Bỏ qua tới nội dung

Nichicon

RNS1E100MDS1

Tụ nhôm polymer chân cắm 10µF 25V φ6.3×7mm Nichicon RNS1E100MDS1

10 µF, 25V, ±20%, φ6.3×7mm. FPCAP chân cắm tiêu chuẩn, ESR thấp, 2000 giờ ở 105 °C, 4 V – 25 V, cho chiếu sáng và thứ cấp nguồn xung.

RNS1E100MDS1, φ6.3×7mm

Thông số

Mã nhà sản xuất
RNS1E100MDS1
Hãng sản xuất
Nichicon
Đóng gói
φ6.3×7mm
RoHS
Đạt chuẩn RoHS
Dòng (Series)
RNS
Tình trạng (Status)
Đang sản xuất
Điện dung (Capacitance)
10 µF
Sai số điện dung (Tolerance)
±20%
Điện áp định mức (Rated Voltage)
25V
Dòng gợn tần số thấp (Low Frequency Ripple Current)
170 mA
Dòng gợn tần số cao (High Frequency Ripple Current)
1700 mA
ESR ở 20 °C
63 mΩ
Dòng rò (Leakage Current)
50 µA
Dải nhiệt độ làm việc (Temperature Range)
-55 °C ~ 105 °C
Kích thước (Size)
φ6.3 × 7 mm (đường kính × cao)
Tuổi thọ (Life/Endurance)
2000 giờ ở 105 °C
Kiểu lắp (Mounting Type)
Chân cắm (radial)
Kiểu đóng gói (Packaging)
Rời, đóng túi (Bulk / Bag)
Tải datasheet (PDF)

Thông số kỹ thuật

Danh mục (Category)Tụ nhôm polymer
Hãng (Mfr)Nichicon
Dòng sản phẩm (Series)RNS
Cách đóng gói (Package)Bulk
Trạng thái (Product Status)Active
Điện dung (Capacitance)10 µF
Sai số (Tolerance)±20%
Điện áp định mức (Voltage - Rated)25V
ESR (ESR (Equivalent Series Resistance))63mOhm
Tuổi thọ theo nhiệt độ (Lifetime @ Temp.)2000 Hrs @ 105°C
Nhiệt độ làm việc (Operating Temperature)-55°C ~ 105°C
Phân cực (Polarization)Polar
Dòng gợn tần số thấp (Ripple Current @ Low Frequency)170 mA @ 120 Hz
Dòng gợn tần số cao (Ripple Current @ High Frequency)1.7 A
Kích thước (Size / Dimension)0.248" Dia (6.30mm)
Chiều cao tối đa (Height - Seated (Max))0.276" (7.00mm)
Kiểu lắp (Mounting Type)Through Hole
Vỏ (Package / Case)Radial, Can

Thông tin chi tiết

Dòng RNS gồm các FPCAP chân cắm tiêu chuẩn có ESR thấp và khả năng chịu dòng ripple cao. Các tụ có tuổi thọ tải 2000 giờ ở 105 °C và dải nhiệt độ hoạt động từ -55 °C đến +105 °C. Dòng sản phẩm hỗ trợ hàn sóng (flow) không chì và tuân thủ tiêu chuẩn RoHS. Các tụ có điện áp định mức từ 4.0 V đến 25 V và điện dung từ 10 µF đến 1200 µF, lý tưởng cho ứng dụng chiếu sáng và phía thứ cấp của bộ nguồn xung.

Tính năng chính

  • ESR thấp, dòng ripple cao
  • Tuổi thọ tải 2000 giờ ở 105 °C
  • Hỗ trợ hàn sóng (flow) không chì
  • Điện áp 4.0 V – 25 V, điện dung 10 µF – 1200 µF
  • Cho chiếu sáng và phía thứ cấp nguồn xung

Tài liệu

Thông tin và hình ảnh theo Nichicon. Liên hệ R&P để được tư vấn chọn mã phù hợp và báo giá.

Mã tương tự
RNS1E101MDN1

Nichicon100 µF, 25V, ±20%, φ10×12.5mm. FPCAP chân cắm tiêu chuẩn, ESR thấp, 2000 giờ ở 105 °C, 4 V – 25 V, cho chiếu sáng và thứ cấp nguồn xung.

φ10×12.5mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

RNS1E150MDS1

Nichicon15 µF, 25V, ±20%, φ6.3×10mm. FPCAP chân cắm tiêu chuẩn, ESR thấp, 2000 giờ ở 105 °C, 4 V – 25 V, cho chiếu sáng và thứ cấp nguồn xung.

φ6.3×10mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

RNS1E220MDN1

Nichicon22 µF, 25V, ±20%, φ8×11.5mm. FPCAP chân cắm tiêu chuẩn, ESR thấp, 2000 giờ ở 105 °C, 4 V – 25 V, cho chiếu sáng và thứ cấp nguồn xung.

φ8×11.5mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

RNS1E330MDN1

Nichicon33 µF, 25V, ±20%, φ10×12.5mm. FPCAP chân cắm tiêu chuẩn, ESR thấp, 2000 giờ ở 105 °C, 4 V – 25 V, cho chiếu sáng và thứ cấp nguồn xung.

φ10×12.5mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

RNS1E470MDN1

Nichicon47 µF, 25V, ±20%, φ10×12.5mm. FPCAP chân cắm tiêu chuẩn, ESR thấp, 2000 giờ ở 105 °C, 4 V – 25 V, cho chiếu sáng và thứ cấp nguồn xung.

φ10×12.5mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

RNU0E152MCN1

Nichicon1500 µF, 2.5V, ±20%, φ8×11.5mm. Tụ nhôm polymer chân cắm RNU ESR thấp, ripple cao, 2000–5000 giờ ở 105 °C, 2.5–63 V, 10–2700 µF.

φ8×11.5mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

RNU0E152MDN1

Nichicon1500 µF, 2.5V, ±20%, φ8×11.5mm. Tụ nhôm polymer chân cắm RNU ESR thấp, ripple cao, 2000–5000 giờ ở 105 °C, 2.5–63 V, 10–2700 µF.

φ8×11.5mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

RNU0E272MDN1

Nichicon2700 µF, 2.5V, ±20%, φ10×12.5mm. Tụ nhôm polymer chân cắm RNU ESR thấp, ripple cao, 2000–5000 giờ ở 105 °C, 2.5–63 V, 10–2700 µF.

φ10×12.5mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá