PCJ0G122MCL6GS
Tụ nhôm polymer dán 1200µF 4V φ10×10mm Nichicon PCJ0G122MCL6GS
1200 µF, 4V, ±20%, φ10×10mm. Tụ nhôm polymer dán PCJ ESR thấp, điện dung cao đến 2700 µF, ripple cao, 2.5 V – 16 V, đạt AEC-Q200 và RoHS.
Thông số
- Mã nhà sản xuất
- PCJ0G122MCL6GS
- Hãng sản xuất
- Nichicon
- Đóng gói
- φ10×10mm
- RoHS
- Đạt chuẩn RoHS
- Dòng (Series)
- PCJ
- Tình trạng (Status)
- Đang sản xuất
- Điện dung (Capacitance)
- 1200 µF
- Sai số điện dung (Tolerance)
- ±20%
- Điện áp định mức (Rated Voltage)
- 4V
- Dòng gợn tần số thấp (Low Frequency Ripple Current)
- 2750 mA
- Dòng gợn tần số cao (High Frequency Ripple Current)
- 5500 mA
- ESR ở 20 °C
- 10 mΩ
- Dòng rò (Leakage Current)
- 960 µA
- Dải nhiệt độ làm việc (Temperature Range)
- -55 °C ~ 105 °C
- Kích thước (Size)
- φ10 × 10 mm (đường kính × cao)
- Tuổi thọ (Life/Endurance)
- 2000 giờ ở 105 °C
- Kiểu lắp (Mounting Type)
- Dán bề mặt (SMD)
- Tiêu chuẩn ô tô (AEC-Q200)
- Có
- Kiểu đóng gói (Packaging)
- Cuộn băng (Embossed Carrier Taping)
Thông số kỹ thuật
| Danh mục (Category) | Tụ nhôm polymer |
|---|---|
| Hãng (Mfr) | Nichicon |
| Dòng sản phẩm (Series) | PCJ |
| Cách đóng gói (Package) | Tape & Reel (TR) |
| Trạng thái (Product Status) | Active |
| Điện dung (Capacitance) | 1200 µF |
| Sai số (Tolerance) | ±20% |
| Điện áp định mức (Voltage - Rated) | 4V |
| ESR (ESR (Equivalent Series Resistance)) | 10mOhm |
| Tuổi thọ theo nhiệt độ (Lifetime @ Temp.) | 2000 Hrs @ 105°C |
| Nhiệt độ làm việc (Operating Temperature) | -55°C ~ 105°C |
| Phân cực (Polarization) | Polar |
| Chứng nhận (Ratings) | AEC-Q200 |
| Dòng gợn tần số thấp (Ripple Current @ Low Frequency) | 2.75 A @ 120 Hz |
| Dòng gợn tần số cao (Ripple Current @ High Frequency) | 5.5 A |
| Kích thước (Size / Dimension) | 0.394" Dia (10.00mm) |
| Chiều cao tối đa (Height - Seated (Max)) | 0.394" (10.00mm) |
| Kiểu lắp (Mounting Type) | Surface Mount |
| Vỏ (Package / Case) | Radial, Can - SMD |
Thông tin chi tiết
Dòng PCJ là tụ nhôm điện phân rắn polymer dẫn điện dạng chip, có ESR thấp, điện dung cao và dòng ripple cao. Tụ dòng PCJ có dải nhiệt độ hoạt động từ -55 °C đến +105 °C và tuổi thọ tải 2000 giờ ở 105 °C. Được thiết kế để chịu hàn reflow không chì đến 260 °C, dòng PCJ có dải điện áp 2.5 V đến 16 V và dải điện dung 33 µF đến 2700 µF. Đạt chuẩn RoHS và AEC-Q200.
Tính năng chính
- ESR thấp, điện dung cao, dòng ripple cao
- Tuổi thọ tải 2000 giờ ở 105 °C, dải nhiệt độ -55 °C đến +105 °C
- Chịu hàn reflow không chì đến 260 °C
- Điện áp 2.5 V – 16 V, điện dung 33 µF – 2700 µF
- Đạt chuẩn AEC-Q200 và RoHS
Tài liệu
- Datasheet dòng PCJ (PDF) (tiếng Anh)
Thông tin và hình ảnh theo Nichicon. Liên hệ R&P để được tư vấn chọn mã phù hợp và báo giá.
Mã tương tự
| Ảnh | Mã linh kiện | Đóng gói | Tồn kho | Đơn giá (chưa VAT) | Đặt mua |
|---|---|---|---|---|---|
| PCJ0G151MCL1GS Nichicon150 µF, 4V, ±20%, φ5×6mm. Tụ nhôm polymer dán PCJ ESR thấp, điện dung cao đến 2700 µF, ripple cao, 2.5 V – 16 V, đạt AEC-Q200 và RoHS. φ5×6mm Datasheet (PDF) | φ5×6mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| PCJ0G152MCL1GS Nichicon1500 µF, 4V, ±20%, φ10×10mm. Tụ nhôm polymer dán PCJ ESR thấp, điện dung cao đến 2700 µF, ripple cao, 2.5 V – 16 V, đạt AEC-Q200 và RoHS. φ10×10mm Datasheet (PDF) | φ10×10mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| PCJ0G152MCL4GS Nichicon1500 µF, 4V, ±20%, φ8×12mm. Tụ nhôm polymer dán PCJ ESR thấp, điện dung cao đến 2700 µF, ripple cao, 2.5 V – 16 V, đạt AEC-Q200 và RoHS. φ8×12mm Datasheet (PDF) | φ8×12mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| PCJ0G182MCL1GS Nichicon1800 µF, 4V, ±20%, φ10×10mm. Tụ nhôm polymer dán PCJ ESR thấp, điện dung cao đến 2700 µF, ripple cao, 2.5 V – 16 V, đạt AEC-Q200 và RoHS. φ10×10mm Datasheet (PDF) | φ10×10mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| PCJ0G182MCL9GS Nichicon1800 µF, 4V, ±20%, φ10×12.7mm. Tụ nhôm polymer dán PCJ ESR thấp, điện dung cao đến 2700 µF, ripple cao, 2.5 V – 16 V, đạt AEC-Q200 và RoHS. φ10×12.7mm Datasheet (PDF) | φ10×12.7mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| PCJ0G222MCL1GS Nichicon2200 µF, 4V, ±20%, φ10×12.7mm. Tụ nhôm polymer dán PCJ ESR thấp, điện dung cao đến 2700 µF, ripple cao, 2.5 V – 16 V, đạt AEC-Q200 và RoHS. φ10×12.7mm Datasheet (PDF) | φ10×12.7mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| PCJ0G271MCL1GS Nichicon270 µF, 4V, ±20%, φ6.3×6mm. Tụ nhôm polymer dán PCJ ESR thấp, điện dung cao đến 2700 µF, ripple cao, 2.5 V – 16 V, đạt AEC-Q200 và RoHS. φ6.3×6mm Datasheet (PDF) | φ6.3×6mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| PCJ0G331MCL1GS Nichicon330 µF, 4V, ±20%, φ6.3×6mm. Tụ nhôm polymer dán PCJ ESR thấp, điện dung cao đến 2700 µF, ripple cao, 2.5 V – 16 V, đạt AEC-Q200 và RoHS. φ6.3×6mm Datasheet (PDF) | φ6.3×6mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá |