Bỏ qua tới nội dung

Nichicon

PCV1D181MCL2GS

Tụ nhôm polymer dán 180µF 20V φ10×8mm Nichicon PCV1D181MCL2GS

180 µF, 20V, ±20%, φ10×8mm. Tụ nhôm polymer dán PCV ripple cao, ESR thấp, điện áp đến 125 V, tuổi thọ tải 3000 giờ ở 105 °C, hàn reflow đến 260 °C.

PCV1D181MCL2GS, φ10×8mm

Thông số

Mã nhà sản xuất
PCV1D181MCL2GS
Hãng sản xuất
Nichicon
Đóng gói
φ10×8mm
RoHS
Đạt chuẩn RoHS
Dòng (Series)
PCV
Tình trạng (Status)
Đang sản xuất
Điện dung (Capacitance)
180 µF
Sai số điện dung (Tolerance)
±20%
Điện áp định mức (Rated Voltage)
20V
Dòng gợn tần số thấp (Low Frequency Ripple Current)
1550 mA
Dòng gợn tần số cao (High Frequency Ripple Current)
3100 mA
ESR ở 20 °C
25 mΩ
Dòng rò (Leakage Current)
720 µA
Dải nhiệt độ làm việc (Temperature Range)
-55 °C ~ 105 °C
Kích thước (Size)
φ10 × 8 mm (đường kính × cao)
Tuổi thọ (Life/Endurance)
3000 giờ ở 105 °C
Kiểu lắp (Mounting Type)
Dán bề mặt (SMD)
Tiêu chuẩn ô tô (AEC-Q200)
Có
Kiểu đóng gói (Packaging)
Cuộn băng (Embossed Carrier Taping)
Tải datasheet (PDF)

Thông số kỹ thuật

Danh mục (Category)Tụ nhôm polymer
Hãng (Mfr)Nichicon
Dòng sản phẩm (Series)PCV
Cách đóng gói (Package)Tape & Reel (TR)
Trạng thái (Product Status)Active
Điện dung (Capacitance)180 µF
Sai số (Tolerance)±20%
Điện áp định mức (Voltage - Rated)20V
ESR (ESR (Equivalent Series Resistance))25mOhm
Tuổi thọ theo nhiệt độ (Lifetime @ Temp.)3000 Hrs @ 105°C
Nhiệt độ làm việc (Operating Temperature)-55°C ~ 105°C
Phân cực (Polarization)Polar
Chứng nhận (Ratings)AEC-Q200
Dòng gợn tần số thấp (Ripple Current @ Low Frequency)1.55 A @ 120 Hz
Dòng gợn tần số cao (Ripple Current @ High Frequency)3.1 A
Kích thước (Size / Dimension)0.394" Dia (10.00mm)
Chiều cao tối đa (Height - Seated (Max))0.315" (8.00mm)
Kiểu lắp (Mounting Type)Surface Mount
Vỏ (Package / Case)Radial, Can - SMD

Thông tin chi tiết

Dòng PCV tuổi thọ dài có dòng ripple cho phép cao và ESR thấp với các lựa chọn điện áp cao đến 125 V. Các linh kiện SMD này có tuổi thọ tải 3000 giờ ở 105 °C, dải nhiệt độ hoạt động -55 °C đến 105 °C và điện dung từ 5.6 µF đến 680 µF. Dòng PCV đạt chuẩn RoHS và hỗ trợ hàn reflow không chì đến 260 °C.

Tính năng chính

  • Dòng ripple cho phép cao, ESR thấp
  • Điện áp đến 125 V
  • Tuổi thọ tải 3000 giờ ở 105 °C
  • Điện dung 5.6 µF – 680 µF, dải nhiệt độ -55 °C đến 105 °C
  • Đạt chuẩn RoHS, hỗ trợ hàn reflow không chì đến 260 °C

Tài liệu

Thông tin và hình ảnh theo Nichicon. Liên hệ R&P để được tư vấn chọn mã phù hợp và báo giá.

Mã tương tự
PCV1D221MCL1GS

Nichicon220 µF, 20V, ±20%, φ8×12mm. Tụ nhôm polymer dán PCV ripple cao, ESR thấp, điện áp đến 125 V, tuổi thọ tải 3000 giờ ở 105 °C, hàn reflow đến 260 °C.

φ8×12mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

PCV1D221MCL7GS

Nichicon220 µF, 20V, ±20%, φ8×10mm. Tụ nhôm polymer dán PCV ripple cao, ESR thấp, điện áp đến 125 V, tuổi thọ tải 3000 giờ ở 105 °C, hàn reflow đến 260 °C.

φ8×10mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

PCV1D271MCL1GS

Nichicon270 µF, 20V, ±20%, φ10×10mm. Tụ nhôm polymer dán PCV ripple cao, ESR thấp, điện áp đến 125 V, tuổi thọ tải 3000 giờ ở 105 °C, hàn reflow đến 260 °C.

φ10×10mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

PCV1D271MCL2GS

Nichicon270 µF, 20V, ±20%, φ8×12mm. Tụ nhôm polymer dán PCV ripple cao, ESR thấp, điện áp đến 125 V, tuổi thọ tải 3000 giờ ở 105 °C, hàn reflow đến 260 °C.

φ8×12mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

PCV1D331MCL1GS

Nichicon330 µF, 20V, ±20%, φ10×12.7mm. Tụ nhôm polymer dán PCV ripple cao, ESR thấp, điện áp đến 125 V, tuổi thọ tải 3000 giờ ở 105 °C, hàn reflow đến 260 °C.

φ10×12.7mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

PCV1D331MCL2GS

Nichicon330 µF, 20V, ±20%, φ10×10mm. Tụ nhôm polymer dán PCV ripple cao, ESR thấp, điện áp đến 125 V, tuổi thọ tải 3000 giờ ở 105 °C, hàn reflow đến 260 °C.

φ10×10mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

PCV1D470MCL1GS

Nichicon47 µF, 20V, ±20%, φ6.3×6mm. Tụ nhôm polymer dán PCV ripple cao, ESR thấp, điện áp đến 125 V, tuổi thọ tải 3000 giờ ở 105 °C, hàn reflow đến 260 °C.

φ6.3×6mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

PCV1D471MCL2GS

Nichicon470 µF, 20V, ±20%, φ10×12.7mm. Tụ nhôm polymer dán PCV ripple cao, ESR thấp, điện áp đến 125 V, tuổi thọ tải 3000 giờ ở 105 °C, hàn reflow đến 260 °C.

φ10×12.7mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá