Nhúng (Embedded)
25.699 mã linh kiện trong 6 nhóm
25.699 mã linh kiện trong 6 nhóm
| Ảnh | Mã linh kiện | Đóng gói | Tồn kho | Đơn giá (chưa VAT) | Đặt mua |
|---|---|---|---|---|---|
| PIC32MX664F128H-I/PT Microchip64 PINS, 128KB Flash, 32KB RAM, 80 MHz, USB, Ethernet, 4 DMA 64 TQFP 10x10x1mm TRAY | 64 TQFP 10x10x1mm TRAY | Đặt hàng trước |
| ||
| SST89V516RD2-33-I-NJE Microchip2.7V to 3.6V FlashFlex 8-bit 8051 Microcontroller 44 PLCC TUBE | 44 PLCC TUBE | Đặt hàng trước |
| ||
| dsPIC30F5016-30I/PT Microchip16 Bit MCU/DSP 30MIPS 66 KB FLASH 80 TQFP 12x12x1mm TRAY | 80 TQFP 12x12x1mm TRAY | Đặt hàng trước |
| ||
| AT32UC3B1128-Z1UT Microchip128KB Flash 48QFN 85C Tray 48 VQFN 7x7x1mm TRAY | 48 VQFN 7x7x1mm TRAY | Có hàng sau 2–3 ngày |
| ||
| PIC32MX230F064DT-I/PT Microchip32 Bit MCU, 64KB Flash, 16KB RAM, 40 MHz, 3 Comp, CTMU, RTCC 44 TQFP 10x10x1mm T/R | 44 TQFP 10x10x1mm T/R | Đặt hàng trước |
| ||
| PIC16C54-10I/SS Microchip0.75 KB OTP, 25 RAM, 12 I/O 20 SSOP .209in TUBE | 20 SSOP .209in TUBE | Đặt hàng trước |
| ||
| PIC10LF322-E/MC Microchip896 B Flash, 64 B RAM, 4 I/O, 8bit ADC, PWM, CLC, NCO, CWG, TEMP Indicator, 1.8V - 3.6V 8 DFN 2x3x0.9mm TUBE | 8 DFN 2x3x0.9mm TUBE | Đặt hàng trước |
| ||
| PIC16LV54A-02/SS Microchip0.75 KB OTP, 25 RAM, 12 I/O 20 SSOP .209in TUBE | 20 SSOP .209in TUBE | Đặt hàng trước |
| ||
| PIC24EP256GP202T-I/SS Microchip16 Bit MCU, 256KB Flash, 32KB RAM, 60 MHz, 28 pin, OpAmps, Comparators, PTG 28 SSOP .209in T/R | 28 SSOP .209in T/R | Đặt hàng trước |
| ||
| PIC16C54-XT/SS Microchip0.75 KB OTP, 25 RAM, 12 I/O 20 SSOP .209in TUBE | 20 SSOP .209in TUBE | Đặt hàng trước |
| ||
| PIC18LF6527-I/PT Microchip48 KB Flash, 4K RAM, 70 I/O 64 TQFP 10x10x1mm TRAY | 64 TQFP 10x10x1mm TRAY | Đặt hàng trước |
| ||
| PIC24HJ256GP610A-I/PT Microchip16 Bit MCU 40MIPS 256KB FLASH 100 TQFP 12x12x1mm TRAY | 100 TQFP 12x12x1mm TRAY | Đặt hàng trước |
| ||
| PIC18LF46K80-I/PT MicrochipECAN, 64KB Flash, 4KB RAM, 16 MIPS, 12-bit ADC, CTMU, nanoWatt XLP 44 TQFP 10x10x1mm TRAY | 44 TQFP 10x10x1mm TRAY | Đặt hàng trước |
| ||
| PIC24EP256GU810-E/BG Microchip100 PINS, 256KB Flash, 28KB RAM, 60 MHz, USB, 2xCAN, 15 DMA 121 TFBGA 10x10x1.20mm TRAY | 121 TFBGA 10x10x1.20mm TRAY | Đặt hàng trước |
| ||
| PIC24HJ32GP302T-I/SO Microchip16-bit MCU, 32KB Flash,DMA,40 MIPS,nanoWatt 28 SOIC .300in T/R | 28 SOIC .300in T/R | Đặt hàng trước |
| ||
| PIC18LF6620-I/PT Microchip64 KB Flash, 3840 RAM, 52 I/O 64 TQFP 10x10x1mm TRAY | 64 TQFP 10x10x1mm TRAY | Đặt hàng trước |
| ||
| PIC24HJ64GP504-E/ML Microchip16-bit MCU, 64KB Flash,CAN,DMA,40 MIPS,nanoWatt 44 QFN 8x8x0.9mm TUBE | 44 QFN 8x8x0.9mm TUBE | Đặt hàng trước |
| ||
| AT32UC3C164C-AUR MicrochipTQFP, IND TEMP, GREEN, T&R 100 TQFP 14x14x1mm T/R | 100 TQFP 14x14x1mm T/R | Có hàng sau 2–3 ngày |
| ||
| PIC16C54-RCE/SO Microchip0.75 KB OTP, 25 RAM, 12 I/O 18 SOIC .300in TUBE | 18 SOIC .300in TUBE | Đặt hàng trước |
| ||
| PIC18LF8585-I/PT Microchip48 KB Flash, 3328 RAM, 68 I/O 80 TQFP 12x12x1mm TRAY | 80 TQFP 12x12x1mm TRAY | Đặt hàng trước |
| ||
| PIC18F13K22-I/SO Microchip8KB Flash, 256bytes RAM, 256bytes EEPROM, 16MIPS, 1.8-5.5V operation 20 SOIC .300in TUBE | 20 SOIC .300in TUBE | Đặt hàng trước |
| ||
| PIC16C54A-20I/SS Microchip0.75 KB OTP, 25 RAM, 12 I/O 20 SSOP .209in TUBE | 20 SSOP .209in TUBE | Đặt hàng trước |
| ||
| PIC24HJ32GP202-E/SP Microchip16-bit MCU, 32KB Flash,40 MIPS,nanoWatt 28 SPDIP .300in TUBE | 28 SPDIP .300in TUBE | Đặt hàng trước |
| ||
| PIC24HJ64GP502-I/SO Microchip16-bit MCU, 64KB Flash,CAN,DMA,40 MIPS,nanoWatt 28 SOIC .300in TUBE | 28 SOIC .300in TUBE | Đặt hàng trước |
| ||
| PIC24EP128MC204-I/PT Microchip16 Bit MCU, 128KB Flash, 16KB RAM, 60 MHz, 44 pin, MCPWM, OpAmps, Comparators, PTG 44 TQFP 10x10x1mm TRAY | 44 TQFP 10x10x1mm TRAY | Đặt hàng trước |
|