PCH1C471MCL1GS
Tụ nhôm polymer dán 470µF 16V φ10×8mm Nichicon PCH1C471MCL1GS
470 µF, 16V, ±20%, φ10×8mm. Tụ nhôm polymer dán PCH: ESR thấp, ripple cao, -55 °C ~ +135 °C, 4000 giờ ở 135 °C, 16–80 V, AEC-Q200.
Thông số
- Mã nhà sản xuất
- PCH1C471MCL1GS
- Hãng sản xuất
- Nichicon
- Đóng gói
- φ10×8mm
- RoHS
- Đạt chuẩn RoHS
- Dòng (Series)
- PCH
- Tình trạng (Status)
- Đang sản xuất
- Điện dung (Capacitance)
- 470 µF
- Sai số điện dung (Tolerance)
- ±20%
- Điện áp định mức (Rated Voltage)
- 16V
- Dòng gợn tần số thấp (Low Frequency Ripple Current)
- 950 mA
- Dòng gợn tần số cao (High Frequency Ripple Current)
- 1900 mA
- ESR ở 20 °C
- 22 mΩ
- Dòng rò (Leakage Current)
- 225 µA
- Dải nhiệt độ làm việc (Temperature Range)
- -55 °C ~ 135 °C
- Kích thước (Size)
- φ10 × 8 mm (đường kính × cao)
- Tuổi thọ (Life/Endurance)
- 4000 giờ ở 135 °C
- Kiểu lắp (Mounting Type)
- Dán bề mặt (SMD)
- Tiêu chuẩn ô tô (AEC-Q200)
- Có
- Kiểu đóng gói (Packaging)
- Cuộn băng (Embossed Carrier Taping)
Thông số kỹ thuật
| Danh mục (Category) | Tụ nhôm polymer |
|---|---|
| Hãng (Mfr) | Nichicon |
| Dòng sản phẩm (Series) | PCH |
| Cách đóng gói (Package) | Tape & Reel (TR) |
| Trạng thái (Product Status) | Active |
| Điện dung (Capacitance) | 470 µF |
| Sai số (Tolerance) | ±20% |
| Điện áp định mức (Voltage - Rated) | 16V |
| ESR (ESR (Equivalent Series Resistance)) | 22mOhm |
| Tuổi thọ theo nhiệt độ (Lifetime @ Temp.) | 4000 Hrs @ 135°C |
| Nhiệt độ làm việc (Operating Temperature) | -55°C ~ 135°C |
| Phân cực (Polarization) | Polar |
| Chứng nhận (Ratings) | AEC-Q200 |
| Dòng gợn tần số thấp (Ripple Current @ Low Frequency) | 950 mA @ 120 Hz |
| Dòng gợn tần số cao (Ripple Current @ High Frequency) | 1.9 A |
| Kích thước (Size / Dimension) | 0.394" Dia (10.00mm) |
| Chiều cao tối đa (Height - Seated (Max)) | 0.315" (8.00mm) |
| Kiểu lắp (Mounting Type) | Surface Mount |
| Vỏ (Package / Case) | Radial, Can - SMD |
Thông tin chi tiết
Dòng PCH độ tin cậy cao gồm các tụ nhôm điện phân rắn polymer dẫn điện dạng chip, có ESR thấp, dòng ripple cao, dải nhiệt độ hoạt động rộng từ -55 °C đến +135 °C, với tuổi thọ dài 4000 giờ ở 135 °C. Các sản phẩm trong dòng có điện áp định mức từ 16 V đến 80 V và điện dung định mức từ 12 µF đến 1000 µF. Các linh kiện SMD này tuân thủ AEC-Q200 và RoHS, chịu được hàn reflow không chì đến 260 °C. Rất phù hợp cho các ứng dụng ô tô khắt khe, bao gồm ECU, điều khiển hộp số và HVAC.
Tính năng chính
- ESR thấp, dòng ripple cao
- Dải nhiệt độ -55 °C ~ +135 °C, tuổi thọ 4000 giờ ở 135 °C
- Điện áp 16 V – 80 V, điện dung 12 µF – 1000 µF
- Chịu hàn reflow không chì đến 260 °C
- Đạt AEC-Q200, cho ECU, hộp số, HVAC ô tô
Tài liệu
- Datasheet dòng PCH (PDF) (tiếng Anh)
Thông tin và hình ảnh theo Nichicon. Liên hệ R&P để được tư vấn chọn mã phù hợp và báo giá.
Mã tương tự
| Ảnh | Mã linh kiện | Đóng gói | Tồn kho | Đơn giá (chưa VAT) | Đặt mua |
|---|---|---|---|---|---|
| PCH1C471MCL6GS Nichicon470 µF, 16V, ±20%, φ8×10mm. Tụ nhôm polymer dán PCH: ESR thấp, ripple cao, -55 °C ~ +135 °C, 4000 giờ ở 135 °C, 16–80 V, AEC-Q200. φ8×10mm Datasheet (PDF) | φ8×10mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| PCH1C561MCL1GS Nichicon560 µF, 16V, ±20%, φ8×12mm. Tụ nhôm polymer dán PCH: ESR thấp, ripple cao, -55 °C ~ +135 °C, 4000 giờ ở 135 °C, 16–80 V, AEC-Q200. φ8×12mm Datasheet (PDF) | φ8×12mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| PCH1C681MCL1GS Nichicon680 µF, 16V, ±20%, φ10×10mm. Tụ nhôm polymer dán PCH: ESR thấp, ripple cao, -55 °C ~ +135 °C, 4000 giờ ở 135 °C, 16–80 V, AEC-Q200. φ10×10mm Datasheet (PDF) | φ10×10mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| PCH1D101MCL1GS Nichicon100 µF, 20V, ±20%, φ6.3×6mm. Tụ nhôm polymer dán PCH: ESR thấp, ripple cao, -55 °C ~ +135 °C, 4000 giờ ở 135 °C, 16–80 V, AEC-Q200. φ6.3×6mm Datasheet (PDF) | φ6.3×6mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| PCH1D151MCL1GS Nichicon150 µF, 20V, ±20%, φ8×7mm. Tụ nhôm polymer dán PCH: ESR thấp, ripple cao, -55 °C ~ +135 °C, 4000 giờ ở 135 °C, 16–80 V, AEC-Q200. φ8×7mm Datasheet (PDF) | φ8×7mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| PCH1D151MCL4GS Nichicon150 µF, 20V, ±20%, φ6.3×8mm. Tụ nhôm polymer dán PCH: ESR thấp, ripple cao, -55 °C ~ +135 °C, 4000 giờ ở 135 °C, 16–80 V, AEC-Q200. φ6.3×8mm Datasheet (PDF) | φ6.3×8mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| PCH1D331MCL1GS Nichicon330 µF, 20V, ±20%, φ10×8mm. Tụ nhôm polymer dán PCH: ESR thấp, ripple cao, -55 °C ~ +135 °C, 4000 giờ ở 135 °C, 16–80 V, AEC-Q200. φ10×8mm Datasheet (PDF) | φ10×8mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| PCH1D331MCL6GS Nichicon330 µF, 20V, ±20%, φ8×10mm. Tụ nhôm polymer dán PCH: ESR thấp, ripple cao, -55 °C ~ +135 °C, 4000 giờ ở 135 °C, 16–80 V, AEC-Q200. φ8×10mm Datasheet (PDF) | φ8×10mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá |