Nhúng (Embedded)
25.699 mã linh kiện trong 6 nhóm
25.699 mã linh kiện trong 6 nhóm
| Ảnh | Mã linh kiện | Đóng gói | Tồn kho | Đơn giá (chưa VAT) | Đặt mua |
|---|---|---|---|---|---|
| ATXMEGA256A3BU-AUR Microchip64TQFP, IND TEMP, GREEN, 1.6-3.6V T&R 64 TQFP 14x14x1mm T/R Datasheet (PDF) | 64 TQFP 14x14x1mm T/R | Đặt hàng trước |
| ||
| ATMEGA325P-20AUR Microchip20MHZ, TQFP, IND TEMP, GREEN, 5V, T&R 64 TQFP 14x14x1mm T/R Datasheet (PDF) | 64 TQFP 14x14x1mm T/R | Đặt hàng trước |
| ||
| ATSAMD10D14A-SSUT Microchip20 SOIC,INDUSTRIAL, GREEN,1.6-3.6V,48MHz 20 SOIC .300in T/R | 20 SOIC .300in T/R | Đặt hàng trước |
| ||
| ATSAMD21G18A-AU Microchip48TQFP IND TEMP, GREEN,1.6-3.6V,48MHz 48 TQFP 7x7x1mm TRAY | 48 TQFP 7x7x1mm TRAY | Đặt hàng trước |
| ||
| PIC16F876T-20I/SO Microchip7 KB Flash, 368 RAM, 22 I/O 28 SOIC .300in T/R | 28 SOIC .300in T/R | Đặt hàng trước |
| ||
| ATMEGA3250A-AN Microchip20 MHz TQFP 105C, Green 100 TQFP 14x14x1mm TRAY Datasheet (PDF) | 100 TQFP 14x14x1mm TRAY | Đặt hàng trước |
| ||
| ATMEGA3290V-8AUR Microchip8MHZ, TQFP, IND TEMP, GREEN, 1.8V, T&R 100 TQFP 14x14x1mm T/R Datasheet (PDF) | 100 TQFP 14x14x1mm T/R | Đặt hàng trước |
| ||
| ATMEGA48PB-MU Microchip20 MHZ, QFN/MLF, IND TEMP GREEN 32 VQFN 5x5x0.9mm TRAY Datasheet (PDF) | 32 VQFN 5x5x0.9mm TRAY | Đặt hàng trước |
| ||
| ATSAM3N1BB-MU MicrochipQFN,GREEN, IND TEMP, MRL B 64 VQFN 9x9x1mm TRAY | 64 VQFN 9x9x1mm TRAY | Đặt hàng trước |
| ||
| PIC16F818T-E/SO Microchip1.75 KB Flash, 128 RAM, 16 I/O 18 SOIC .300in T/R | 18 SOIC .300in T/R | Đặt hàng trước |
| ||
| PIC16F627-04E/SO Microchip1.75 KB Flash, 224 RAM, 16 I/O 18 SOIC .300in TUBE | 18 SOIC .300in TUBE | Đặt hàng trước |
| ||
| PIC16F627-04I/P Microchip1.75 KB Flash, 224 RAM, 16 I/O 18 PDIP .300in TUBE | 18 PDIP .300in TUBE | Đặt hàng trước |
| ||
| PIC16HV540-20I/P Microchip768 B OTP, 25 RAM, 12 I/O 18 PDIP .300in TUBE | 18 PDIP .300in TUBE | Đặt hàng trước |
| ||
| ATMEGA325PV-10AUR Microchip10MHZ,TQFP, IND TEMP, GREEN, 1.8V, T&R 64 TQFP 14x14x1mm T/R Datasheet (PDF) | 64 TQFP 14x14x1mm T/R | Đặt hàng trước |
| ||
| ATSAM3U1CB-CU MicrochipTFBGA, Green, IND TEMP, MRL B 100 TFBGA 9x9x1.2mm TRAY | 100 TFBGA 9x9x1.2mm TRAY | Đặt hàng trước |
| ||
| ATMEGA644-20PU Microchip20MHZ, PDIP, IND TEMP, GREEN, 5V 40 PDIP .600in TUBE Datasheet (PDF) | 40 PDIP .600in TUBE | Đặt hàng trước |
| ||
| ATMEGA644P-20MQ Microchip20MHZ, MLF/QFN, Ext Temp, Green, 5V 44 VQFN 7x7x1mm TRAY Datasheet (PDF) | 44 VQFN 7x7x1mm TRAY | Đặt hàng trước |
| ||
| PIC16F610T-I/SL Microchip1.75KB Flash, 64B RAM, 12 I/O, 8MHz internal oscillator 14 SOIC .150in T/R | 14 SOIC .150in T/R | Đặt hàng trước |
| ||
| PIC16F819T-E/SS Microchip3.5 KB Flash, 256 RAM, 16 I/O 20 SSOP .209in T/R | 20 SSOP .209in T/R | Đặt hàng trước |
| ||
| ATXMEGA64A4U-AN MicrochipTQFP, 105C, Green 1.6-3.6V 44 TQFP 10x10x1mm TRAY Datasheet (PDF) | 44 TQFP 10x10x1mm TRAY | Đặt hàng trước |
| ||
| PIC16F819T-E/SO Microchip3.5 KB Flash, 256 RAM, 16 I/O 18 SOIC .300in T/R | 18 SOIC .300in T/R | Đặt hàng trước |
| ||
| PIC16F874AT-I/PT Microchip7 KB Flash, 192 RAM, 33 I/O 44 TQFP 10x10x1mm T/R | 44 TQFP 10x10x1mm T/R | Đặt hàng trước |
| ||
| ATMEGA48-20MUR Microchip20MHZ, QFN/MLF, IND TEMP, GREEN, 5V,T&R 32 VQFN 5x5x1mm T/R Datasheet (PDF) | 32 VQFN 5x5x1mm T/R | Đặt hàng trước |
| ||
| ATSAMD21J16B-MFT Microchip64QFN,125C TEMP, GREEN, 3.3V, 48MHZ, T&R 64 VQFN 9x9x1mm T/R | 64 VQFN 9x9x1mm T/R | Đặt hàng trước |
| ||
| PIC16F627-04I/SS Microchip1.75 KB Flash, 224 RAM, 16 I/O 20 SSOP .209in TUBE | 20 SSOP .209in TUBE | Đặt hàng trước |
|