Bỏ qua tới nội dung

Nichicon

RCS0J331MCNAHFGS

Tụ nhôm polymer dán 330µF 6.3V φ8×6.8mm Nichicon RCS0J331MCNAHFGS

330 µF, 6.3V, ±20%, φ8×6.8mm. Tụ nhôm polymer dán RCS hiệu năng cao, 5000 giờ ở 125 °C, ripple cao, ESR thấp, điện dung đến 820 µF.

RCS0J331MCNAHFGS, φ8×6.8mm

Thông số

Mã nhà sản xuất
RCS0J331MCNAHFGS
Hãng sản xuất
Nichicon
Đóng gói
φ8×6.8mm
RoHS
Đạt chuẩn RoHS
Dòng (Series)
RCS
Tình trạng (Status)
Sản phẩm mới
Điện dung (Capacitance)
330 µF
Sai số điện dung (Tolerance)
±20%
Điện áp định mức (Rated Voltage)
6.3V
Dòng gợn tần số thấp (Low Frequency Ripple Current)
240 mA
Dòng gợn tần số cao (High Frequency Ripple Current)
2400 mA
ESR ở 20 °C
18 mΩ
Dòng rò (Leakage Current)
700 µA
Dải nhiệt độ làm việc (Temperature Range)
-55 °C ~ 125 °C
Kích thước (Size)
φ8 × 6.8 mm (đường kính × cao)
Tuổi thọ (Life/Endurance)
5000 giờ ở 125 °C
Kiểu lắp (Mounting Type)
Dán bề mặt (SMD)
Kiểu đóng gói (Packaging)
Cuộn băng (Embossed Carrier Taping)
Tải datasheet (PDF)

Thông số kỹ thuật

Danh mục (Category)Tụ nhôm polymer
Hãng (Mfr)Nichicon
Dòng sản phẩm (Series)RCS
Cách đóng gói (Package)Tape & Reel (TR)
Trạng thái (Product Status)Active
Điện dung (Capacitance)330 µF
Sai số (Tolerance)±20%
Điện áp định mức (Voltage - Rated)6.3V
ESR (ESR (Equivalent Series Resistance))18mOhm
Tuổi thọ theo nhiệt độ (Lifetime @ Temp.)5000 Hrs @ 125°C
Nhiệt độ làm việc (Operating Temperature)-55°C ~ 125°C
Phân cực (Polarization)Polar
Dòng gợn tần số thấp (Ripple Current @ Low Frequency)240 mA @ 120 Hz
Dòng gợn tần số cao (Ripple Current @ High Frequency)2.4 A
Kích thước (Size / Dimension)0.315" Dia (8.00mm)
Chiều cao tối đa (Height - Seated (Max))0.268" (6.80mm)
Kiểu lắp (Mounting Type)Surface Mount
Vỏ (Package / Case)Radial, Can - SMD

Thông tin chi tiết

Tụ polymer SMD hiệu năng cao với tuổi thọ 5000 giờ ở 125 °C. Có dòng ripple cao và ESR thấp. Điện dung lên đến 820 µF.

Tính năng chính

  • Tuổi thọ 5000 giờ ở 125 °C
  • Dòng ripple cao, ESR thấp
  • Điện dung đến 820 µF
  • Điện áp 2.5 V – 16 V, nhiệt độ -55 °C ~ +125 °C

Tài liệu

Thông tin và hình ảnh theo Nichicon. Liên hệ R&P để được tư vấn chọn mã phù hợp và báo giá.

Mã tương tự
RCS0J391MCNAHFGS

Nichicon390 µF, 6.3V, ±20%, φ8×6.8mm. Tụ nhôm polymer dán RCS hiệu năng cao, 5000 giờ ở 125 °C, ripple cao, ESR thấp, điện dung đến 820 µF.

φ8×6.8mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

RCS0J471MCNAHFGS

Nichicon470 µF, 6.3V, ±20%, φ8×6.8mm. Tụ nhôm polymer dán RCS hiệu năng cao, 5000 giờ ở 125 °C, ripple cao, ESR thấp, điện dung đến 820 µF.

φ8×6.8mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

RCS0J820MCNAFEGS

Nichicon82 µF, 6.3V, ±20%, φ6.3×5.8mm. Tụ nhôm polymer dán RCS hiệu năng cao, 5000 giờ ở 125 °C, ripple cao, ESR thấp, điện dung đến 820 µF.

φ6.3×5.8mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

RCS1A101MCNAFEGS

Nichicon100 µF, 10V, ±20%, φ6.3×5.8mm. Tụ nhôm polymer dán RCS hiệu năng cao, 5000 giờ ở 125 °C, ripple cao, ESR thấp, điện dung đến 820 µF.

φ6.3×5.8mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

RCS1A121MCNAFEGS

Nichicon120 µF, 10V, ±20%, φ6.3×5.8mm. Tụ nhôm polymer dán RCS hiệu năng cao, 5000 giờ ở 125 °C, ripple cao, ESR thấp, điện dung đến 820 µF.

φ6.3×5.8mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

RCS1A121MCNAHFGS

Nichicon120 µF, 10V, ±20%, φ8×6.8mm. Tụ nhôm polymer dán RCS hiệu năng cao, 5000 giờ ở 125 °C, ripple cao, ESR thấp, điện dung đến 820 µF.

φ8×6.8mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

RCS1A151MCNAFEGS

Nichicon150 µF, 10V, ±20%, φ6.3×5.8mm. Tụ nhôm polymer dán RCS hiệu năng cao, 5000 giờ ở 125 °C, ripple cao, ESR thấp, điện dung đến 820 µF.

φ6.3×5.8mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

RCS1A151MCNAHFGS

Nichicon150 µF, 10V, ±20%, φ8×6.8mm. Tụ nhôm polymer dán RCS hiệu năng cao, 5000 giờ ở 125 °C, ripple cao, ESR thấp, điện dung đến 820 µF.

φ8×6.8mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá