PCL0J470MCL1GS
Tụ nhôm polymer dán 47µF 6.3V φ5×6mm Nichicon PCL0J470MCL1GS
47 µF, 6.3V, ±20%, φ5×6mm. Tụ nhôm polymer dán PCL điện dung cao, tuổi thọ 20000 giờ ở 105 °C, 2.5–25 V, đạt AEC-Q200 và RoHS.
Thông số
- Mã nhà sản xuất
- PCL0J470MCL1GS
- Hãng sản xuất
- Nichicon
- Đóng gói
- φ5×6mm
- RoHS
- Đạt chuẩn RoHS
- Dòng (Series)
- PCL
- Tình trạng (Status)
- Đang sản xuất
- Điện dung (Capacitance)
- 47 µF
- Sai số điện dung (Tolerance)
- ±20%
- Điện áp định mức (Rated Voltage)
- 6.3V
- Dòng gợn tần số thấp (Low Frequency Ripple Current)
- 950 mA
- Dòng gợn tần số cao (High Frequency Ripple Current)
- 1900 mA
- ESR ở 20 °C
- 30 mΩ
- Dòng rò (Leakage Current)
- 148 µA
- Dải nhiệt độ làm việc (Temperature Range)
- -55 °C ~ 105 °C
- Kích thước (Size)
- φ5 × 6 mm (đường kính × cao)
- Tuổi thọ (Life/Endurance)
- 20000 giờ ở 105 °C
- Kiểu lắp (Mounting Type)
- Dán bề mặt (SMD)
- Tiêu chuẩn ô tô (AEC-Q200)
- Có
- Kiểu đóng gói (Packaging)
- Cuộn băng (Embossed Carrier Taping)
Thông số kỹ thuật
| Danh mục (Category) | Tụ nhôm polymer |
|---|---|
| Hãng (Mfr) | Nichicon |
| Dòng sản phẩm (Series) | PCL |
| Cách đóng gói (Package) | Tape & Reel (TR) |
| Trạng thái (Product Status) | Active |
| Điện dung (Capacitance) | 47 µF |
| Sai số (Tolerance) | ±20% |
| Điện áp định mức (Voltage - Rated) | 6.3V |
| ESR (ESR (Equivalent Series Resistance)) | 30mOhm |
| Tuổi thọ theo nhiệt độ (Lifetime @ Temp.) | 20000 Hrs @ 105°C |
| Nhiệt độ làm việc (Operating Temperature) | -55°C ~ 105°C |
| Phân cực (Polarization) | Polar |
| Chứng nhận (Ratings) | AEC-Q200 |
| Dòng gợn tần số thấp (Ripple Current @ Low Frequency) | 950 mA @ 120 Hz |
| Dòng gợn tần số cao (Ripple Current @ High Frequency) | 1.9 A |
| Kích thước (Size / Dimension) | 0.197" Dia (5.00mm) |
| Chiều cao tối đa (Height - Seated (Max)) | 0.236" (6.00mm) |
| Kiểu lắp (Mounting Type) | Surface Mount |
| Vỏ (Package / Case) | Radial, Can - SMD |
Thông tin chi tiết
Dòng PCL gồm các tụ nhôm điện phân rắn polymer dẫn điện dạng chip, có điện dung cao và tuổi thọ ấn tượng 20000 giờ ở 105 °C. Với điện áp định mức từ 2.5 V đến 25 V và điện dung từ 12 µF đến 3300 µF, tụ PCL có dải nhiệt độ hoạt động từ -55 °C đến +105 °C và chịu được hàn reflow không chì đến 260 °C. Dòng tụ lý tưởng cho bộ chuyển đổi DC-DC âm thanh, cũng như các ứng dụng ô tô như hệ thống camera và radar, radio và âm thanh, định vị dẫn đường. Tuân thủ AEC-Q200 và RoHS.
Tính năng chính
- Điện dung cao, tuổi thọ 20000 giờ ở 105 °C
- Điện áp 2.5 V – 25 V, điện dung 12 µF – 3300 µF
- Chịu hàn reflow không chì đến 260 °C
- Cho DC-DC âm thanh, camera, radar, định vị ô tô
- Đạt AEC-Q200, tuân thủ RoHS
Tài liệu
- Datasheet dòng PCL (PDF) (tiếng Anh)
Thông tin và hình ảnh theo Nichicon. Liên hệ R&P để được tư vấn chọn mã phù hợp và báo giá.
Mã tương tự
| Ảnh | Mã linh kiện | Đóng gói | Tồn kho | Đơn giá (chưa VAT) | Đặt mua |
|---|---|---|---|---|---|
| PCL0J681MCL1GS Nichicon680 µF, 6.3V, ±20%, φ8×10mm. Tụ nhôm polymer dán PCL điện dung cao, tuổi thọ 20000 giờ ở 105 °C, 2.5–25 V, đạt AEC-Q200 và RoHS. φ8×10mm Datasheet (PDF) | φ8×10mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| PCL1A121MCL1GS Nichicon120 µF, 10V, ±20%, φ6.3×6mm. Tụ nhôm polymer dán PCL điện dung cao, tuổi thọ 20000 giờ ở 105 °C, 2.5–25 V, đạt AEC-Q200 và RoHS. φ6.3×6mm Datasheet (PDF) | φ6.3×6mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| PCL1A122MCL1GS Nichicon1200 µF, 10V, ±20%, φ10×12.7mm. Tụ nhôm polymer dán PCL điện dung cao, tuổi thọ 20000 giờ ở 105 °C, 2.5–25 V, đạt AEC-Q200 và RoHS. φ10×12.7mm Datasheet (PDF) | φ10×12.7mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| PCL1A151MCL1GS Nichicon150 µF, 10V, ±20%, φ8×7mm. Tụ nhôm polymer dán PCL điện dung cao, tuổi thọ 20000 giờ ở 105 °C, 2.5–25 V, đạt AEC-Q200 và RoHS. φ8×7mm Datasheet (PDF) | φ8×7mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| PCL1A330MCL1GS Nichicon33 µF, 10V, ±20%, φ5×6mm. Tụ nhôm polymer dán PCL điện dung cao, tuổi thọ 20000 giờ ở 105 °C, 2.5–25 V, đạt AEC-Q200 và RoHS. φ5×6mm Datasheet (PDF) | φ5×6mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| PCL1A471MCL1GS Nichicon470 µF, 10V, ±20%, φ8×10mm. Tụ nhôm polymer dán PCL điện dung cao, tuổi thọ 20000 giờ ở 105 °C, 2.5–25 V, đạt AEC-Q200 và RoHS. φ8×10mm Datasheet (PDF) | φ8×10mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| PCL1A680MCL1GS Nichicon68 µF, 10V, ±20%, φ5×6mm. Tụ nhôm polymer dán PCL điện dung cao, tuổi thọ 20000 giờ ở 105 °C, 2.5–25 V, đạt AEC-Q200 và RoHS. φ5×6mm Datasheet (PDF) | φ5×6mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| PCL1A821MCL1GS Nichicon820 µF, 10V, ±20%, φ10×10mm. Tụ nhôm polymer dán PCL điện dung cao, tuổi thọ 20000 giờ ở 105 °C, 2.5–25 V, đạt AEC-Q200 và RoHS. φ10×10mm Datasheet (PDF) | φ10×10mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá |