Nhúng (Embedded)
25.699 mã linh kiện trong 6 nhóm
25.699 mã linh kiện trong 6 nhóm
| Ảnh | Mã linh kiện | Đóng gói | Tồn kho | Đơn giá (chưa VAT) | Đặt mua |
|---|---|---|---|---|---|
| ATSAMA5D27C-D1G-CU-SL3 MicrochipCORTEX-A5 MPU,BGA,IND TEMP, MRLC,1GBit DDR2 289 TFBGA 14x14x1.2mm | 289 TFBGA 14x14x1.2mm | Đặt hàng trước |
| ||
| ATSAMA5D27C-D1G-CUR-SL3 MicrochipCORTEX-A5 MPU,BGA,IND TEMP, MRLC,1GBit DDR2,T&R 289 TFBGA 14x14x1.2mm | 289 TFBGA 14x14x1.2mm | Đặt hàng trước |
| ||
| ATSAMA5D27C-LD2G-CU-SL3 MicrochipCORTEX-A5 MPU,BGA,IND TEMP,2Gb LPDDR2, MRLC 361 TFBGA 16x16x1.2mm | 361 TFBGA 16x16x1.2mm | Đặt hàng trước |
| ||
| ATSAMA5D27C-LD2G-CUR-SL3 MicrochipCORTEX-A5 MPU,BGA,IND TEMP,2Gb LPDDR2, MRLC,T&R 361 TFBGA 16x16x1.2mm | 361 TFBGA 16x16x1.2mm | Đặt hàng trước |
| ||
| ATSAMA5D28C-D1G-CU MicrochipCORTEX-A5 MPU,BGA,IND TEMP, MRLC,1GBit DDR2 289 TFBGA 14x14x1.2mm | 289 TFBGA 14x14x1.2mm | Đặt hàng trước |
| ||
| ATSAMA5D28C-D1G-CUR MicrochipCORTEX-A5 MPU,BGA,IND TEMP, MRLC,1GBit DDR2,T&R 289 TFBGA 14x14x1.2mm | 289 TFBGA 14x14x1.2mm | Đặt hàng trước |
| ||
| ATSAMA5D28C-LD1G-CU MicrochipCORTEX-A5 MPU,BGA,IND TEMP,1Gb LPDDR2, MRLC 361 TFBGA 16x16x1.2mm | 361 TFBGA 16x16x1.2mm | Đặt hàng trước |
| ||
| ATSAMA5D28C-LD1G-CUR MicrochipCORTEX-A5 MPU,BGA,IND TEMP,1Gb LPDDR2, MRLC,T&R 361 TFBGA 16x16x1.2mm | 361 TFBGA 16x16x1.2mm | Đặt hàng trước |
| ||
| ATSAMA5D28C-LD2G-CU MicrochipCORTEX-A5 MPU,BGA,IND TEMP,2Gb LPDDR2, MRLC 361 TFBGA 16x16x1.2mm | 361 TFBGA 16x16x1.2mm | Đặt hàng trước |
| ||
| ATSAMA5D28C-LD2G-CUR MicrochipCORTEX-A5 MPU,BGA,IND TEMP,2Gb LPDDR2, MRLC,T&R 361 TFBGA 16x16x1.2mm | 361 TFBGA 16x16x1.2mm | Đặt hàng trước |
| ||
| ATSAMA5D29-CN-SL3 MicrochipCORTEX-A5 MPU,BGA,EXT TEMP 289 LFBGA 14x14x1.4mm | 289 LFBGA 14x14x1.4mm | Đặt hàng trước |
| ||
| ATSAMA5D29-CNR-SL3 MicrochipCORTEX-A5 MPU,BGA,EXT TEMP, T&R 289 LFBGA 14x14x1.4mm | 289 LFBGA 14x14x1.4mm | Đặt hàng trước |
| ||
| ATSAMC21E18A-AZTVAO Microchip32TQFP, 125C, GREEN, 5V, 48MHZ, T&R, 256K Flash 32 TQFP 7x7x1mm | 32 TQFP 7x7x1mm | Đặt hàng trước |
| ||
| ATSAMC21E18A-MZTVAO MicrochipQFN32 wettable flanks, 125C, GREEN, 5V, 48MHZ, Tray 32 VQFN 5x5x1mm | 32 VQFN 5x5x1mm | Đặt hàng trước |
| ||
| ATSAMC21E18A-MZVAO MicrochipQFN32 wettable flanks, 125C, GREEN, 5V, 48MHZ, Tray 32 VQFN 5x5x1mm | 32 VQFN 5x5x1mm | Đặt hàng trước |
| ||
| ATSAMC21G18A-AZVAO Microchip48TQFP, 125C, GREEN, 5V, 48MHZ, Tray, 256K Flash 48 TQFP 7x7x1mm | 48 TQFP 7x7x1mm | Đặt hàng trước |
| ||
| ATSAMC21G18A-MZTVAO MicrochipQFN48 wettable flanks, 125C, GREEN, 5V, 48MHZ, T&R 48 VQFN 7x7x0.9mm | 48 VQFN 7x7x0.9mm | Đặt hàng trước |
| ||
| ATSAMC21J18A-AZTVAO Microchip64TQFP, 125C, GREEN, 5V, 48MHZ, T&R, 256K Flash 64 TQFP 10x10x1mm | 64 TQFP 10x10x1mm | Đặt hàng trước |
| ||
| ATSAMC21J18A-MZTVAO MicrochipQFN64 wettable flanks, 125C, GREEN, 5V, 48MHZ, T&R 64 VQFN 9x9x0.9mm | 64 VQFN 9x9x0.9mm | Đặt hàng trước |
| ||
| ATSAMD21E16B-AZVAO MicrochipCM0,TQFP32, 64kFlash,Tray,USB,Extended Temp 32 TQFP 7x7x1mm | 32 TQFP 7x7x1mm | Đặt hàng trước |
| ||
| ATSAMD21E16B-MZTVAO MicrochipCM0,QFN32, 64kFlash,T&R,USB,Extended Temp 32 VQFN 5x5x1mm | 32 VQFN 5x5x1mm | Đặt hàng trước |
| ||
| ATSAMD21E17D-AZVAO MicrochipCM0,TQFP32, 128kFlash,Trays,USB,Extended Temp 32 TQFP 7x7x1mm | 32 TQFP 7x7x1mm | Đặt hàng trước |
| ||
| ATSAMD21E17D-MZVAO MicrochipCM0,QFN32, 128kFlash,Trays,USB,Extended Temp 32 VQFN 5x5x1mm | 32 VQFN 5x5x1mm | Đặt hàng trước |
| ||
| ATSAMD21E18A-AZVAO Microchip32TQFP,125C TEMP, GREEN, 5V, 48MHZ, Tray 32 TQFP 7x7x1mm | 32 TQFP 7x7x1mm | Đặt hàng trước |
| ||
| ATSAMD21E18A-MZVAO Microchip32QFN,125C TEMP, GREEN, 5V, 48MHZ, Tray 32 VQFN 5x5x1mm | 32 VQFN 5x5x1mm | Đặt hàng trước |
|