RKS1V270MCNAHJGS
Tụ nhôm polymer dán 27µF 35V φ8×10mm Nichicon RKS1V270MCNAHJGS
27 µF, 35V, ±20%, φ8×10mm. Tụ nhôm polymer dán RKS điện dung và ripple cao, chịu ẩm 85 °C/85% RH, 3000 giờ ở 125 °C, 16 V – 80 V, cho tần số cao.
Thông số
- Mã nhà sản xuất
- RKS1V270MCNAHJGS
- Hãng sản xuất
- Nichicon
- Đóng gói
- φ8×10mm
- RoHS
- Đạt chuẩn RoHS
- Dòng (Series)
- RKS
- Tình trạng (Status)
- Đang sản xuất
- Điện dung (Capacitance)
- 27 µF
- Sai số điện dung (Tolerance)
- ±20%
- Điện áp định mức (Rated Voltage)
- 35V
- Dòng gợn tần số thấp (Low Frequency Ripple Current)
- 160 mA
- Dòng gợn tần số cao (High Frequency Ripple Current)
- 1600 mA
- ESR ở 20 °C
- 27 mΩ
- Dòng rò (Leakage Current)
- 100 µA
- Dải nhiệt độ làm việc (Temperature Range)
- -55 °C ~ 125 °C
- Kích thước (Size)
- φ8 × 10 mm (đường kính × cao)
- Tuổi thọ (Life/Endurance)
- 3000 giờ ở 125 °C
- Kiểu lắp (Mounting Type)
- Dán bề mặt (SMD)
- Kiểu đóng gói (Packaging)
- Cuộn băng (Embossed Carrier Taping)
Thông số kỹ thuật
| Danh mục (Category) | Tụ nhôm polymer |
|---|---|
| Hãng (Mfr) | Nichicon |
| Dòng sản phẩm (Series) | RKS |
| Cách đóng gói (Package) | Tape & Reel (TR) |
| Trạng thái (Product Status) | Active |
| Điện dung (Capacitance) | 27 µF |
| Sai số (Tolerance) | ±20% |
| Điện áp định mức (Voltage - Rated) | 35V |
| ESR (ESR (Equivalent Series Resistance)) | 27mOhm |
| Tuổi thọ theo nhiệt độ (Lifetime @ Temp.) | 3000 Hrs @ 125°C |
| Nhiệt độ làm việc (Operating Temperature) | -55°C ~ 125°C |
| Phân cực (Polarization) | Polar |
| Dòng gợn tần số thấp (Ripple Current @ Low Frequency) | 160 mA @ 120 Hz |
| Dòng gợn tần số cao (Ripple Current @ High Frequency) | 1.6 A |
| Kích thước (Size / Dimension) | 0.315" Dia (8.00mm) |
| Chiều cao tối đa (Height - Seated (Max)) | 0.394" (10.00mm) |
| Kiểu lắp (Mounting Type) | Surface Mount |
| Vỏ (Package / Case) | Radial, Can - SMD |
Thông tin chi tiết
Dòng FPCAP dán bề mặt RKS có điện dung cao và khả năng chịu dòng ripple cao cho các ứng dụng tần số cao. Các tụ này được quy định về khả năng chịu ẩm và chịu nhiệt (1000 giờ ở 85 °C, 85% RH; 3000 giờ ở 125 °C), với dải nhiệt độ -55 °C đến +125 °C. Tụ có điện áp định mức từ 16 V đến 80 V và điện dung từ 8.2 µF đến 1500 µF, với các mức điện dung cao hơn ở kích thước φ6.3 mm và φ8 mm. Đạt chuẩn RoHS.
Tính năng chính
- Điện dung cao, dòng ripple cao cho ứng dụng tần số cao
- Chịu ẩm 1000 giờ ở 85 °C, 85% RH
- Chịu nhiệt 3000 giờ ở 125 °C, dải nhiệt độ -55 °C đến +125 °C
- Điện áp 16 V – 80 V, điện dung 8.2 µF – 1500 µF
- Đạt chuẩn RoHS
Tài liệu
- Datasheet dòng RKS (PDF) (tiếng Anh)
Thông tin và hình ảnh theo Nichicon. Liên hệ R&P để được tư vấn chọn mã phù hợp và báo giá.
Mã tương tự
| Ảnh | Mã linh kiện | Đóng gói | Tồn kho | Đơn giá (chưa VAT) | Đặt mua |
|---|---|---|---|---|---|
| RKS1V271MCNAJJGS Nichicon270 µF, 35V, ±20%, φ10×10mm. Tụ nhôm polymer dán RKS điện dung và ripple cao, chịu ẩm 85 °C/85% RH, 3000 giờ ở 125 °C, 16 V – 80 V, cho tần số cao. φ10×10mm Datasheet (PDF) | φ10×10mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| RKS1V271MCNAJLGS Nichicon270 µF, 35V, ±20%, φ10×12.4mm. Tụ nhôm polymer dán RKS điện dung và ripple cao, chịu ẩm 85 °C/85% RH, 3000 giờ ở 125 °C, 16 V – 80 V, cho tần số cao. φ10×12.4mm Datasheet (PDF) | φ10×12.4mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| RKS1V330MCNAFEGS Nichicon33 µF, 35V, ±20%, φ6.3×5.8mm. Tụ nhôm polymer dán RKS điện dung và ripple cao, chịu ẩm 85 °C/85% RH, 3000 giờ ở 125 °C, 16 V – 80 V, cho tần số cao. φ6.3×5.8mm Datasheet (PDF) | φ6.3×5.8mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| RKS1V330MCNAFGGS Nichicon33 µF, 35V, ±20%, φ6.3×7.7mm. Tụ nhôm polymer dán RKS điện dung và ripple cao, chịu ẩm 85 °C/85% RH, 3000 giờ ở 125 °C, 16 V – 80 V, cho tần số cao. φ6.3×7.7mm Datasheet (PDF) | φ6.3×7.7mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| RKS1V330MCNAHFGS Nichicon33 µF, 35V, ±20%, φ8×6.7mm. Tụ nhôm polymer dán RKS điện dung và ripple cao, chịu ẩm 85 °C/85% RH, 3000 giờ ở 125 °C, 16 V – 80 V, cho tần số cao. φ8×6.7mm Datasheet (PDF) | φ8×6.7mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| RKS1V330MCNAHGGS Nichicon33 µF, 35V, ±20%, φ8×7.7mm. Tụ nhôm polymer dán RKS điện dung và ripple cao, chịu ẩm 85 °C/85% RH, 3000 giờ ở 125 °C, 16 V – 80 V, cho tần số cao. φ8×7.7mm Datasheet (PDF) | φ8×7.7mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| RKS1V330MCNAHHGS Nichicon33 µF, 35V, ±20%, φ8×8.7mm. Tụ nhôm polymer dán RKS điện dung và ripple cao, chịu ẩm 85 °C/85% RH, 3000 giờ ở 125 °C, 16 V – 80 V, cho tần số cao. φ8×8.7mm Datasheet (PDF) | φ8×8.7mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| RKS1V330MCNAHJGS Nichicon33 µF, 35V, ±20%, φ8×10mm. Tụ nhôm polymer dán RKS điện dung và ripple cao, chịu ẩm 85 °C/85% RH, 3000 giờ ở 125 °C, 16 V – 80 V, cho tần số cao. φ8×10mm Datasheet (PDF) | φ8×10mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá |