PCG0G181MCL1GS
Tụ nhôm polymer dán 180µF 4V φ5×6mm Nichicon PCG0G181MCL1GS
180 µF, 4V, ±20%, φ5×6mm. Điện dung cao hơn dòng PCF, ESR thấp, ripple cao, 2000 giờ ở 105 °C, 2.5 V – 16 V, đạt AEC-Q200.
Thông số
- Mã nhà sản xuất
- PCG0G181MCL1GS
- Hãng sản xuất
- Nichicon
- Đóng gói
- φ5×6mm
- RoHS
- Đạt chuẩn RoHS
- Dòng (Series)
- PCG
- Tình trạng (Status)
- Đang sản xuất
- Điện dung (Capacitance)
- 180 µF
- Sai số điện dung (Tolerance)
- ±20%
- Điện áp định mức (Rated Voltage)
- 4V
- Dòng gợn tần số thấp (Low Frequency Ripple Current)
- 950 mA
- Dòng gợn tần số cao (High Frequency Ripple Current)
- 1900 mA
- ESR ở 20 °C
- 32 mΩ
- Dòng rò (Leakage Current)
- 144 µA
- Dải nhiệt độ làm việc (Temperature Range)
- -55 °C ~ 105 °C
- Kích thước (Size)
- φ5 × 6 mm (đường kính × cao)
- Tuổi thọ (Life/Endurance)
- 2000 giờ ở 105 °C
- Kiểu lắp (Mounting Type)
- Dán bề mặt (SMD)
- Tiêu chuẩn ô tô (AEC-Q200)
- Có
- Kiểu đóng gói (Packaging)
- Cuộn băng (Embossed Carrier Taping)
Thông số kỹ thuật
| Danh mục (Category) | Tụ nhôm polymer |
|---|---|
| Hãng (Mfr) | Nichicon |
| Dòng sản phẩm (Series) | PCG |
| Cách đóng gói (Package) | Tape & Reel (TR) |
| Trạng thái (Product Status) | Active |
| Điện dung (Capacitance) | 180 µF |
| Sai số (Tolerance) | ±20% |
| Điện áp định mức (Voltage - Rated) | 4V |
| ESR (ESR (Equivalent Series Resistance)) | 32mOhm |
| Tuổi thọ theo nhiệt độ (Lifetime @ Temp.) | 2000 Hrs @ 105°C |
| Nhiệt độ làm việc (Operating Temperature) | -55°C ~ 105°C |
| Phân cực (Polarization) | Polar |
| Chứng nhận (Ratings) | AEC-Q200 |
| Dòng gợn tần số thấp (Ripple Current @ Low Frequency) | 950 mA @ 120 Hz |
| Dòng gợn tần số cao (Ripple Current @ High Frequency) | 1.9 A |
| Kích thước (Size / Dimension) | 0.197" Dia (5.00mm) |
| Chiều cao tối đa (Height - Seated (Max)) | 0.236" (6.00mm) |
| Kiểu lắp (Mounting Type) | Surface Mount |
| Vỏ (Package / Case) | Radial, Can - SMD |
Thông tin chi tiết
Dòng tụ chip PCG có điện dung cao hơn dòng PCF trong khi vẫn duy trì ESR thấp và dòng ripple định mức cao. Tụ có dải nhiệt độ hoạt động từ -55 °C đến +105 °C, điện áp định mức từ 2.5 V đến 16 V và điện dung từ 47 µF đến 4700 µF. Dòng sản phẩm có tuổi thọ tải định mức 2000 giờ ở 105 °C, tuân thủ RoHS và AEC-Q200, đồng thời hỗ trợ hàn reflow không chì đến 260 °C.
Tính năng chính
- Điện dung cao hơn dòng PCF, ESR thấp, ripple cao
- Tuổi thọ tải 2000 giờ ở 105 °C
- Điện áp 2.5 V – 16 V, điện dung 47 µF – 4700 µF
- Hàn reflow không chì đến 260 °C
- Đạt chuẩn AEC-Q200, tuân thủ RoHS
Tài liệu
- Datasheet dòng PCG (PDF) (tiếng Anh)
Thông tin và hình ảnh theo Nichicon. Liên hệ R&P để được tư vấn chọn mã phù hợp và báo giá.
Mã tương tự
| Ảnh | Mã linh kiện | Đóng gói | Tồn kho | Đơn giá (chưa VAT) | Đặt mua |
|---|---|---|---|---|---|
| PCG0G221MCL1GS Nichicon220 µF, 4V, ±20%, φ5×6mm. Điện dung cao hơn dòng PCF, ESR thấp, ripple cao, 2000 giờ ở 105 °C, 2.5 V – 16 V, đạt AEC-Q200. φ5×6mm Datasheet (PDF) | φ5×6mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| PCG0G221MCO1GS Nichicon220 µF, 4V, ±20%, φ5×6mm. Điện dung cao hơn dòng PCF, ESR thấp, ripple cao, 2000 giờ ở 105 °C, 2.5 V – 16 V, đạt AEC-Q200. φ5×6mm Datasheet (PDF) | φ5×6mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| PCG0G222MCL1GS Nichicon2200 µF, 4V, ±20%, φ10×10mm. Điện dung cao hơn dòng PCF, ESR thấp, ripple cao, 2000 giờ ở 105 °C, 2.5 V – 16 V, đạt AEC-Q200. φ10×10mm Datasheet (PDF) | φ10×10mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| PCG0G272MCL1GS Nichicon2700 µF, 4V, ±20%, φ10×12.7mm. Điện dung cao hơn dòng PCF, ESR thấp, ripple cao, 2000 giờ ở 105 °C, 2.5 V – 16 V, đạt AEC-Q200. φ10×12.7mm Datasheet (PDF) | φ10×12.7mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| PCG0G332MCL1GS Nichicon3300 µF, 4V, ±20%, φ10×12.7mm. Điện dung cao hơn dòng PCF, ESR thấp, ripple cao, 2000 giờ ở 105 °C, 2.5 V – 16 V, đạt AEC-Q200. φ10×12.7mm Datasheet (PDF) | φ10×12.7mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| PCG0G391MCL1GS Nichicon390 µF, 4V, ±20%, φ6.3×6mm. Điện dung cao hơn dòng PCF, ESR thấp, ripple cao, 2000 giờ ở 105 °C, 2.5 V – 16 V, đạt AEC-Q200. φ6.3×6mm Datasheet (PDF) | φ6.3×6mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| PCG0G681MCL1GS Nichicon680 µF, 4V, ±20%, φ8×7mm. Điện dung cao hơn dòng PCF, ESR thấp, ripple cao, 2000 giờ ở 105 °C, 2.5 V – 16 V, đạt AEC-Q200. φ8×7mm Datasheet (PDF) | φ8×7mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| PCG0J102MCL1GS Nichicon1000 µF, 6.3V, ±20%, φ10×8mm. Điện dung cao hơn dòng PCF, ESR thấp, ripple cao, 2000 giờ ở 105 °C, 2.5 V – 16 V, đạt AEC-Q200. φ10×8mm Datasheet (PDF) | φ10×8mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá |