RNU1E330MCN1
Tụ nhôm polymer chân cắm 33µF 25V φ8×11.5mm Nichicon RNU1E330MCN1
33 µF, 25V, ±20%, φ8×11.5mm. Tụ nhôm polymer chân cắm RNU ESR thấp, ripple cao, 2000–5000 giờ ở 105 °C, 2.5–63 V, 10–2700 µF.
Thông số
- Mã nhà sản xuất
- RNU1E330MCN1
- Hãng sản xuất
- Nichicon
- Đóng gói
- φ8×11.5mm
- RoHS
- Đạt chuẩn RoHS
- Dòng (Series)
- RNU
- Tình trạng (Status)
- Đang sản xuất
- Điện dung (Capacitance)
- 33 µF
- Sai số điện dung (Tolerance)
- ±20%
- Điện áp định mức (Rated Voltage)
- 25V
- Dòng gợn tần số thấp (Low Frequency Ripple Current)
- 360 mA
- Dòng gợn tần số cao (High Frequency Ripple Current)
- 3600 mA
- ESR ở 20 °C
- 24 mΩ
- Dòng rò (Leakage Current)
- 412 µA
- Dải nhiệt độ làm việc (Temperature Range)
- -55 °C ~ 105 °C
- Kích thước (Size)
- φ8 × 11.5 mm (đường kính × cao)
- Tuổi thọ (Life/Endurance)
- 2000 giờ ở 105 °C
- Kiểu lắp (Mounting Type)
- Chân cắm (radial)
- Kiểu đóng gói (Packaging)
- Rời, đóng túi (Bulk / Bag)
Thông số kỹ thuật
| Danh mục (Category) | Tụ nhôm polymer |
|---|---|
| Hãng (Mfr) | Nichicon |
| Dòng sản phẩm (Series) | RNU |
| Cách đóng gói (Package) | Bulk |
| Trạng thái (Product Status) | Active |
| Điện dung (Capacitance) | 33 µF |
| Sai số (Tolerance) | ±20% |
| Điện áp định mức (Voltage - Rated) | 25V |
| ESR (ESR (Equivalent Series Resistance)) | 24mOhm |
| Tuổi thọ theo nhiệt độ (Lifetime @ Temp.) | 2000 Hrs @ 105°C |
| Nhiệt độ làm việc (Operating Temperature) | -55°C ~ 105°C |
| Phân cực (Polarization) | Polar |
| Dòng gợn tần số thấp (Ripple Current @ Low Frequency) | 360 mA @ 120 Hz |
| Dòng gợn tần số cao (Ripple Current @ High Frequency) | 3.6 A |
| Kích thước (Size / Dimension) | 0.315" Dia (8.00mm) |
| Chiều cao tối đa (Height - Seated (Max)) | 0.453" (11.50mm) |
| Kiểu lắp (Mounting Type) | Through Hole |
| Vỏ (Package / Case) | Radial, Can |
Thông tin chi tiết
FPCAP dòng RNU là tụ nhôm điện phân rắn chân cắm (radial) có ESR thấp, dòng ripple cao và điện dung cao hơn FPCAP dòng RNS. Tụ có tuổi thọ tải từ 2000 đến 5000 giờ ở 105 °C, tuân thủ RoHS và hỗ trợ hàn sóng (flow) không chì. Hoạt động trong dải từ -55 °C đến +105 °C, các tụ có định mức từ 2.5 V đến 63 V và từ 10 µF đến 2700 µF.
Tính năng chính
- ESR thấp, dòng ripple cao
- Điện dung cao hơn dòng RNS
- Tuổi thọ tải 2000–5000 giờ ở 105 °C
- Điện áp 2.5 V – 63 V, điện dung 10 µF – 2700 µF
- Hỗ trợ hàn sóng không chì, tuân thủ RoHS
Tài liệu
- Datasheet dòng RNU (PDF) (tiếng Anh)
Thông tin và hình ảnh theo Nichicon. Liên hệ R&P để được tư vấn chọn mã phù hợp và báo giá.
Mã tương tự
| Ảnh | Mã linh kiện | Đóng gói | Tồn kho | Đơn giá (chưa VAT) | Đặt mua |
|---|---|---|---|---|---|
| RNU1E330MDN1 Nichicon33 µF, 25V, ±20%, φ8×11.5mm. Tụ nhôm polymer chân cắm RNU ESR thấp, ripple cao, 2000–5000 giờ ở 105 °C, 2.5–63 V, 10–2700 µF. φ8×11.5mm Datasheet (PDF) | φ8×11.5mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| RNU1E331MDN1 Nichicon330 µF, 25V, ±20%, φ10×12.5mm. Tụ nhôm polymer chân cắm RNU ESR thấp, ripple cao, 2000–5000 giờ ở 105 °C, 2.5–63 V, 10–2700 µF. φ10×12.5mm Datasheet (PDF) | φ10×12.5mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| RNU1E331MDNASQ Nichicon330 µF, 25V, ±20%, φ10×12.5mm. Tụ nhôm polymer chân cắm RNU ESR thấp, ripple cao, 2000–5000 giờ ở 105 °C, 2.5–63 V, 10–2700 µF. φ10×12.5mm Datasheet (PDF) | φ10×12.5mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| RNU1E391MDN1 Nichicon390 µF, 25V, ±20%, φ10×12.5mm. Tụ nhôm polymer chân cắm RNU ESR thấp, ripple cao, 2000–5000 giờ ở 105 °C, 2.5–63 V, 10–2700 µF. φ10×12.5mm Datasheet (PDF) | φ10×12.5mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| RNU1E391MDNASQ Nichicon390 µF, 25V, ±20%, φ10×12.5mm. Tụ nhôm polymer chân cắm RNU ESR thấp, ripple cao, 2000–5000 giờ ở 105 °C, 2.5–63 V, 10–2700 µF. φ10×12.5mm Datasheet (PDF) | φ10×12.5mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| RNU1E470MCN1 Nichicon47 µF, 25V, ±20%, φ8×11.5mm. Tụ nhôm polymer chân cắm RNU ESR thấp, ripple cao, 2000–5000 giờ ở 105 °C, 2.5–63 V, 10–2700 µF. φ8×11.5mm Datasheet (PDF) | φ8×11.5mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| RNU1E470MDN1 Nichicon47 µF, 25V, ±20%, φ8×11.5mm. Tụ nhôm polymer chân cắm RNU ESR thấp, ripple cao, 2000–5000 giờ ở 105 °C, 2.5–63 V, 10–2700 µF. φ8×11.5mm Datasheet (PDF) | φ8×11.5mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| RNU1E471MDN1 Nichicon470 µF, 25V, ±20%, φ10×12.5mm. Tụ nhôm polymer chân cắm RNU ESR thấp, ripple cao, 2000–5000 giờ ở 105 °C, 2.5–63 V, 10–2700 µF. φ10×12.5mm Datasheet (PDF) | φ10×12.5mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá |