Nhúng (Embedded)
25.699 mã linh kiện trong 6 nhóm
25.699 mã linh kiện trong 6 nhóm
| Ảnh | Mã linh kiện | Đóng gói | Tồn kho | Đơn giá (chưa VAT) | Đặt mua |
|---|---|---|---|---|---|
| M2S010-VFG256I MicrochipSmartFusion2 SoC FPGA, ARM Cortex-M3, 12KLEs 256 LFBGA 14x14x1.56mm | 256 LFBGA 14x14x1.56mm | Đặt hàng trước |
| ||
| M2S010-VFG400 MicrochipSmartFusion2 SoC FPGA, ARM Cortex-M3, 12KLEs 400 LFBGA 17x17x1.51mm | 400 LFBGA 17x17x1.51mm | Đặt hàng trước |
| ||
| M2S010-VFG400I MicrochipSmartFusion2 SoC FPGA, ARM Cortex-M3, 12KLEs 400 LFBGA 17x17x1.51mm | 400 LFBGA 17x17x1.51mm | Đặt hàng trước |
| ||
| M2S010S-1TQG144 MicrochipSmartFusion2 SoC FPGA, ARM Cortex-M3, 12KLEs 144 LQFP 20x20x1.4mm | 144 LQFP 20x20x1.4mm | Đặt hàng trước |
| ||
| M2S010S-1TQG144I MicrochipSmartFusion2 SoC FPGA, ARM Cortex-M3, 12KLEs 144 LQFP 20x20x1.4mm | 144 LQFP 20x20x1.4mm | Đặt hàng trước |
| ||
| M2S010S-TQG144 MicrochipSmartFusion2 SoC FPGA, ARM Cortex-M3, 12KLEs 144 LQFP 20x20x1.4mm | 144 LQFP 20x20x1.4mm | Đặt hàng trước |
| ||
| M2S010S-TQG144I MicrochipSmartFusion2 SoC FPGA, ARM Cortex-M3, 12KLEs 144 LQFP 20x20x1.4mm | 144 LQFP 20x20x1.4mm | Đặt hàng trước |
| ||
| M2S010T-1FG484 MicrochipSmartFusion2 SoC FPGA, ARM Cortex-M3, 12KLEs 484 PBGA 23x23x2.44mm | 484 PBGA 23x23x2.44mm | Đặt hàng trước |
| ||
| M2S010T-1FG484I MicrochipSmartFusion2 SoC FPGA, ARM Cortex-M3, 12KLEs 484 PBGA 23x23x2.44mm | 484 PBGA 23x23x2.44mm | Đặt hàng trước |
| ||
| M2S010T-1FG484M MicrochipSmartFusion2 SoC FPGA, ARM Cortex-M3, 12KLEs 484 PBGA 23x23x2.44mm | 484 PBGA 23x23x2.44mm | Đặt hàng trước |
| ||
| M2S010T-1FGG484 MicrochipSmartFusion2 SoC FPGA, ARM Cortex-M3, 12KLEs 484 PBGA 23x23x2.44mm | 484 PBGA 23x23x2.44mm | Đặt hàng trước |
| ||
| M2S010T-1FGG484I MicrochipSmartFusion2 SoC FPGA, ARM Cortex-M3, 12KLEs 484 PBGA 23x23x2.44mm | 484 PBGA 23x23x2.44mm | Đặt hàng trước |
| ||
| M2S010T-1FGG484M MicrochipSmartFusion2 SoC FPGA, ARM Cortex-M3, 12KLEs 484 PBGA 23x23x2.44mm | 484 PBGA 23x23x2.44mm | Đặt hàng trước |
| ||
| M2S010T-1VF256 MicrochipSmartFusion2 SoC FPGA, ARM Cortex-M3, 12KLEs 256 LFBGA 14x14x1.56mm | 256 LFBGA 14x14x1.56mm | Đặt hàng trước |
| ||
| M2S010T-1VF256I MicrochipSmartFusion2 SoC FPGA, ARM Cortex-M3, 12KLEs 256 LFBGA 14x14x1.56mm | 256 LFBGA 14x14x1.56mm | Đặt hàng trước |
| ||
| M2S010T-1VF400 MicrochipSmartFusion2 SoC FPGA, ARM Cortex-M3, 12KLEs 400 LFBGA 17x17x1.51mm | 400 LFBGA 17x17x1.51mm | Đặt hàng trước |
| ||
| M2S010T-1VF400I MicrochipSmartFusion2 SoC FPGA, ARM Cortex-M3, 12KLEs 400 LFBGA 17x17x1.51mm | 400 LFBGA 17x17x1.51mm | Đặt hàng trước |
| ||
| M2S010T-1VFG256 MicrochipSmartFusion2 SoC FPGA, ARM Cortex-M3, 12KLEs 256 LFBGA 14x14x1.56mm | 256 LFBGA 14x14x1.56mm | Đặt hàng trước |
| ||
| M2S010T-1VFG256I MicrochipSmartFusion2 SoC FPGA, ARM Cortex-M3, 12KLEs 256 LFBGA 14x14x1.56mm | 256 LFBGA 14x14x1.56mm | Đặt hàng trước |
| ||
| M2S010T-1VFG400 MicrochipSmartFusion2 SoC FPGA, ARM Cortex-M3, 12KLEs 400 LFBGA 17x17x1.51mm | 400 LFBGA 17x17x1.51mm | Đặt hàng trước |
| ||
| M2S010T-1VFG400I MicrochipSmartFusion2 SoC FPGA, ARM Cortex-M3, 12KLEs 400 LFBGA 17x17x1.51mm | 400 LFBGA 17x17x1.51mm | Đặt hàng trước |
| ||
| M2S010T-FG484 MicrochipSmartFusion2 SoC FPGA, ARM Cortex-M3, 12KLEs 484 PBGA 23x23x2.44mm | 484 PBGA 23x23x2.44mm | Đặt hàng trước |
| ||
| M2S010T-FG484I MicrochipSmartFusion2 SoC FPGA, ARM Cortex-M3, 12KLEs 484 PBGA 23x23x2.44mm | 484 PBGA 23x23x2.44mm | Đặt hàng trước |
| ||
| M2S010T-FGG484 MicrochipSmartFusion2 SoC FPGA, ARM Cortex-M3, 12KLEs 484 PBGA 23x23x2.44mm | 484 PBGA 23x23x2.44mm | Đặt hàng trước |
| ||
| M2S010T-FGG484I MicrochipSmartFusion2 SoC FPGA, ARM Cortex-M3, 12KLEs 484 PBGA 23x23x2.44mm | 484 PBGA 23x23x2.44mm | Đặt hàng trước |
|