PIC18F26J53T-I/ML
28-pin, USB, 64KB Flash, 4KB RAM, 12 MIPS, 12-bit ADC, nanoWatt XLP

Thông số
- Mã nhà sản xuất
- PIC18F26J53T-I/ML
- Hãng sản xuất
- Microchip
- Đóng gói
- 28 QFN 6x6x0.9mm T/R
- RoHS
- Đạt chuẩn RoHS
Thông số kỹ thuật
| Danh mục (Category) | Vi điều khiển |
|---|---|
| Hãng (Mfr) | Microchip |
| Dòng sản phẩm (Series) | PIC® 18F |
| Cách đóng gói (Package) | Tape & Reel (TR) |
| Lõi xử lý (Core Processor) | PIC |
| Độ rộng lõi (Core Size) | 8-Bit |
| Tốc độ (Speed) | 12 MIPs |
| Kết nối (Connectivity) | USB |
| Bộ nhớ chương trình (Program Memory Size) | 64KB |
| Loại bộ nhớ chương trình (Program Memory Type) | FLASH |
| RAM (RAM Size) | 4K x 8 |
| Bộ chuyển đổi (Data Converters) | A/D 12b |
| Nhiệt độ làm việc (Operating Temperature) | -40°C ~ 85°C (TA) |
| Kiểu lắp (Mounting Type) | Surface Mount |
| Vỏ (Package / Case) | 28-VQFN Exposed Pad |
| Vỏ theo hãng (Supplier Device Package) | 28-QFN (6x6) |
Mã tương tự
| Ảnh | Mã linh kiện | Đóng gói | Tồn kho | Đơn giá (chưa VAT) | Đặt mua |
|---|---|---|---|---|---|
| PIC18F26J53T-I/SO Microchip28-pin, USB, 64KB Flash, 4KB RAM, 12 MIPS, 12-bit ADC, nanoWatt XLP 28 SOIC .300in T/R | 28 SOIC .300in T/R | Đặt hàng trước |
| ||
| PIC18F26J53T-I/SS Microchip28-pin, USB, 64KB Flash, 4KB RAM, 12 MIPS, 12-bit ADC, nanoWatt XLP 28 SSOP .209in T/R | 28 SSOP .209in T/R | Đặt hàng trước |
| ||
| PIC18F26K20-E/ML Microchip64KB, Flash, 3968 RAM, 25I/O, 8-bit Family, nanowatt XLP 28 QFN 6x6x0.9mm TUBE | 28 QFN 6x6x0.9mm TUBE | Đặt hàng trước |
| ||
| PIC18F26K20-E/SO Microchip64KB, Flash, 3968 RAM, 25I/O, 8-bit Family, nanowatt XLP 28 SOIC .300in TUBE | 28 SOIC .300in TUBE | Đặt hàng trước |
| ||
| PIC18F26K20-E/SP Microchip64KB, Flash, 3968 RAM, 25I/O, 8-bit Family, nanowatt XLP 28 SPDIP .300in TUBE | 28 SPDIP .300in TUBE | Đặt hàng trước |
| ||
| PIC18F26K20-E/SS Microchip64KB, Flash, 3968 RAM, 25I/O, 8-bit Family, nanowatt XLP 28 SSOP .209in TUBE | 28 SSOP .209in TUBE | Đặt hàng trước |
| ||
| PIC18F26K20-I/ML Microchip64KB, Flash, 3968 RAM, 25I/O, 8-bit Family, nanowatt XLP 28 QFN 6x6x0.9mm TUBE | 28 QFN 6x6x0.9mm TUBE | Đặt hàng trước |
| ||
| PIC18F26K20-I/SO Microchip64KB, Flash, 3968 RAM, 25I/O, 8-bit Family, nanowatt XLP 28 SOIC .300in TUBE | 28 SOIC .300in TUBE | Đặt hàng trước |
|


