RNE0E681MDN1
Tụ nhôm polymer chân cắm 680µF 2.5V φ8×6mm Nichicon RNE0E681MDN1
680 µF, 2.5V, ±20%, φ8×6mm. Tụ nhôm polymer chân cắm RNE 100–1500 µF, ESR thấp, ripple cao, 2000/5000 giờ ở 105 °C, RoHS.
Thông số
- Mã nhà sản xuất
- RNE0E681MDN1
- Hãng sản xuất
- Nichicon
- Đóng gói
- φ8×6mm
- RoHS
- Đạt chuẩn RoHS
- Dòng (Series)
- RNE
- Tình trạng (Status)
- Đang sản xuất
- Điện dung (Capacitance)
- 680 µF
- Sai số điện dung (Tolerance)
- ±20%
- Điện áp định mức (Rated Voltage)
- 2.5V
- Dòng gợn tần số thấp (Low Frequency Ripple Current)
- 490 mA
- Dòng gợn tần số cao (High Frequency Ripple Current)
- 4900 mA
- ESR ở 20 °C
- 8 mΩ
- Dòng rò (Leakage Current)
- 500 µA
- Dải nhiệt độ làm việc (Temperature Range)
- -55 °C ~ 105 °C
- Kích thước (Size)
- φ8 × 6 mm (đường kính × cao)
- Tuổi thọ (Life/Endurance)
- 2000 giờ ở 105 °C
- Kiểu lắp (Mounting Type)
- Chân cắm (radial)
- Kiểu đóng gói (Packaging)
- Rời, đóng túi (Bulk / Bag)
Thông số kỹ thuật
| Danh mục (Category) | Tụ nhôm polymer |
|---|---|
| Hãng (Mfr) | Nichicon |
| Dòng sản phẩm (Series) | RNE |
| Cách đóng gói (Package) | Bulk |
| Trạng thái (Product Status) | Active |
| Điện dung (Capacitance) | 680 µF |
| Sai số (Tolerance) | ±20% |
| Điện áp định mức (Voltage - Rated) | 2.5V |
| ESR (ESR (Equivalent Series Resistance)) | 8mOhm |
| Tuổi thọ theo nhiệt độ (Lifetime @ Temp.) | 2000 Hrs @ 105°C |
| Nhiệt độ làm việc (Operating Temperature) | -55°C ~ 105°C |
| Phân cực (Polarization) | Polar |
| Dòng gợn tần số thấp (Ripple Current @ Low Frequency) | 490 mA @ 120 Hz |
| Dòng gợn tần số cao (Ripple Current @ High Frequency) | 4.9 A |
| Kích thước (Size / Dimension) | 0.315" Dia (8.00mm) |
| Chiều cao tối đa (Height - Seated (Max)) | 0.236" (6.00mm) |
| Kiểu lắp (Mounting Type) | Through Hole |
| Vỏ (Package / Case) | Radial, Can |
Thông tin chi tiết
Dòng RNE gồm các FPCAP chân cắm (radial) có điện dung cao (100 µF đến 1500 µF) với ESR thấp, dòng ripple cao và tuổi thọ tải 2000/5000 giờ ở 105 °C. Hoạt động từ -55 °C đến +105 °C, dòng tụ lý tưởng cho các ứng dụng chiếu sáng và nguồn. Dòng tụ tuân thủ RoHS này hỗ trợ hàn sóng (flow) không chì.
Tính năng chính
- Điện dung cao 100 µF – 1500 µF
- ESR thấp, dòng ripple cao
- Tuổi thọ tải 2000/5000 giờ ở 105 °C
- Hỗ trợ hàn sóng không chì, tuân thủ RoHS
Tài liệu
- Datasheet dòng RNE (PDF) (tiếng Anh)
Thông tin và hình ảnh theo Nichicon. Liên hệ R&P để được tư vấn chọn mã phù hợp và báo giá.
Mã tương tự
| Ảnh | Mã linh kiện | Đóng gói | Tồn kho | Đơn giá (chưa VAT) | Đặt mua |
|---|---|---|---|---|---|
| RNE0E821MCNASQ Nichicon820 µF, 2.5V, ±20%, φ8×6mm. Tụ nhôm polymer chân cắm RNE 100–1500 µF, ESR thấp, ripple cao, 2000/5000 giờ ở 105 °C, RoHS. φ8×6mm Datasheet (PDF) | φ8×6mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| RNE0E821MDNASQ Nichicon820 µF, 2.5V, ±20%, φ8×6mm. Tụ nhôm polymer chân cắm RNE 100–1500 µF, ESR thấp, ripple cao, 2000/5000 giờ ở 105 °C, RoHS. φ8×6mm Datasheet (PDF) | φ8×6mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| RNE0J122MDN1 Nichicon1200 µF, 6.3V, ±20%, φ8×9mm. Tụ nhôm polymer chân cắm RNE 100–1500 µF, ESR thấp, ripple cao, 2000/5000 giờ ở 105 °C, RoHS. φ8×9mm Datasheet (PDF) | φ8×9mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| RNE0J152MCN1 Nichicon1500 µF, 6.3V, ±20%, φ8×11.5mm. Tụ nhôm polymer chân cắm RNE 100–1500 µF, ESR thấp, ripple cao, 2000/5000 giờ ở 105 °C, RoHS. φ8×11.5mm Datasheet (PDF) | φ8×11.5mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| RNE0J152MDN1 Nichicon1500 µF, 6.3V, ±20%, φ8×11.5mm. Tụ nhôm polymer chân cắm RNE 100–1500 µF, ESR thấp, ripple cao, 2000/5000 giờ ở 105 °C, RoHS. φ8×11.5mm Datasheet (PDF) | φ8×11.5mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| RNE0J271MDS1 Nichicon270 µF, 6.3V, ±20%, φ5×8mm. Tụ nhôm polymer chân cắm RNE 100–1500 µF, ESR thấp, ripple cao, 2000/5000 giờ ở 105 °C, RoHS. φ5×8mm Datasheet (PDF) | φ5×8mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| RNE0J331MCS1 Nichicon330 µF, 6.3V, ±20%, φ5×8mm. Tụ nhôm polymer chân cắm RNE 100–1500 µF, ESR thấp, ripple cao, 2000/5000 giờ ở 105 °C, RoHS. φ5×8mm Datasheet (PDF) | φ5×8mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| RNE0J331MDS1 Nichicon330 µF, 6.3V, ±20%, φ5×8mm. Tụ nhôm polymer chân cắm RNE 100–1500 µF, ESR thấp, ripple cao, 2000/5000 giờ ở 105 °C, RoHS. φ5×8mm Datasheet (PDF) | φ5×8mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá |