Bỏ qua tới nội dung

Nichicon

RDS0J471MCNAHFGS

Tụ nhôm polymer dán 470µF 6.3V φ8×6.7mm Nichicon RDS0J471MCNAHFGS

470 µF, 6.3V, ±20%, φ8×6.7mm. FPCAP dạng chip độ tin cậy cao cho viễn thông, công nghiệp, tuổi thọ 3000 giờ ở 125 °C, 2.5 V – 16 V, RoHS.

RDS0J471MCNAHFGS, φ8×6.7mm

Thông số

Mã nhà sản xuất
RDS0J471MCNAHFGS
Hãng sản xuất
Nichicon
Đóng gói
φ8×6.7mm
RoHS
Đạt chuẩn RoHS
Dòng (Series)
RDS
Tình trạng (Status)
Đang sản xuất
Điện dung (Capacitance)
470 µF
Sai số điện dung (Tolerance)
±20%
Điện áp định mức (Rated Voltage)
6.3V
Dòng gợn tần số thấp (Low Frequency Ripple Current)
215 mA
Dòng gợn tần số cao (High Frequency Ripple Current)
2150 mA
Dòng rò (Leakage Current)
888 µA
Dải nhiệt độ làm việc (Temperature Range)
-55 °C ~ 125 °C
Kích thước (Size)
φ8 × 6.7 mm (đường kính × cao)
Tuổi thọ (Life/Endurance)
3000 giờ ở 125 °C
Kiểu lắp (Mounting Type)
Dán bề mặt (SMD)
Kiểu đóng gói (Packaging)
Cuộn băng (Embossed Carrier Taping)
Tải datasheet (PDF)

Thông số kỹ thuật

Danh mục (Category)Tụ nhôm polymer
Hãng (Mfr)Nichicon
Dòng sản phẩm (Series)RDS
Cách đóng gói (Package)Tape & Reel (TR)
Trạng thái (Product Status)Active
Điện dung (Capacitance)470 µF
Sai số (Tolerance)±20%
Điện áp định mức (Voltage - Rated)6.3V
Tuổi thọ theo nhiệt độ (Lifetime @ Temp.)3000 Hrs @ 125°C
Nhiệt độ làm việc (Operating Temperature)-55°C ~ 125°C
Phân cực (Polarization)Polar
Dòng gợn tần số thấp (Ripple Current @ Low Frequency)215 mA @ 120 Hz
Dòng gợn tần số cao (Ripple Current @ High Frequency)2.15 A
Kích thước (Size / Dimension)0.315" Dia (8.00mm)
Chiều cao tối đa (Height - Seated (Max))0.264" (6.70mm)
Kiểu lắp (Mounting Type)Surface Mount
Vỏ (Package / Case)Radial, Can - SMD

Thông tin chi tiết

Dòng RDS gồm các FPCAP dạng chip gắn bề mặt, được thiết kế cho các ứng dụng đòi hỏi độ tin cậy cao như thiết bị viễn thông và công nghiệp. Các tụ có điện dung và khả năng chịu dòng ripple cao, hoạt động ở nhiệt độ từ -55 °C đến +125 °C với tuổi thọ tải dẫn đầu ngành 3000 giờ ở 125 °C. Các model trong dòng có điện áp định mức từ 2.5 V đến 16 V và điện dung từ 33 µF đến 820 µF. Tuân thủ RoHS.

Tính năng chính

  • Điện dung và dòng ripple cao
  • Tuổi thọ tải 3000 giờ ở 125 °C
  • Cho thiết bị viễn thông và công nghiệp
  • Điện áp 2.5 V – 16 V, điện dung 33 µF – 820 µF
  • Tuân thủ RoHS

Tài liệu

Thông tin và hình ảnh theo Nichicon. Liên hệ R&P để được tư vấn chọn mã phù hợp và báo giá.

Mã tương tự
RDS0J820MCNAFEGS

Nichicon82 µF, 6.3V, ±20%, φ6.3×5.7mm. FPCAP dạng chip độ tin cậy cao cho viễn thông, công nghiệp, tuổi thọ 3000 giờ ở 125 °C, 2.5 V – 16 V, RoHS.

φ6.3×5.7mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

RDS1A101MCNAFEGS

Nichicon100 µF, 10V, ±20%, φ6.3×5.7mm. FPCAP dạng chip độ tin cậy cao cho viễn thông, công nghiệp, tuổi thọ 3000 giờ ở 125 °C, 2.5 V – 16 V, RoHS.

φ6.3×5.7mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

RDS1A121MCNAFEGS

Nichicon120 µF, 10V, ±20%, φ6.3×5.7mm. FPCAP dạng chip độ tin cậy cao cho viễn thông, công nghiệp, tuổi thọ 3000 giờ ở 125 °C, 2.5 V – 16 V, RoHS.

φ6.3×5.7mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

RDS1A121MCNAHFGS

Nichicon120 µF, 10V, ±20%, φ8×6.7mm. FPCAP dạng chip độ tin cậy cao cho viễn thông, công nghiệp, tuổi thọ 3000 giờ ở 125 °C, 2.5 V – 16 V, RoHS.

φ8×6.7mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

RDS1A151MCNAFEGS

Nichicon150 µF, 10V, ±20%, φ6.3×5.7mm. FPCAP dạng chip độ tin cậy cao cho viễn thông, công nghiệp, tuổi thọ 3000 giờ ở 125 °C, 2.5 V – 16 V, RoHS.

φ6.3×5.7mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

RDS1A151MCNAHFGS

Nichicon150 µF, 10V, ±20%, φ8×6.7mm. FPCAP dạng chip độ tin cậy cao cho viễn thông, công nghiệp, tuổi thọ 3000 giờ ở 125 °C, 2.5 V – 16 V, RoHS.

φ8×6.7mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

RDS1A181MCNAFEGS

Nichicon180 µF, 10V, ±20%, φ6.3×5.7mm. FPCAP dạng chip độ tin cậy cao cho viễn thông, công nghiệp, tuổi thọ 3000 giờ ở 125 °C, 2.5 V – 16 V, RoHS.

φ6.3×5.7mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

RDS1A221MCNAFEGS

Nichicon220 µF, 10V, ±20%, φ6.3×5.7mm. FPCAP dạng chip độ tin cậy cao cho viễn thông, công nghiệp, tuổi thọ 3000 giờ ở 125 °C, 2.5 V – 16 V, RoHS.

φ6.3×5.7mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá