Bỏ qua tới nội dung

Nichicon

RL80G561MDN1

Tụ nhôm polymer chân cắm 560µF 4V φ8×8mm Nichicon RL80G561MDN1

560 µF, 4V, φ8×8mm. FPCAP dáng thấp φ8 x 8 mm, ESR siêu thấp, ripple cao, cho chiếu sáng và nguồn thứ cấp, 2.5 V – 35 V.

RL80G561MDN1, φ8×8mm

Thông số

Mã nhà sản xuất
RL80G561MDN1
Hãng sản xuất
Nichicon
Đóng gói
φ8×8mm
RoHS
Đạt chuẩn RoHS
Dòng (Series)
RL8
Tình trạng (Status)
Đang sản xuất
Điện dung (Capacitance)
560 µF
Điện áp định mức (Rated Voltage)
4V
Dòng gợn tần số thấp (Low Frequency Ripple Current)
610 mA
Dòng gợn tần số cao (High Frequency Ripple Current)
6100 mA
ESR ở 20 °C
6 mΩ
Dòng rò (Leakage Current)
560 µA
Dải nhiệt độ làm việc (Temperature Range)
-55 °C ~ 105 °C
Kích thước (Size)
φ8 × 8 mm (đường kính × cao)
Tuổi thọ (Life/Endurance)
2000 giờ ở 105 °C
Kiểu lắp (Mounting Type)
Chân cắm (radial)
Kiểu đóng gói (Packaging)
Rời, đóng túi (Bulk / Bag)
Tải datasheet (PDF)

Thông số kỹ thuật

Danh mục (Category)Tụ nhôm polymer
Hãng (Mfr)Nichicon
Dòng sản phẩm (Series)RL8
Cách đóng gói (Package)Bulk
Trạng thái (Product Status)Active
Điện dung (Capacitance)560 µF
Điện áp định mức (Voltage - Rated)4V
ESR (ESR (Equivalent Series Resistance))6mOhm
Tuổi thọ theo nhiệt độ (Lifetime @ Temp.)2000 Hrs @ 105°C
Nhiệt độ làm việc (Operating Temperature)-55°C ~ 105°C
Phân cực (Polarization)Polar
Dòng gợn tần số thấp (Ripple Current @ Low Frequency)610 mA @ 120 Hz
Dòng gợn tần số cao (Ripple Current @ High Frequency)6.1 A
Kích thước (Size / Dimension)0.315" Dia (8.00mm)
Chiều cao tối đa (Height - Seated (Max))0.315" (8.00mm)
Kiểu lắp (Mounting Type)Through Hole
Vỏ (Package / Case)Radial, Can

Thông tin chi tiết

Dòng RL8 gồm các FPCAP chân cắm dáng thấp (φ8 mm, cao 8 mm) có ESR siêu thấp và dòng ripple cao. Các tụ tuân thủ RoHS này lý tưởng cho ứng dụng chiếu sáng và nguồn thứ cấp, với tuổi thọ tải 2000/5000 giờ ở 105 °C, dải nhiệt độ hoạt động từ -55 °C đến +105 °C, điện áp định mức từ 2.5 V đến 35 V và điện dung từ 100 µF đến 1500 µF.

Tính năng chính

  • Dáng thấp φ8 mm, cao 8 mm
  • ESR siêu thấp, dòng ripple cao
  • Tuổi thọ tải 2000/5000 giờ ở 105 °C
  • Điện áp 2.5 V – 35 V, điện dung 100 µF – 1500 µF
  • Tuân thủ RoHS

Tài liệu

Thông tin và hình ảnh theo Nichicon. Liên hệ R&P để được tư vấn chọn mã phù hợp và báo giá.

Mã tương tự
RL80G561MDNASQ

Nichicon560 µF, 4V, φ8×8mm. FPCAP dáng thấp φ8 x 8 mm, ESR siêu thấp, ripple cao, cho chiếu sáng và nguồn thứ cấp, 2.5 V – 35 V.

φ8×8mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

RL80G821MCN1

Nichicon820 µF, 4V, φ8×8mm. FPCAP dáng thấp φ8 x 8 mm, ESR siêu thấp, ripple cao, cho chiếu sáng và nguồn thứ cấp, 2.5 V – 35 V.

φ8×8mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

RL80G821MCNASQ

Nichicon820 µF, 4V, φ8×8mm. FPCAP dáng thấp φ8 x 8 mm, ESR siêu thấp, ripple cao, cho chiếu sáng và nguồn thứ cấp, 2.5 V – 35 V.

φ8×8mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

RL80G821MDN1

Nichicon820 µF, 4V, φ8×8mm. FPCAP dáng thấp φ8 x 8 mm, ESR siêu thấp, ripple cao, cho chiếu sáng và nguồn thứ cấp, 2.5 V – 35 V.

φ8×8mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

RL80G821MDNASQ

Nichicon820 µF, 4V, φ8×8mm. FPCAP dáng thấp φ8 x 8 mm, ESR siêu thấp, ripple cao, cho chiếu sáng và nguồn thứ cấp, 2.5 V – 35 V.

φ8×8mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

RL80J102MCN1

Nichicon1000 µF, 6.3V, φ8×8mm. FPCAP dáng thấp φ8 x 8 mm, ESR siêu thấp, ripple cao, cho chiếu sáng và nguồn thứ cấp, 2.5 V – 35 V.

φ8×8mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

RL80J102MCNASQ

Nichicon1000 µF, 6.3V, φ8×8mm. FPCAP dáng thấp φ8 x 8 mm, ESR siêu thấp, ripple cao, cho chiếu sáng và nguồn thứ cấp, 2.5 V – 35 V.

φ8×8mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

RL80J102MDN1

Nichicon1000 µF, 6.3V, φ8×8mm. FPCAP dáng thấp φ8 x 8 mm, ESR siêu thấp, ripple cao, cho chiếu sáng và nguồn thứ cấp, 2.5 V – 35 V.

φ8×8mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá