Bỏ qua tới nội dung

Nichicon

RS61E560MCN1

Tụ nhôm polymer chân cắm 56µF 25V φ6.3×5mm Nichicon RS61E560MCN1

56 µF, 25V, φ6.3×5mm. FPCAP chân cắm cỡ nhỏ, điện dung cao, ESR thấp, 2000–5000 giờ ở 105 °C, cho chiếu sáng và thứ cấp SMPS.

RS61E560MCN1, φ6.3×5mm

Thông số

Mã nhà sản xuất
RS61E560MCN1
Hãng sản xuất
Nichicon
Đóng gói
φ6.3×5mm
RoHS
Đạt chuẩn RoHS
Dòng (Series)
RS6
Tình trạng (Status)
Đang sản xuất
Điện dung (Capacitance)
56 µF
Điện áp định mức (Rated Voltage)
25V
Dòng gợn tần số thấp (Low Frequency Ripple Current)
280 mA
Dòng gợn tần số cao (High Frequency Ripple Current)
2800 mA
ESR ở 20 °C
30 mΩ
Dòng rò (Leakage Current)
280 µA
Dải nhiệt độ làm việc (Temperature Range)
-55 °C ~ 105 °C
Kích thước (Size)
φ6.3 × 5 mm (đường kính × cao)
Tuổi thọ (Life/Endurance)
2000 giờ ở 105 °C
Kiểu lắp (Mounting Type)
Chân cắm (radial)
Kiểu đóng gói (Packaging)
Rời, đóng túi (Bulk / Bag)
Tải datasheet (PDF)

Thông số kỹ thuật

Danh mục (Category)Tụ nhôm polymer
Hãng (Mfr)Nichicon
Dòng sản phẩm (Series)RS6
Cách đóng gói (Package)Bulk
Trạng thái (Product Status)Active
Điện dung (Capacitance)56 µF
Điện áp định mức (Voltage - Rated)25V
ESR (ESR (Equivalent Series Resistance))30mOhm
Tuổi thọ theo nhiệt độ (Lifetime @ Temp.)2000 Hrs @ 105°C
Nhiệt độ làm việc (Operating Temperature)-55°C ~ 105°C
Phân cực (Polarization)Polar
Dòng gợn tần số thấp (Ripple Current @ Low Frequency)280 mA @ 120 Hz
Dòng gợn tần số cao (Ripple Current @ High Frequency)2.8 A
Kích thước (Size / Dimension)0.248" Dia (6.30mm)
Chiều cao tối đa (Height - Seated (Max))0.197" (5.00mm)
Kiểu lắp (Mounting Type)Through Hole
Vỏ (Package / Case)Radial, Can

Thông tin chi tiết

Tụ dòng RS6 là các FPCAP chân cắm cỡ nhỏ có điện dung cao, ESR thấp và dòng ripple cao. Lý tưởng cho chiếu sáng và phía thứ cấp của SMPS, tụ có tuổi thọ tải từ 2000 đến 5000 giờ ở 105 °C, hoạt động từ -55 °C đến +105 °C. Dòng sản phẩm tuân thủ tiêu chuẩn RoHS và hỗ trợ hàn sóng (flow) không chì. Tụ dòng RS6 có điện áp định mức từ 2.5 V đến 25 V và điện dung từ 33 µF đến 560 µF.

Tính năng chính

  • Cỡ nhỏ, điện dung cao, ESR thấp, ripple cao
  • Tuổi thọ tải 2000–5000 giờ ở 105 °C
  • Hỗ trợ hàn sóng (flow) không chì
  • Điện áp 2.5 V – 25 V, điện dung 33 µF – 560 µF
  • Tuân thủ RoHS

Tài liệu

Thông tin và hình ảnh theo Nichicon. Liên hệ R&P để được tư vấn chọn mã phù hợp và báo giá.

Mã tương tự
RS80E122MCN1

Nichicon1200 µF, 2.5V, φ6.3×8mm. Tụ nhôm polymer chân cắm RS8 φ6.3 mm cao 8 mm, ESR/ESL thấp, ripple cao, 2000/5000 giờ ở 105 °C.

φ6.3×8mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

RS80E122MDN1

Nichicon1200 µF, 2.5V, φ6.3×8mm. Tụ nhôm polymer chân cắm RS8 φ6.3 mm cao 8 mm, ESR/ESL thấp, ripple cao, 2000/5000 giờ ở 105 °C.

φ6.3×8mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

RS80E331MCN1

Nichicon330 µF, 2.5V, φ6.3×8mm. Tụ nhôm polymer chân cắm RS8 φ6.3 mm cao 8 mm, ESR/ESL thấp, ripple cao, 2000/5000 giờ ở 105 °C.

φ6.3×8mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

RS80E331MCNASQ

Nichicon330 µF, 2.5V, φ6.3×8mm. Tụ nhôm polymer chân cắm RS8 φ6.3 mm cao 8 mm, ESR/ESL thấp, ripple cao, 2000/5000 giờ ở 105 °C.

φ6.3×8mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

RS80E331MDN1

Nichicon330 µF, 2.5V, φ6.3×8mm. Tụ nhôm polymer chân cắm RS8 φ6.3 mm cao 8 mm, ESR/ESL thấp, ripple cao, 2000/5000 giờ ở 105 °C.

φ6.3×8mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

RS80E331MDNASQ

Nichicon330 µF, 2.5V, φ6.3×8mm. Tụ nhôm polymer chân cắm RS8 φ6.3 mm cao 8 mm, ESR/ESL thấp, ripple cao, 2000/5000 giờ ở 105 °C.

φ6.3×8mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

RS80E471MCN1

Nichicon470 µF, 2.5V, φ6.3×8mm. Tụ nhôm polymer chân cắm RS8 φ6.3 mm cao 8 mm, ESR/ESL thấp, ripple cao, 2000/5000 giờ ở 105 °C.

φ6.3×8mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

RS80E471MCNASQ

Nichicon470 µF, 2.5V, φ6.3×8mm. Tụ nhôm polymer chân cắm RS8 φ6.3 mm cao 8 mm, ESR/ESL thấp, ripple cao, 2000/5000 giờ ở 105 °C.

φ6.3×8mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá