Nhúng (Embedded)
25.699 mã linh kiện trong 6 nhóm
25.699 mã linh kiện trong 6 nhóm
| Ảnh | Mã linh kiện | Đóng gói | Tồn kho | Đơn giá (chưa VAT) | Đặt mua |
|---|---|---|---|---|---|
| AVR64DD32-E/RXBVAO Microchip64KB, 8KB RAM, 32p, 24MHz, MVIO, 12b ADC, ZCD, DAC, 2xUART, SPI, TWI 32 VQFN 5x5x0.9mm | 32 VQFN 5x5x0.9mm | Đặt hàng trước |
| ||
| AVR64DU28-I/SP Microchip64KB, 8KB SRAM, 24MHz, USB, 10b ADC, 2xUART, SPI, TWI 28 SPDIP .300in | 28 SPDIP .300in | Đặt hàng trước |
| ||
| AVR64DU28-I/SS Microchip64KB, 8KB RAM, 28p, 24MHz, USB, 10b ADC, 2xUART, SPI, TWI 28 SSOP .209in | 28 SSOP .209in | Đặt hàng trước |
| ||
| AVR64DU28-I/STX Microchip64KB, 8KB RAM, 28p, 24MHz, USB, 10b ADC, 2xUART, SPI, TWI 28 VQFN 4x4x1.0mm | 28 VQFN 4x4x1.0mm | Đặt hàng trước |
| ||
| AVR64DU28T-I/SS Microchip64KB, 8KB RAM, 28p, 24MHz, USB, 10b ADC, 2xUART, SPI, TWI 28 SSOP .209in | 28 SSOP .209in | Đặt hàng trước |
| ||
| AVR64DU28T-I/STX Microchip64KB, 8KB RAM, 28p, 24MHz, USB, 10b ADC, 2xUART, SPI, TWI 28 VQFN 4x4x1.0mm | 28 VQFN 4x4x1.0mm | Đặt hàng trước |
| ||
| AVR64DU32-I/PT Microchip64KB, 8KB RAM, 32p, 24MHz, USB, 10b ADC, 2xUART, SPI, TWI 32 TQFP 7x7x1mm | 32 TQFP 7x7x1mm | Đặt hàng trước |
| ||
| AVR64DU32-I/RXB Microchip64KB, 8KB RAM, 32p, 24MHz, USB, 10b ADC, 2xUART, SPI, TWI 32 VQFN 5x5x0.9mm | 32 VQFN 5x5x0.9mm | Đặt hàng trước |
| ||
| AVR64DU32T-I/PT Microchip64KB, 8KB RAM, 32p, 24MHz, USB, 10b ADC, 2xUART, SPI, TWI 32 TQFP 7x7x1mm | 32 TQFP 7x7x1mm | Đặt hàng trước |
| ||
| AVR64DU32T-I/RXB Microchip64KB, 8KB RAM, 32p, 24MHz, USB, 10b ADC, 2xUART, SPI, TWI 32 VQFN 5x5x0.9mm | 32 VQFN 5x5x0.9mm | Đặt hàng trước |
| ||
| AVR64EA28T-E/STX Microchip64KB, RWW, 6KB RAM, 28p, 20MHz, CFD, 12b ADC, PGA, 2xComp, DAC, 3xUART, SPI, TWI 28 VQFN 4x4x1.0mm | 28 VQFN 4x4x1.0mm | Đặt hàng trước |
| ||
| AVR64EA28T-I/STX Microchip64KB, RWW, 6KB RAM, 28p, 20MHz, CFD, 12b ADC, PGA, 2xComp, DAC, 3xUART, SPI, TWI 28 VQFN 4x4x1.0mm | 28 VQFN 4x4x1.0mm | Đặt hàng trước |
| ||
| AX1000-1FG484 MicrochipAxcelerator FPGA, 1000K System Gates 484 PBGA 23x23x2.44mm | 484 PBGA 23x23x2.44mm | Đặt hàng trước |
| ||
| AX1000-1FG484I MicrochipAxcelerator FPGA, 1000K System Gates 484 PBGA 23x23x2.44mm | 484 PBGA 23x23x2.44mm | Đặt hàng trước |
| ||
| AX1000-1FG484M MicrochipAxcelerator FPGA, 1000K System Gates 484 PBGA 23x23x2.44mm | 484 PBGA 23x23x2.44mm | Đặt hàng trước |
| ||
| AX1000-1FG676 MicrochipAxcelerator FPGA, 1000K System Gates 676 PBGA 27x27x2.44mm | 676 PBGA 27x27x2.44mm | Đặt hàng trước |
| ||
| AX1000-1FG676I MicrochipAxcelerator FPGA, 1000K System Gates 676 PBGA 27x27x2.44mm | 676 PBGA 27x27x2.44mm | Đặt hàng trước |
| ||
| AX1000-1FG676M MicrochipAxcelerator FPGA, 1000K System Gates 676 PBGA 27x27x2.44mm | 676 PBGA 27x27x2.44mm | Đặt hàng trước |
| ||
| AX1000-1FGG484 MicrochipAxcelerator FPGA, 1000K System Gates 484 PBGA 23x23x2.44mm | 484 PBGA 23x23x2.44mm | Đặt hàng trước |
| ||
| AX1000-1FGG484I MicrochipAxcelerator FPGA, 1000K System Gates 484 PBGA 23x23x2.44mm | 484 PBGA 23x23x2.44mm | Đặt hàng trước |
| ||
| AX1000-1FGG484M MicrochipAxcelerator FPGA, 1000K System Gates 484 PBGA 23x23x2.44mm | 484 PBGA 23x23x2.44mm | Đặt hàng trước |
| ||
| AX1000-1FGG676 MicrochipAxcelerator FPGA, 1000K System Gates 676 PBGA 27x27x2.44mm | 676 PBGA 27x27x2.44mm | Đặt hàng trước |
| ||
| AX1000-1FGG676I MicrochipAxcelerator FPGA, 1000K System Gates 676 PBGA 27x27x2.44mm | 676 PBGA 27x27x2.44mm | Đặt hàng trước |
| ||
| AX1000-1FGG676M MicrochipAxcelerator FPGA, 1000K System Gates 676 PBGA 27x27x2.44mm | 676 PBGA 27x27x2.44mm | Đặt hàng trước |
| ||
| AX1000-2FG484 MicrochipAxcelerator FPGA, 1000K System Gates 484 PBGA 23x23x2.44mm | 484 PBGA 23x23x2.44mm | Đặt hàng trước |
|