cao 8 mm, ESR/ESL thấp, ripple cao, 2000/5000 giờ ở 105 °C. φ6.3×8mm Datasheet (PDF) | φ6.3×8mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| RS81C271MCN1 Nichicon270 µF, 16V, φ6.3×8mm. Tụ nhôm polymer chân cắm RS8 φ6.3 mm cao 8 mm, ESR/ESL thấp, ripple cao, 2000/5000 giờ ở 105 °C. φ6.3×8mm Datasheet (PDF) | φ6.3×8mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá |