Bỏ qua tới nội dung

Nichicon

RHT1C331MDN1

Tụ nhôm polymer chân cắm 330µF 16V φ10×12.5mm Nichicon RHT1C331MDN1

330 µF, 16V, ±20%, φ10×12.5mm. Tụ nhôm polymer chân cắm RHT -55 °C ~ +125 °C, ESR thấp, ripple cao, 1000 giờ ở 125 °C, 6.3–35 V.

RHT1C331MDN1, φ10×12.5mm

Thông số

Mã nhà sản xuất
RHT1C331MDN1
Hãng sản xuất
Nichicon
Đóng gói
φ10×12.5mm
RoHS
Đạt chuẩn RoHS
Dòng (Series)
RHT
Tình trạng (Status)
Đang sản xuất
Điện dung (Capacitance)
330 µF
Sai số điện dung (Tolerance)
±20%
Điện áp định mức (Rated Voltage)
16V
Dòng gợn tần số thấp (Low Frequency Ripple Current)
152 mA
Dòng gợn tần số cao (High Frequency Ripple Current)
1520 mA
ESR ở 20 °C
16 mΩ
Dòng rò (Leakage Current)
1.056 mA
Dải nhiệt độ làm việc (Temperature Range)
-55 °C ~ 125 °C
Kích thước (Size)
φ10 × 12.5 mm (đường kính × cao)
Tuổi thọ (Life/Endurance)
1000 giờ ở 125 °C
Kiểu lắp (Mounting Type)
Chân cắm (radial)
Kiểu đóng gói (Packaging)
Rời, đóng túi (Bulk / Bag)
Tải datasheet (PDF)

Thông số kỹ thuật

Danh mục (Category)Tụ nhôm polymer
Hãng (Mfr)Nichicon
Dòng sản phẩm (Series)RHT
Cách đóng gói (Package)Bulk
Trạng thái (Product Status)Active
Điện dung (Capacitance)330 µF
Sai số (Tolerance)±20%
Điện áp định mức (Voltage - Rated)16V
ESR (ESR (Equivalent Series Resistance))16mOhm
Tuổi thọ theo nhiệt độ (Lifetime @ Temp.)1000 Hrs @ 125°C
Nhiệt độ làm việc (Operating Temperature)-55°C ~ 125°C
Phân cực (Polarization)Polar
Dòng gợn tần số thấp (Ripple Current @ Low Frequency)152 mA @ 120 Hz
Dòng gợn tần số cao (Ripple Current @ High Frequency)1.52 A
Kích thước (Size / Dimension)0.394" Dia (10.00mm)
Chiều cao tối đa (Height - Seated (Max))0.492" (12.50mm)
Kiểu lắp (Mounting Type)Through Hole
Vỏ (Package / Case)Radial, Can

Thông tin chi tiết

Dòng RHT chịu nhiệt độ cao có dải nhiệt độ hoạt động từ -55 °C đến +125 °C. Phù hợp cho chiếu sáng và nguồn thứ cấp, tụ RHT có ESR thấp, điện dung cao và thông số dòng ripple cao, với tuổi thọ tải 1000 giờ ở 125 °C, điện áp định mức từ 6.3 V đến 35 V và điện dung từ 100 µF đến 1000 µF. Tuân thủ RoHS.

Tính năng chính

  • Dải nhiệt độ -55 °C ~ +125 °C
  • ESR thấp, điện dung cao, ripple cao
  • Tuổi thọ tải 1000 giờ ở 125 °C
  • Điện áp 6.3 V – 35 V, điện dung 100 µF – 1000 µF
  • Tuân thủ RoHS

Tài liệu

Thông tin và hình ảnh theo Nichicon. Liên hệ R&P để được tư vấn chọn mã phù hợp và báo giá.

Mã tương tự
RHT1C471MDN1

Nichicon470 µF, 16V, ±20%, φ10×12.5mm. Tụ nhôm polymer chân cắm RHT -55 °C ~ +125 °C, ESR thấp, ripple cao, 1000 giờ ở 125 °C, 6.3–35 V.

φ10×12.5mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

RHT1D151MDN1

Nichicon150 µF, 20V, ±20%, φ10×12.5mm. Tụ nhôm polymer chân cắm RHT -55 °C ~ +125 °C, ESR thấp, ripple cao, 1000 giờ ở 125 °C, 6.3–35 V.

φ10×12.5mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

RHT1V101MDN1

Nichicon100 µF, 35V, ±20%, φ10×12.5mm. Tụ nhôm polymer chân cắm RHT -55 °C ~ +125 °C, ESR thấp, ripple cao, 1000 giờ ở 125 °C, 6.3–35 V.

φ10×12.5mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

RKS1C101MCNAFEGS

Nichicon100 µF, 16V, ±20%, φ6.3×5.8mm. Tụ nhôm polymer dán RKS điện dung và ripple cao, chịu ẩm 85 °C/85% RH, 3000 giờ ở 125 °C, 16 V – 80 V, cho tần số cao.

φ6.3×5.8mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

RKS1C101MCNAFGGS

Nichicon100 µF, 16V, ±20%, φ6.3×7.7mm. Tụ nhôm polymer dán RKS điện dung và ripple cao, chịu ẩm 85 °C/85% RH, 3000 giờ ở 125 °C, 16 V – 80 V, cho tần số cao.

φ6.3×7.7mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

RKS1C101MCNAHFGS

Nichicon100 µF, 16V, ±20%, φ8×6.7mm. Tụ nhôm polymer dán RKS điện dung và ripple cao, chịu ẩm 85 °C/85% RH, 3000 giờ ở 125 °C, 16 V – 80 V, cho tần số cao.

φ8×6.7mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

RKS1C101MCNAHGGS

Nichicon100 µF, 16V, ±20%, φ8×7.7mm. Tụ nhôm polymer dán RKS điện dung và ripple cao, chịu ẩm 85 °C/85% RH, 3000 giờ ở 125 °C, 16 V – 80 V, cho tần số cao.

φ8×7.7mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

RKS1C101MCNAHHGS

Nichicon100 µF, 16V, ±20%, φ8×8.7mm. Tụ nhôm polymer dán RKS điện dung và ripple cao, chịu ẩm 85 °C/85% RH, 3000 giờ ở 125 °C, 16 V – 80 V, cho tần số cao.

φ8×8.7mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá