PCF1E6R8MCL1GS
Tụ nhôm polymer dán 6.8µF 25V φ6.3×6mm Nichicon PCF1E6R8MCL1GS
6.8 µF, 25V, ±20%, φ6.3×6mm. Tụ nhôm polymer dán PCF ESR thấp, dòng ripple cao, 2.5 V – 25 V, 6.8 – 1500 µF, đạt AEC-Q200 và RoHS, hàn reflow đến 260 °C.
Thông số
- Mã nhà sản xuất
- PCF1E6R8MCL1GS
- Hãng sản xuất
- Nichicon
- Đóng gói
- φ6.3×6mm
- RoHS
- Đạt chuẩn RoHS
- Dòng (Series)
- PCF
- Tình trạng (Status)
- Đang sản xuất
- Điện dung (Capacitance)
- 6.8 µF
- Sai số điện dung (Tolerance)
- ±20%
- Điện áp định mức (Rated Voltage)
- 25V
- Dòng gợn tần số thấp (Low Frequency Ripple Current)
- 600 mA
- Dòng gợn tần số cao (High Frequency Ripple Current)
- 1200 mA
- ESR ở 20 °C
- 80 mΩ
- Dòng rò (Leakage Current)
- 85 µA
- Dải nhiệt độ làm việc (Temperature Range)
- -55 °C ~ 105 °C
- Kích thước (Size)
- φ6.3 × 6 mm (đường kính × cao)
- Tuổi thọ (Life/Endurance)
- 2000 giờ ở 105 °C
- Kiểu lắp (Mounting Type)
- Dán bề mặt (SMD)
- Tiêu chuẩn ô tô (AEC-Q200)
- Có
- Kiểu đóng gói (Packaging)
- Cuộn băng (Embossed Carrier Taping)
Thông số kỹ thuật
| Danh mục (Category) | Tụ nhôm polymer |
|---|---|
| Hãng (Mfr) | Nichicon |
| Dòng sản phẩm (Series) | PCF |
| Cách đóng gói (Package) | Tape & Reel (TR) |
| Trạng thái (Product Status) | Active |
| Điện dung (Capacitance) | 6.8 µF |
| Sai số (Tolerance) | ±20% |
| Điện áp định mức (Voltage - Rated) | 25V |
| ESR (ESR (Equivalent Series Resistance)) | 80mOhm |
| Tuổi thọ theo nhiệt độ (Lifetime @ Temp.) | 2000 Hrs @ 105°C |
| Nhiệt độ làm việc (Operating Temperature) | -55°C ~ 105°C |
| Phân cực (Polarization) | Polar |
| Chứng nhận (Ratings) | AEC-Q200 |
| Dòng gợn tần số thấp (Ripple Current @ Low Frequency) | 600 mA @ 120 Hz |
| Dòng gợn tần số cao (Ripple Current @ High Frequency) | 1.2 A |
| Kích thước (Size / Dimension) | 0.248" Dia (6.30mm) |
| Chiều cao tối đa (Height - Seated (Max)) | 0.236" (6.00mm) |
| Kiểu lắp (Mounting Type) | Surface Mount |
| Vỏ (Package / Case) | Radial, Can - SMD |
Thông tin chi tiết
Dòng PCF là tụ nhôm điện phân rắn polymer dẫn điện dạng chip tiêu chuẩn, có ESR thấp và dòng ripple cao. Tụ dòng PCF có tuổi thọ tải 2000 giờ ở 105 °C, điện áp định mức từ 2.5 V đến 25 V và điện dung từ 6.8 µF đến 1500 µF. Các tụ này lý tưởng cho ứng dụng ô tô, nguồn cấp và chiếu sáng, đặc biệt là nguồn thứ cấp. Dòng tụ đạt chuẩn AEC-Q200 và RoHS, hỗ trợ hàn reflow không chì đến 260 °C.
Tính năng chính
- ESR thấp, dòng ripple cao
- Tuổi thọ tải 2000 giờ ở 105 °C
- Điện áp 2.5 V – 25 V, điện dung 6.8 µF – 1500 µF
- Đạt chuẩn AEC-Q200 và RoHS
- Hỗ trợ hàn reflow không chì đến 260 °C
Tài liệu
- Datasheet dòng PCF (PDF) (tiếng Anh)
Thông tin và hình ảnh theo Nichicon. Liên hệ R&P để được tư vấn chọn mã phù hợp và báo giá.
Mã tương tự
| Ảnh | Mã linh kiện | Đóng gói | Tồn kho | Đơn giá (chưa VAT) | Đặt mua |
|---|---|---|---|---|---|
| PCG0E152MCL1GS Nichicon1500 µF, 2.5V, ±20%, φ10×8mm. Điện dung cao hơn dòng PCF, ESR thấp, ripple cao, 2000 giờ ở 105 °C, 2.5 V – 16 V, đạt AEC-Q200. φ10×8mm Datasheet (PDF) | φ10×8mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| PCG0E221MCL1GS Nichicon220 µF, 2.5V, ±20%, φ5×6mm. Điện dung cao hơn dòng PCF, ESR thấp, ripple cao, 2000 giờ ở 105 °C, 2.5 V – 16 V, đạt AEC-Q200. φ5×6mm Datasheet (PDF) | φ5×6mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| PCG0E272MCL1GS Nichicon2700 µF, 2.5V, ±20%, φ10×10mm. Điện dung cao hơn dòng PCF, ESR thấp, ripple cao, 2000 giờ ở 105 °C, 2.5 V – 16 V, đạt AEC-Q200. φ10×10mm Datasheet (PDF) | φ10×10mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| PCG0E331MCL1GS Nichicon330 µF, 2.5V, ±20%, φ5×6mm. Điện dung cao hơn dòng PCF, ESR thấp, ripple cao, 2000 giờ ở 105 °C, 2.5 V – 16 V, đạt AEC-Q200. φ5×6mm Datasheet (PDF) | φ5×6mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| PCG0E331MCO1GS Nichicon330 µF, 2.5V, ±20%, φ5×6mm. Điện dung cao hơn dòng PCF, ESR thấp, ripple cao, 2000 giờ ở 105 °C, 2.5 V – 16 V, đạt AEC-Q200. φ5×6mm Datasheet (PDF) | φ5×6mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| PCG0E332MCL1GS Nichicon3300 µF, 2.5V, ±20%, φ10×12.7mm. Điện dung cao hơn dòng PCF, ESR thấp, ripple cao, 2000 giờ ở 105 °C, 2.5 V – 16 V, đạt AEC-Q200. φ10×12.7mm Datasheet (PDF) | φ10×12.7mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| PCG0E471MCL1GS Nichicon470 µF, 2.5V, ±20%, φ6.3×6mm. Điện dung cao hơn dòng PCF, ESR thấp, ripple cao, 2000 giờ ở 105 °C, 2.5 V – 16 V, đạt AEC-Q200. φ6.3×6mm Datasheet (PDF) | φ6.3×6mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| PCG0E472MCL1GS Nichicon4700 µF, 2.5V, ±20%, φ10×12.7mm. Điện dung cao hơn dòng PCF, ESR thấp, ripple cao, 2000 giờ ở 105 °C, 2.5 V – 16 V, đạt AEC-Q200. φ10×12.7mm Datasheet (PDF) | φ10×12.7mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá |