Bỏ qua tới nội dung

Nichicon

RDE0J561MCNAFGGS

Tụ nhôm polymer dán 560µF 6.3V φ6.3×7.7mm Nichicon RDE0J561MCNAFGGS

560 µF, 6.3V, ±20%, φ6.3×7.7mm. Tụ nhôm polymer dán RDE (FPCAP) ESR thấp, ripple cao, tuổi thọ tải 5000 giờ ở 105 °C, 2.5 V – 16 V, 270 – 820 µF.

RDE0J561MCNAFGGS, φ6.3×7.7mm

Thông số

Mã nhà sản xuất
RDE0J561MCNAFGGS
Hãng sản xuất
Nichicon
Đóng gói
φ6.3×7.7mm
RoHS
Đạt chuẩn RoHS
Dòng (Series)
RDE
Tình trạng (Status)
Sản phẩm mới
Điện dung (Capacitance)
560 µF
Sai số điện dung (Tolerance)
±20%
Điện áp định mức (Rated Voltage)
6.3V
Dòng gợn tần số thấp (Low Frequency Ripple Current)
500 mA
Dòng gợn tần số cao (High Frequency Ripple Current)
5000 mA
ESR ở 20 °C
8 mΩ
Dòng rò (Leakage Current)
1.058 mA
Dải nhiệt độ làm việc (Temperature Range)
-55 °C ~ 105 °C
Kích thước (Size)
φ6.3 × 7.7 mm (đường kính × cao)
Tuổi thọ (Life/Endurance)
5000 giờ ở 105 °C
Kiểu lắp (Mounting Type)
Dán bề mặt (SMD)
Kiểu đóng gói (Packaging)
Cuộn băng (Embossed Carrier Taping)
Tải datasheet (PDF)

Thông số kỹ thuật

Danh mục (Category)Tụ nhôm polymer
Hãng (Mfr)Nichicon
Dòng sản phẩm (Series)RDE
Cách đóng gói (Package)Tape & Reel (TR)
Trạng thái (Product Status)Active
Điện dung (Capacitance)560 µF
Sai số (Tolerance)±20%
Điện áp định mức (Voltage - Rated)6.3V
ESR (ESR (Equivalent Series Resistance))8mOhm
Tuổi thọ theo nhiệt độ (Lifetime @ Temp.)5000 Hrs @ 105°C
Nhiệt độ làm việc (Operating Temperature)-55°C ~ 105°C
Phân cực (Polarization)Polar
Dòng gợn tần số thấp (Ripple Current @ Low Frequency)500 mA @ 120 Hz
Dòng gợn tần số cao (Ripple Current @ High Frequency)5 A
Kích thước (Size / Dimension)0.248" Dia (6.30mm)
Chiều cao tối đa (Height - Seated (Max))0.303" (7.70mm)
Kiểu lắp (Mounting Type)Surface Mount
Vỏ (Package / Case)Radial, Can - SMD

Thông tin chi tiết

Dòng RDE là tụ nhôm điện phân rắn polymer dẫn điện dán bề mặt (FPCAP) có ESR thấp và dòng ripple cao. Tụ có tuổi thọ tải 5000 giờ ở 105 °C, dải nhiệt độ hoạt động -55 °C đến +105 °C, điện áp định mức từ 2.5 V đến 16 V và điện dung từ 270 µF đến 820 µF. Tương thích hàn reflow không chì (đỉnh 260 °C) và đạt chuẩn RoHS.

Tính năng chính

  • ESR thấp, dòng ripple cao
  • Tuổi thọ tải 5000 giờ ở 105 °C
  • Điện áp 2.5 V – 16 V, điện dung 270 µF – 820 µF
  • Tương thích hàn reflow không chì (đỉnh 260 °C)
  • Đạt chuẩn RoHS

Tài liệu

Thông tin và hình ảnh theo Nichicon. Liên hệ R&P để được tư vấn chọn mã phù hợp và báo giá.

Mã tương tự
RDE1C271MCNAFGGS

Nichicon270 µF, 16V, ±20%, φ6.3×7.7mm. Tụ nhôm polymer dán RDE (FPCAP) ESR thấp, ripple cao, tuổi thọ tải 5000 giờ ở 105 °C, 2.5 V – 16 V, 270 – 820 µF.

φ6.3×7.7mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

RDS0E331MCNAFEGS

Nichicon330 µF, 2.5V, ±20%, φ6.3×5.7mm. FPCAP dạng chip độ tin cậy cao cho viễn thông, công nghiệp, tuổi thọ 3000 giờ ở 125 °C, 2.5 V – 16 V, RoHS.

φ6.3×5.7mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

RDS0E391MCNAFEGS

Nichicon390 µF, 2.5V, ±20%, φ6.3×5.7mm. FPCAP dạng chip độ tin cậy cao cho viễn thông, công nghiệp, tuổi thọ 3000 giờ ở 125 °C, 2.5 V – 16 V, RoHS.

φ6.3×5.7mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

RDS0E471MCNAFEGS

Nichicon470 µF, 2.5V, ±20%, φ6.3×5.7mm. FPCAP dạng chip độ tin cậy cao cho viễn thông, công nghiệp, tuổi thọ 3000 giờ ở 125 °C, 2.5 V – 16 V, RoHS.

φ6.3×5.7mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

RDS0E471MCNAHFGS

Nichicon470 µF, 2.5V, ±20%, φ8×6.7mm. FPCAP dạng chip độ tin cậy cao cho viễn thông, công nghiệp, tuổi thọ 3000 giờ ở 125 °C, 2.5 V – 16 V, RoHS.

φ8×6.7mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

RDS0E501MCNAFEGS

Nichicon500 µF, 2.5V, ±20%, φ6.3×5.7mm. FPCAP dạng chip độ tin cậy cao cho viễn thông, công nghiệp, tuổi thọ 3000 giờ ở 125 °C, 2.5 V – 16 V, RoHS.

φ6.3×5.7mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

RDS0E501MCNAHFGS

Nichicon500 µF, 2.5V, ±20%, φ8×6.7mm. FPCAP dạng chip độ tin cậy cao cho viễn thông, công nghiệp, tuổi thọ 3000 giờ ở 125 °C, 2.5 V – 16 V, RoHS.

φ8×6.7mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

RDS0E561MCNAFEGS

Nichicon560 µF, 2.5V, ±20%, φ6.3×5.7mm. FPCAP dạng chip độ tin cậy cao cho viễn thông, công nghiệp, tuổi thọ 3000 giờ ở 125 °C, 2.5 V – 16 V, RoHS.

φ6.3×5.7mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá