Bỏ qua tới nội dung

Nichicon

RHS0G122MCN1GS

Tụ nhôm polymer dán 1200µF 4V φ8×11.7mm Nichicon RHS0G122MCN1GS

1200 µF, 4V, ±20%, φ8×11.7mm. FPCAP gắn bề mặt cho tần số cao, điện dung và điện áp cao hơn dòng RHA: 2.5 V – 25 V, 82 µF – 1000 µF.

RHS0G122MCN1GS, φ8×11.7mm

Thông số

Mã nhà sản xuất
RHS0G122MCN1GS
Hãng sản xuất
Nichicon
Đóng gói
φ8×11.7mm
RoHS
Đạt chuẩn RoHS
Dòng (Series)
RHS
Tình trạng (Status)
Đang sản xuất
Điện dung (Capacitance)
1200 µF
Sai số điện dung (Tolerance)
±20%
Điện áp định mức (Rated Voltage)
4V
Dòng gợn tần số thấp (Low Frequency Ripple Current)
540 mA
Dòng gợn tần số cao (High Frequency Ripple Current)
5400 mA
ESR ở 20 °C
9 mΩ
Dòng rò (Leakage Current)
1.44 mA
Dải nhiệt độ làm việc (Temperature Range)
-55 °C ~ 105 °C
Kích thước (Size)
φ8 × 11.7 mm (đường kính × cao)
Tuổi thọ (Life/Endurance)
2000 giờ ở 105 °C
Kiểu lắp (Mounting Type)
Dán bề mặt (SMD)
Kiểu đóng gói (Packaging)
Cuộn băng (Embossed Carrier Taping)
Tải datasheet (PDF)

Thông số kỹ thuật

Danh mục (Category)Tụ nhôm polymer
Hãng (Mfr)Nichicon
Dòng sản phẩm (Series)RHS
Cách đóng gói (Package)Tape & Reel (TR)
Trạng thái (Product Status)Active
Điện dung (Capacitance)1200 µF
Sai số (Tolerance)±20%
Điện áp định mức (Voltage - Rated)4V
ESR (ESR (Equivalent Series Resistance))9mOhm
Tuổi thọ theo nhiệt độ (Lifetime @ Temp.)2000 Hrs @ 105°C
Nhiệt độ làm việc (Operating Temperature)-55°C ~ 105°C
Phân cực (Polarization)Polar
Dòng gợn tần số thấp (Ripple Current @ Low Frequency)540 mA @ 120 Hz
Dòng gợn tần số cao (Ripple Current @ High Frequency)5.4 A
Kích thước (Size / Dimension)0.315" Dia (8.00mm)
Chiều cao tối đa (Height - Seated (Max))0.461" (11.70mm)
Kiểu lắp (Mounting Type)Surface Mount
Vỏ (Package / Case)Radial, Can - SMD

Thông tin chi tiết

Tụ dòng RHS là các FPCAP gắn bề mặt được thiết kế cho ứng dụng tần số cao, có ESR thấp và khả năng chịu dòng ripple cao. Với các lựa chọn điện dung và điện áp cao hơn dòng RHA, dòng RHS có dải điện áp định mức từ 2.5 V đến 25 V và điện dung từ 82 µF đến 1000 µF. Dòng sản phẩm có tuổi thọ tải từ 2000 đến 5000 giờ ở 105 °C, với dải nhiệt độ hoạt động từ -55 °C đến +105 °C. Tuân thủ RoHS.

Tính năng chính

  • ESR thấp, dòng ripple cao cho ứng dụng tần số cao
  • Điện dung và điện áp cao hơn dòng RHA
  • Tuổi thọ tải 2000–5000 giờ ở 105 °C
  • Điện dung 82 µF – 1000 µF
  • Tuân thủ RoHS

Tài liệu

Thông tin và hình ảnh theo Nichicon. Liên hệ R&P để được tư vấn chọn mã phù hợp và báo giá.

Mã tương tự
RHS0G152MCN1GS

Nichicon1500 µF, 4V, ±20%, φ8×11.7mm. FPCAP gắn bề mặt cho tần số cao, điện dung và điện áp cao hơn dòng RHA: 2.5 V – 25 V, 82 µF – 1000 µF.

φ8×11.7mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

RHS0G561MCN1GS

Nichicon560 µF, 4V, ±20%, φ8×6.7mm. FPCAP gắn bề mặt cho tần số cao, điện dung và điện áp cao hơn dòng RHA: 2.5 V – 25 V, 82 µF – 1000 µF.

φ8×6.7mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

RHS0J102MCN1GS

Nichicon1000 µF, 6.3V, ±20%, φ8×11.7mm. FPCAP gắn bề mặt cho tần số cao, điện dung và điện áp cao hơn dòng RHA: 2.5 V – 25 V, 82 µF – 1000 µF.

φ8×11.7mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

RHS0J391MCN1GS

Nichicon390 µF, 6.3V, ±20%, φ8×6.7mm. FPCAP gắn bề mặt cho tần số cao, điện dung và điện áp cao hơn dòng RHA: 2.5 V – 25 V, 82 µF – 1000 µF.

φ8×6.7mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

RHS0J821MCN1GS

Nichicon820 µF, 6.3V, ±20%, φ8×11.7mm. FPCAP gắn bề mặt cho tần số cao, điện dung và điện áp cao hơn dòng RHA: 2.5 V – 25 V, 82 µF – 1000 µF.

φ8×11.7mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

RHS1A151MCN1GS

Nichicon150 µF, 10V, ±20%, φ8×6.7mm. FPCAP gắn bề mặt cho tần số cao, điện dung và điện áp cao hơn dòng RHA: 2.5 V – 25 V, 82 µF – 1000 µF.

φ8×6.7mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

RHS1A331MCN1GS

Nichicon330 µF, 10V, ±20%, φ8×7.7mm. FPCAP gắn bề mặt cho tần số cao, điện dung và điện áp cao hơn dòng RHA: 2.5 V – 25 V, 82 µF – 1000 µF.

φ8×7.7mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

RHS1C561MCN1GS

Nichicon560 µF, 16V, ±20%, φ8×11.7mm. FPCAP gắn bề mặt cho tần số cao, điện dung và điện áp cao hơn dòng RHA: 2.5 V – 25 V, 82 µF – 1000 µF.

φ8×11.7mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá