PLV1H390MDL1
Tụ nhôm polymer chân cắm 39µF 50V φ8×12mm Nichicon PLV1H390MDL1
Không khuyến nghị cho thiết kế mới (NRND). 39 µF, 50V, ±20%, φ8×12mm. Tụ nhôm polymer chân cắm PLV điện áp đến 100 V, 3000 giờ ở 105 °C, ESR thấp, ripple cao, AEC-Q200.
Thông số
- Mã nhà sản xuất
- PLV1H390MDL1
- Hãng sản xuất
- Nichicon
- Đóng gói
- φ8×12mm
- RoHS
- Đạt chuẩn RoHS
- Dòng (Series)
- PLV
- Tình trạng (Status)
- Không khuyến nghị cho thiết kế mới (NRND)
- Điện dung (Capacitance)
- 39 µF
- Sai số điện dung (Tolerance)
- ±20%
- Điện áp định mức (Rated Voltage)
- 50V
- Dòng gợn tần số thấp (Low Frequency Ripple Current)
- 1100 mA
- Dòng gợn tần số cao (High Frequency Ripple Current)
- 2200 mA
- ESR ở 20 °C
- 29 mΩ
- Dòng rò (Leakage Current)
- 390 µA
- Dải nhiệt độ làm việc (Temperature Range)
- -55 °C ~ 105 °C
- Kích thước (Size)
- φ8 × 12 mm (đường kính × cao)
- Tuổi thọ (Life/Endurance)
- 3000 giờ ở 105 °C
- Kiểu lắp (Mounting Type)
- Chân cắm (radial)
- Tiêu chuẩn ô tô (AEC-Q200)
- Có
- Kiểu đóng gói (Packaging)
- Rời, đóng túi (Bulk / Bag)
Thông số kỹ thuật
| Danh mục (Category) | Tụ nhôm polymer |
|---|---|
| Hãng (Mfr) | Nichicon |
| Dòng sản phẩm (Series) | PLV |
| Cách đóng gói (Package) | Bulk |
| Trạng thái (Product Status) | Not For New Designs |
| Điện dung (Capacitance) | 39 µF |
| Sai số (Tolerance) | ±20% |
| Điện áp định mức (Voltage - Rated) | 50V |
| ESR (ESR (Equivalent Series Resistance)) | 29mOhm |
| Tuổi thọ theo nhiệt độ (Lifetime @ Temp.) | 3000 Hrs @ 105°C |
| Nhiệt độ làm việc (Operating Temperature) | -55°C ~ 105°C |
| Phân cực (Polarization) | Polar |
| Chứng nhận (Ratings) | AEC-Q200 |
| Dòng gợn tần số thấp (Ripple Current @ Low Frequency) | 1.1 A @ 120 Hz |
| Dòng gợn tần số cao (Ripple Current @ High Frequency) | 2.2 A |
| Kích thước (Size / Dimension) | 0.315" Dia (8.00mm) |
| Chiều cao tối đa (Height - Seated (Max)) | 0.472" (12.00mm) |
| Kiểu lắp (Mounting Type) | Through Hole |
| Vỏ (Package / Case) | Radial, Can |
Thông tin chi tiết
Dòng PLV của Nichicon gồm các tụ nhôm điện phân polymer dẫn điện chân cắm (radial), nổi bật với tuổi thọ hoạt động dài 3000 giờ ở 105 °C và khả năng chịu điện áp cao đến 100 V. Các tụ tuân thủ RoHS và đạt chuẩn AEC-Q200 này có ESR thấp và hiệu năng dòng ripple cao. Tụ có dải điện dung từ 6.8 µF đến 470 µF và hoạt động trong dải nhiệt độ từ -55 °C đến +105 °C, với điện áp từ 16 V đến 100 V.
Tính năng chính
- Tuổi thọ 3000 giờ ở 105 °C
- Điện áp 16 V – 100 V, điện dung 6.8 µF – 470 µF
- ESR thấp, dòng ripple cao
- Đạt AEC-Q200, tuân thủ RoHS
Tài liệu
- Datasheet dòng PLV (PDF) (tiếng Anh)
Thông tin và hình ảnh theo Nichicon. Liên hệ R&P để được tư vấn chọn mã phù hợp và báo giá.
Mã tương tự
| Ảnh | Mã linh kiện | Đóng gói | Tồn kho | Đơn giá (chưa VAT) | Đặt mua |
|---|---|---|---|---|---|
| PLV1H680MDL1 NichiconKhông khuyến nghị cho thiết kế mới (NRND). 68 µF, 50V, ±20%, φ10×13mm. Tụ nhôm polymer chân cắm PLV điện áp đến 100 V, 3000 giờ ở 105 °C, ESR thấp, ripple cao, AEC-Q200. φ10×13mm Datasheet (PDF) | φ10×13mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| PLV1J220MCL1 NichiconKhông khuyến nghị cho thiết kế mới (NRND). 22 µF, 63V, ±20%, φ8×9mm. Tụ nhôm polymer chân cắm PLV điện áp đến 100 V, 3000 giờ ở 105 °C, ESR thấp, ripple cao, AEC-Q200. φ8×9mm Datasheet (PDF) | φ8×9mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| PLV1J270MDL1 NichiconKhông khuyến nghị cho thiết kế mới (NRND). 27 µF, 63V, ±20%, φ8×12mm. Tụ nhôm polymer chân cắm PLV điện áp đến 100 V, 3000 giờ ở 105 °C, ESR thấp, ripple cao, AEC-Q200. φ8×12mm Datasheet (PDF) | φ8×12mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| PLV1J470MDL1 NichiconKhông khuyến nghị cho thiết kế mới (NRND). 47 µF, 63V, ±20%, φ10×13mm. Tụ nhôm polymer chân cắm PLV điện áp đến 100 V, 3000 giờ ở 105 °C, ESR thấp, ripple cao, AEC-Q200. φ10×13mm Datasheet (PDF) | φ10×13mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| PLV1K100MCL1 NichiconKhông khuyến nghị cho thiết kế mới (NRND). 10 µF, 80V, ±20%, φ8×9mm. Tụ nhôm polymer chân cắm PLV điện áp đến 100 V, 3000 giờ ở 105 °C, ESR thấp, ripple cao, AEC-Q200. φ8×9mm Datasheet (PDF) | φ8×9mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| PLV1K120MDL1 NichiconKhông khuyến nghị cho thiết kế mới (NRND). 12 µF, 80V, ±20%, φ8×12mm. Tụ nhôm polymer chân cắm PLV điện áp đến 100 V, 3000 giờ ở 105 °C, ESR thấp, ripple cao, AEC-Q200. φ8×12mm Datasheet (PDF) | φ8×12mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| PLV1K220MDL1 NichiconKhông khuyến nghị cho thiết kế mới (NRND). 22 µF, 80V, ±20%, φ10×13mm. Tụ nhôm polymer chân cắm PLV điện áp đến 100 V, 3000 giờ ở 105 °C, ESR thấp, ripple cao, AEC-Q200. φ10×13mm Datasheet (PDF) | φ10×13mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| PLV1V151MDL1 NichiconKhông khuyến nghị cho thiết kế mới (NRND). 150 µF, 35V, ±20%, φ10×13mm. Tụ nhôm polymer chân cắm PLV điện áp đến 100 V, 3000 giờ ở 105 °C, ESR thấp, ripple cao, AEC-Q200. φ10×13mm Datasheet (PDF) | φ10×13mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá |