PCY0E561MCL1GS
Tụ nhôm polymer dán 560µF 2.5V φ6.3×6.7mm Nichicon PCY0E561MCL1GS
560 µF, 2.5V, ±20%, φ6.3×6.7mm. Tụ nhôm polymer dán PCY cho hệ thống truyền thông thế hệ mới, tuổi thọ 12000 giờ ở 125 °C, chịu ẩm 85 °C/85% RH, đạt AEC-Q200.
Thông số
- Mã nhà sản xuất
- PCY0E561MCL1GS
- Hãng sản xuất
- Nichicon
- Đóng gói
- φ6.3×6.7mm
- RoHS
- Đạt chuẩn RoHS
- Dòng (Series)
- PCY
- Tình trạng (Status)
- Sản phẩm mới
- Điện dung (Capacitance)
- 560 µF
- Sai số điện dung (Tolerance)
- ±20%
- Điện áp định mức (Rated Voltage)
- 2.5V
- Dòng gợn tần số thấp (Low Frequency Ripple Current)
- 650 mA
- Dòng gợn tần số cao (High Frequency Ripple Current)
- 1300 mA
- ESR ở 20 °C
- 16 mΩ
- Dòng rò (Leakage Current)
- 280 µA
- Dải nhiệt độ làm việc (Temperature Range)
- -55 °C ~ 125 °C
- Kích thước (Size)
- φ6.3 × 6.7 mm (đường kính × cao)
- Tuổi thọ (Life/Endurance)
- 12000 giờ ở 125 °C
- Kiểu lắp (Mounting Type)
- Dán bề mặt (SMD)
- Tiêu chuẩn ô tô (AEC-Q200)
- Có
- Kiểu đóng gói (Packaging)
- Cuộn băng (Embossed Carrier Taping)
Thông số kỹ thuật
| Danh mục (Category) | Tụ nhôm polymer |
|---|---|
| Hãng (Mfr) | Nichicon |
| Dòng sản phẩm (Series) | PCY |
| Cách đóng gói (Package) | Tape & Reel (TR) |
| Trạng thái (Product Status) | Active |
| Điện dung (Capacitance) | 560 µF |
| Sai số (Tolerance) | ±20% |
| Điện áp định mức (Voltage - Rated) | 2.5V |
| ESR (ESR (Equivalent Series Resistance)) | 16mOhm |
| Tuổi thọ theo nhiệt độ (Lifetime @ Temp.) | 12000 Hrs @ 125°C |
| Nhiệt độ làm việc (Operating Temperature) | -55°C ~ 125°C |
| Phân cực (Polarization) | Polar |
| Chứng nhận (Ratings) | AEC-Q200 |
| Dòng gợn tần số thấp (Ripple Current @ Low Frequency) | 650 mA @ 120 Hz |
| Dòng gợn tần số cao (Ripple Current @ High Frequency) | 1.3 A |
| Kích thước (Size / Dimension) | 0.248" Dia (6.30mm) |
| Chiều cao tối đa (Height - Seated (Max)) | 0.264" (6.70mm) |
| Kiểu lắp (Mounting Type) | Surface Mount |
| Vỏ (Package / Case) | Radial, Can - SMD |
Thông tin chi tiết
Dòng PCY được thiết kế cho các hệ thống truyền thông thế hệ mới đòi hỏi khả năng chịu nhiệt, chịu ẩm cao và tuổi thọ hoạt động dài. Dòng tụ đảm bảo hoạt động 12000 giờ ở 125 °C và khả năng chịu ẩm 1000 giờ ở 85 °C, 85% RH. Dòng tụ có điện áp định mức từ 2.5 V đến 16 V, điện dung từ 100 µF đến 560 µF và nhiệt độ hoạt động từ -55 °C đến 125 °C. Đạt chuẩn AEC-Q200 và RoHS.
Tính năng chính
- Đảm bảo hoạt động 12000 giờ ở 125 °C
- Chịu ẩm 1000 giờ ở 85 °C, 85% RH
- Cho hệ thống truyền thông thế hệ mới
- Điện áp 2.5 V – 16 V, điện dung 100 µF – 560 µF
- Đạt chuẩn AEC-Q200 và RoHS
Tài liệu
- Datasheet dòng PCY (PDF) (tiếng Anh)
Thông tin và hình ảnh theo Nichicon. Liên hệ R&P để được tư vấn chọn mã phù hợp và báo giá.
Mã tương tự
| Ảnh | Mã linh kiện | Đóng gói | Tồn kho | Đơn giá (chưa VAT) | Đặt mua |
|---|---|---|---|---|---|
| PCY0J331MCL1GS Nichicon330 µF, 6.3V, ±20%, φ6.3×6.7mm. Tụ nhôm polymer dán PCY cho hệ thống truyền thông thế hệ mới, tuổi thọ 12000 giờ ở 125 °C, chịu ẩm 85 °C/85% RH, đạt AEC-Q200. φ6.3×6.7mm Datasheet (PDF) | φ6.3×6.7mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| PCY1C101MCL1GS Nichicon100 µF, 16V, ±20%, φ6.3×6.7mm. Tụ nhôm polymer dán PCY cho hệ thống truyền thông thế hệ mới, tuổi thọ 12000 giờ ở 125 °C, chịu ẩm 85 °C/85% RH, đạt AEC-Q200. φ6.3×6.7mm Datasheet (PDF) | φ6.3×6.7mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| PCZ1C102MCL1GS Nichicon1000 µF, 16V, ±20%, φ10×12.7mm. ESR thấp, ripple cao, chịu nhiệt tốt hơn dòng PCH: -55 °C đến +150 °C, 2000 giờ ở 150 °C, đạt AEC-Q200. φ10×12.7mm Datasheet (PDF) | φ10×12.7mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| PCZ1C221MCL1GS Nichicon220 µF, 16V, ±20%, φ8×7mm. ESR thấp, ripple cao, chịu nhiệt tốt hơn dòng PCH: -55 °C đến +150 °C, 2000 giờ ở 150 °C, đạt AEC-Q200. φ8×7mm Datasheet (PDF) | φ8×7mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| PCZ1C471MCL1GS Nichicon470 µF, 16V, ±20%, φ10×8mm. ESR thấp, ripple cao, chịu nhiệt tốt hơn dòng PCH: -55 °C đến +150 °C, 2000 giờ ở 150 °C, đạt AEC-Q200. φ10×8mm Datasheet (PDF) | φ10×8mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| PCZ1C471MCL6GS Nichicon470 µF, 16V, ±20%, φ8×10mm. ESR thấp, ripple cao, chịu nhiệt tốt hơn dòng PCH: -55 °C đến +150 °C, 2000 giờ ở 150 °C, đạt AEC-Q200. φ8×10mm Datasheet (PDF) | φ8×10mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| PCZ1C561MCL2GS Nichicon560 µF, 16V, ±20%, φ8×12mm. ESR thấp, ripple cao, chịu nhiệt tốt hơn dòng PCH: -55 °C đến +150 °C, 2000 giờ ở 150 °C, đạt AEC-Q200. φ8×12mm Datasheet (PDF) | φ8×12mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| PCZ1C681MCL1GS Nichicon680 µF, 16V, ±20%, φ10×10mm. ESR thấp, ripple cao, chịu nhiệt tốt hơn dòng PCH: -55 °C đến +150 °C, 2000 giờ ở 150 °C, đạt AEC-Q200. φ10×10mm Datasheet (PDF) | φ10×10mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá |