PCA1K820MCL1GS
Tụ nhôm polymer dán 82µF 80V φ10×12.7mm Nichicon PCA1K820MCL1GS
82 µF, 80V, ±20%, φ10×12.7mm. Tụ nhôm polymer dán PCA: ESR thấp, ripple cao, 4000 giờ ở 125 °C, đạt AEC-Q200 cho ô tô.
Thông số
- Mã nhà sản xuất
- PCA1K820MCL1GS
- Hãng sản xuất
- Nichicon
- Đóng gói
- φ10×12.7mm
- RoHS
- Đạt chuẩn RoHS
- Dòng (Series)
- PCA
- Tình trạng (Status)
- Sản phẩm mới
- Điện dung (Capacitance)
- 82 µF
- Sai số điện dung (Tolerance)
- ±20%
- Điện áp định mức (Rated Voltage)
- 80V
- Dòng gợn tần số thấp (Low Frequency Ripple Current)
- 1550 mA
- Dòng gợn tần số cao (High Frequency Ripple Current)
- 3100 mA
- ESR ở 20 °C
- 28 mΩ
- Dòng rò (Leakage Current)
- 196 µA
- Dải nhiệt độ làm việc (Temperature Range)
- -55 °C ~ 125 °C
- Kích thước (Size)
- φ10 × 12.7 mm (đường kính × cao)
- Tuổi thọ (Life/Endurance)
- 4000 giờ ở 125 °C
- Kiểu lắp (Mounting Type)
- Dán bề mặt (SMD)
- Tiêu chuẩn ô tô (AEC-Q200)
- Có
- Kiểu đóng gói (Packaging)
- Cuộn băng (Embossed Carrier Taping)
Thông số kỹ thuật
| Danh mục (Category) | Tụ nhôm polymer |
|---|---|
| Hãng (Mfr) | Nichicon |
| Dòng sản phẩm (Series) | PCA |
| Cách đóng gói (Package) | Tape & Reel (TR) |
| Trạng thái (Product Status) | Active |
| Điện dung (Capacitance) | 82 µF |
| Sai số (Tolerance) | ±20% |
| Điện áp định mức (Voltage - Rated) | 80V |
| ESR (ESR (Equivalent Series Resistance)) | 28mOhm |
| Tuổi thọ theo nhiệt độ (Lifetime @ Temp.) | 4000 Hrs @ 125°C |
| Nhiệt độ làm việc (Operating Temperature) | -55°C ~ 125°C |
| Phân cực (Polarization) | Polar |
| Chứng nhận (Ratings) | AEC-Q200 |
| Dòng gợn tần số thấp (Ripple Current @ Low Frequency) | 1.55 A @ 120 Hz |
| Dòng gợn tần số cao (Ripple Current @ High Frequency) | 3.1 A |
| Kích thước (Size / Dimension) | 0.394" Dia (10.00mm) |
| Chiều cao tối đa (Height - Seated (Max)) | 0.500" (12.70mm) |
| Kiểu lắp (Mounting Type) | Surface Mount |
| Vỏ (Package / Case) | Radial, Can - SMD |
Thông tin chi tiết
Dòng PCA của Nichicon gồm các tụ nhôm điện phân rắn polymer dẫn điện dạng chip, độ tin cậy cao, chịu dòng ripple cao. Tụ PCA có ESR thấp và tuổi thọ dài 4000 giờ ở 125 °C, đồng thời tuân thủ tiêu chuẩn AEC-Q200 cho ứng dụng ô tô. Các model có điện áp định mức từ 25 V đến 63 V và điện dung từ 47 µF đến 470 µF. Các tụ này dán bề mặt được và chịu được hàn reflow không chì đến 260 °C.
Tính năng chính
- ESR thấp, dòng ripple cao
- Tuổi thọ 4000 giờ ở 125 °C
- Điện áp 25 V – 63 V, điện dung 47 µF – 470 µF
- Chịu hàn reflow không chì đến 260 °C
- Đạt AEC-Q200 cho ứng dụng ô tô
Tài liệu
- Datasheet dòng PCA (PDF) (tiếng Anh)
Thông tin và hình ảnh theo Nichicon. Liên hệ R&P để được tư vấn chọn mã phù hợp và báo giá.
Mã tương tự
| Ảnh | Mã linh kiện | Đóng gói | Tồn kho | Đơn giá (chưa VAT) | Đặt mua |
|---|---|---|---|---|---|
| PCA1V151MCL1GS Nichicon150 µF, 35V, ±20%, φ8×10mm. Tụ nhôm polymer dán PCA: ESR thấp, ripple cao, 4000 giờ ở 125 °C, đạt AEC-Q200 cho ô tô. φ8×10mm Datasheet (PDF) | φ8×10mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| PCA1V221MCL1GS Nichicon220 µF, 35V, ±20%, φ8×12mm. Tụ nhôm polymer dán PCA: ESR thấp, ripple cao, 4000 giờ ở 125 °C, đạt AEC-Q200 cho ô tô. φ8×12mm Datasheet (PDF) | φ8×12mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| PCA1V271MCL1GS Nichicon270 µF, 35V, ±20%, φ10×10mm. Tụ nhôm polymer dán PCA: ESR thấp, ripple cao, 4000 giờ ở 125 °C, đạt AEC-Q200 cho ô tô. φ10×10mm Datasheet (PDF) | φ10×10mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| PCA1V331MCL1GS Nichicon330 µF, 35V, ±20%, φ10×12.7mm. Tụ nhôm polymer dán PCA: ESR thấp, ripple cao, 4000 giờ ở 125 °C, đạt AEC-Q200 cho ô tô. φ10×12.7mm Datasheet (PDF) | φ10×12.7mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| PCF0E101MCL1GS Nichicon100 µF, 2.5V, ±20%, φ6.3×6mm. Tụ nhôm polymer dán PCF ESR thấp, dòng ripple cao, 2.5 V – 25 V, 6.8 – 1500 µF, đạt AEC-Q200 và RoHS, hàn reflow đến 260 °C. φ6.3×6mm Datasheet (PDF) | φ6.3×6mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| PCF0E152MCL1GS Nichicon1500 µF, 2.5V, ±20%, φ10×10mm. Tụ nhôm polymer dán PCF ESR thấp, dòng ripple cao, 2.5 V – 25 V, 6.8 – 1500 µF, đạt AEC-Q200 và RoHS, hàn reflow đến 260 °C. φ10×10mm Datasheet (PDF) | φ10×10mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| PCF0E152MCL9GS Nichicon1500 µF, 2.5V, ±20%, φ10×12.7mm. Tụ nhôm polymer dán PCF ESR thấp, dòng ripple cao, 2.5 V – 25 V, 6.8 – 1500 µF, đạt AEC-Q200 và RoHS, hàn reflow đến 260 °C. φ10×12.7mm Datasheet (PDF) | φ10×12.7mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| PCF0E221MCL1GS Nichicon220 µF, 2.5V, ±20%, φ6.3×6mm. Tụ nhôm polymer dán PCF ESR thấp, dòng ripple cao, 2.5 V – 25 V, 6.8 – 1500 µF, đạt AEC-Q200 và RoHS, hàn reflow đến 260 °C. φ6.3×6mm Datasheet (PDF) | φ6.3×6mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá |