Bỏ qua tới nội dung

ROHM Semiconductor

RLD2BPNG5 (RLD2BPNG5-00A for Sample)

Laser diode 2 chùm không nhìn thấy 780nm

Có thể được sử dụng rộng rãi làm nguồn sáng cho máy in laser và cả làm nguồn sáng laser đa dụng.

RLD2BPNG5 (RLD2BPNG5-00A for Sample), φ5.6mm CAN (4PIN)

Thông số

Mã nhà sản xuất
RLD2BPNG5 (RLD2BPNG5-00A for Sample)
Hãng sản xuất
ROHM Semiconductor
Đóng gói
φ5.6mm CAN (4PIN)
RoHS
Đạt chuẩn RoHS
Tình trạng (Status)
Đang sản xuất (Active)
Mã gốc (Base Part No.)
RLD2BPNG5
Kiểu đóng gói (Packing)
Khay (Tray)
Số lượng mỗi đơn vị đóng gói
500
Chương trình cung cấp dài hạn
9 năm
Ứng dụng
Máy in laser
Bước sóng λ (Min.) [nm]
780
Bước sóng λ (Typ.) [nm]
792
Bước sóng λ (Max.) [nm]
800
Công suất quang Po (Max.) [mW]
25
Điện áp ngược LD (Max.) [V]
2
Điện áp ngược PinPD (Max.) [V]
20
Điều kiện công suất quang Po (Typ.) [mW]
25
Dòng ngưỡng Ith (Min.) [mA]
6
Dòng ngưỡng Ith (Typ.) [mA]
10
Dòng ngưỡng Ith (Max.) [mA]
20
Dòng hoạt động Iop (Typ.) [mA]
42
Dòng hoạt động Iop (Max.) [mA]
55
Điện áp hoạt động Vop (Typ.) [V]
1.8
Điện áp hoạt động Vop (Max.) [V]
2.4
Hiệu suất đầu ra η (Min.) [W/A]
0.5
Hiệu suất đầu ra η (Typ.) [W/A]
0.8
Hiệu suất đầu ra η (Max.) [W/A]
1
Dòng giám sát Im (Min.) [mA]
0.3
Dòng giám sát Im (Typ.) [mA]
0.7
Dòng giám sát Im (Max.) [mA]
1.5
Độ phân kỳ chùm tia θ//(Min.) [deg]
7
Độ phân kỳ chùm tia θ//(Typ.) [deg]
9.5
Độ phân kỳ chùm tia θ//(Max.) [deg]
13
Độ phân kỳ chùm tia θ⊥(Min.) [deg]
22
Độ phân kỳ chùm tia θ⊥(Typ.) [deg]
27.5
Độ phân kỳ chùm tia θ⊥(Max.) [deg]
35
Dung sai chùm tia ⊿θ//(Min.) [deg]
-2
Dung sai chùm tia ⊿θ//(Typ.) [deg]
0
Dung sai chùm tia ⊿θ//(Max.) [deg]
2
Dung sai chùm tia ⊿θ⊥(Min.) [deg]
-3
Dung sai chùm tia ⊿θ⊥(Typ.) [deg]
0
Dung sai chùm tia ⊿θ⊥(Max.) [deg]
3
Độ chính xác điểm phát ⊿XYZ (Min.) [µm]
-80
Độ chính xác điểm phát ⊿XYZ (Typ.) [µm]
0
Độ chính xác điểm phát ⊿XYZ (Max.) [µm]
80
Khoảng cách điểm phát (Typ.) [µm]
30
Cực tính
N(LD Anode / LD Anode / PD Cathode)
Nhiệt độ hoạt động (Min.) [°C]
-10
Nhiệt độ hoạt động (Max.) [°C]
60
Kích thước vỏ [mm]
φ5.6
Tải datasheet (PDF)

Thông tin chi tiết

Có thể được sử dụng rộng rãi làm nguồn sáng cho máy in laser và cả làm nguồn sáng laser đa dụng.

Tính năng chính

  • 2 chùm không nhìn thấy 780nm
  • Đơn mode
  • Đế kim loại Φ5.6

Tài liệu

Thông tin và hình ảnh theo ROHM. Liên hệ R&P để được tư vấn chọn mã phù hợp và báo giá.

Mã tương tự
RLD63NPC5 (RLD63NPC5-00A for Sample)

ROHM SemiconductorRLD63NPC5 là laser diode đơn mode công suất thấp 630nm dùng cho cảm biến, máy quét mã vạch và máy cân bằng laser (leveling).

φ5.6mm CAN (Open)

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

RLD63NPC6 (RLD63NPC6-00A for Sample)

ROHM SemiconductorDùng cho cân bằng (leveling), đo khoảng cách

φ5.6mm CAN (Open)

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

RLD63NPC7 (RLD63NPC7-00A for Sample)

ROHM SemiconductorDùng cho cân bằng (leveling), đo khoảng cách

φ5.6mm CAN (Open)

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

RLD63NPC8 (RLD63NPC8-00A for Sample)

ROHM SemiconductorDùng cho cân bằng (leveling), đo khoảng cách

φ5.6mm CAN (Open)

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

RLD63PZCA (RLD63PZCA-00A for Sample)

ROHM SemiconductorRLD63PZCA là laser diode đơn mode 635nm dùng cho cảm biến, máy quét mã vạch, cân bằng (leveling), đo khoảng cách.

φ5.6mm CAN

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

RLD65MZT7 (RLD65MZT7-00A for Sample)

ROHM SemiconductorCác laser diode công suất thấp 650nm của ROHM chiếm thị phần lớn, minh chứng cho độ tin cậy cao. Dải công suất ngõ ra rộng đáp ứng nhiều nhu cầu khác nhau.

φ5.6mm CAN

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

RLD65NZN5 (RLD65NZN5-00A for Sample)

ROHM SemiconductorRLD65NZN5 là laser diode đơn mode 650nm dùng cho máy in laser.

φ5.6mm CAN

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

RLD65NZX1 (RLD65NZX1-00A for Sample)

ROHM SemiconductorDùng cho cảm biến, máy quét mã vạch

φ5.6mm CAN

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá