PLF1E470MDO2
Tụ nhôm polymer chân cắm 47µF 25V φ10×13mm Nichicon PLF1E470MDO2
Không khuyến nghị cho thiết kế mới (NRND). 47 µF, 25V, ±20%, φ10×13mm. Tụ nhôm polymer chân cắm PLF ESR thấp, ripple cao, 2000 giờ ở 105 °C, cho ô tô, đạt AEC-Q200 và RoHS.
Thông số
- Mã nhà sản xuất
- PLF1E470MDO2
- Hãng sản xuất
- Nichicon
- Đóng gói
- φ10×13mm
- RoHS
- Đạt chuẩn RoHS
- Dòng (Series)
- PLF
- Tình trạng (Status)
- Không khuyến nghị cho thiết kế mới (NRND)
- Điện dung (Capacitance)
- 47 µF
- Sai số điện dung (Tolerance)
- ±20%
- Điện áp định mức (Rated Voltage)
- 25V
- Dòng gợn tần số thấp (Low Frequency Ripple Current)
- 1500 mA
- Dòng gợn tần số cao (High Frequency Ripple Current)
- 3000 mA
- ESR ở 20 °C
- 30 mΩ
- Dòng rò (Leakage Current)
- 588 µA
- Dải nhiệt độ làm việc (Temperature Range)
- -55 °C ~ 105 °C
- Kích thước (Size)
- φ10 × 13 mm (đường kính × cao)
- Tuổi thọ (Life/Endurance)
- 2000 giờ ở 105 °C
- Kiểu lắp (Mounting Type)
- Chân cắm (radial)
- Tiêu chuẩn ô tô (AEC-Q200)
- Có
- Kiểu đóng gói (Packaging)
- Rời, đóng túi (Bulk / Bag)
Thông số kỹ thuật
| Danh mục (Category) | Tụ nhôm polymer |
|---|---|
| Hãng (Mfr) | Nichicon |
| Dòng sản phẩm (Series) | PLF |
| Cách đóng gói (Package) | Bulk |
| Trạng thái (Product Status) | Not For New Designs |
| Điện dung (Capacitance) | 47 µF |
| Sai số (Tolerance) | ±20% |
| Điện áp định mức (Voltage - Rated) | 25V |
| ESR (ESR (Equivalent Series Resistance)) | 30mOhm |
| Tuổi thọ theo nhiệt độ (Lifetime @ Temp.) | 2000 Hrs @ 105°C |
| Nhiệt độ làm việc (Operating Temperature) | -55°C ~ 105°C |
| Phân cực (Polarization) | Polar |
| Chứng nhận (Ratings) | AEC-Q200 |
| Dòng gợn tần số thấp (Ripple Current @ Low Frequency) | 1.5 A @ 120 Hz |
| Dòng gợn tần số cao (Ripple Current @ High Frequency) | 3 A |
| Kích thước (Size / Dimension) | 0.394" Dia (10.00mm) |
| Chiều cao tối đa (Height - Seated (Max)) | 0.512" (13.00mm) |
| Kiểu lắp (Mounting Type) | Through Hole |
| Vỏ (Package / Case) | Radial, Can |
Thông tin chi tiết
Dòng PLF gồm các tụ nhôm điện phân rắn polymer dẫn điện chân cắm (radial) tiêu chuẩn, có ESR thấp, dòng ripple cao và tuổi thọ tải cao 2000 giờ ở 105 °C. Lý tưởng cho các ứng dụng ô tô, tụ PLF có dải điện áp định mức từ 2.5 V đến 25 V và dải điện dung định mức từ 6.8 µF đến 1500 µF. Tất cả các model tuân thủ AEC-Q200 và RoHS, hỗ trợ hàn sóng (flow) không chì.
Tính năng chính
- ESR thấp, dòng ripple cao
- Tuổi thọ tải 2000 giờ ở 105 °C
- Điện áp 2.5 V – 25 V, điện dung 6.8 µF – 1500 µF
- Lý tưởng cho ô tô, đạt AEC-Q200 và RoHS
Tài liệu
- Datasheet dòng PLF (PDF) (tiếng Anh)
Thông tin và hình ảnh theo Nichicon. Liên hệ R&P để được tư vấn chọn mã phù hợp và báo giá.
Mã tương tự
| Ảnh | Mã linh kiện | Đóng gói | Tồn kho | Đơn giá (chưa VAT) | Đặt mua |
|---|---|---|---|---|---|
| PLF1E560MDO2 NichiconKhông khuyến nghị cho thiết kế mới (NRND). 56 µF, 25V, ±20%, φ10×13mm. Tụ nhôm polymer chân cắm PLF ESR thấp, ripple cao, 2000 giờ ở 105 °C, cho ô tô, đạt AEC-Q200 và RoHS. φ10×13mm Datasheet (PDF) | φ10×13mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| PLF1E6R8MCL2 NichiconKhông khuyến nghị cho thiết kế mới (NRND). 6.8 µF, 25V, ±20%, φ6.3×6mm. Tụ nhôm polymer chân cắm PLF ESR thấp, ripple cao, 2000 giờ ở 105 °C, cho ô tô, đạt AEC-Q200 và RoHS. φ6.3×6mm Datasheet (PDF) | φ6.3×6mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| PLG0E182MCO1 NichiconKhông khuyến nghị cho thiết kế mới (NRND). 1800 µF, 2.5V, ±20%, φ8×9mm. Tụ nhôm polymer chân cắm PLG điện dung 330 – 3900 µF, ESR thấp, ripple cao, 2000 giờ ở 105 °C, phù hợp ứng dụng ô tô. φ8×9mm Datasheet (PDF) | φ8×9mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| PLG0E222MDO1 NichiconKhông khuyến nghị cho thiết kế mới (NRND). 2200 µF, 2.5V, ±20%, φ8×12mm. Tụ nhôm polymer chân cắm PLG điện dung 330 – 3900 µF, ESR thấp, ripple cao, 2000 giờ ở 105 °C, phù hợp ứng dụng ô tô. φ8×12mm Datasheet (PDF) | φ8×12mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| PLG0E272MDO1 NichiconKhông khuyến nghị cho thiết kế mới (NRND). 2700 µF, 2.5V, ±20%, φ10×13mm. Tụ nhôm polymer chân cắm PLG điện dung 330 – 3900 µF, ESR thấp, ripple cao, 2000 giờ ở 105 °C, phù hợp ứng dụng ô tô. φ10×13mm Datasheet (PDF) | φ10×13mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| PLG0E392MDO1 NichiconKhông khuyến nghị cho thiết kế mới (NRND). 3900 µF, 2.5V, ±20%, φ10×13mm. Tụ nhôm polymer chân cắm PLG điện dung 330 – 3900 µF, ESR thấp, ripple cao, 2000 giờ ở 105 °C, phù hợp ứng dụng ô tô. φ10×13mm Datasheet (PDF) | φ10×13mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| PLG0G122MCO1 NichiconKhông khuyến nghị cho thiết kế mới (NRND). 1200 µF, 4V, ±20%, φ8×9mm. Tụ nhôm polymer chân cắm PLG điện dung 330 – 3900 µF, ESR thấp, ripple cao, 2000 giờ ở 105 °C, phù hợp ứng dụng ô tô. φ8×9mm Datasheet (PDF) | φ8×9mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| PLG0G182MDO1 NichiconKhông khuyến nghị cho thiết kế mới (NRND). 1800 µF, 4V, ±20%, φ8×12mm. Tụ nhôm polymer chân cắm PLG điện dung 330 – 3900 µF, ESR thấp, ripple cao, 2000 giờ ở 105 °C, phù hợp ứng dụng ô tô. φ8×12mm Datasheet (PDF) | φ8×12mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá |