Bỏ qua tới nội dung

Microchip

MPFS460TLS-FCG1152I

PolarFire SoC FPGA, RISC-V CPU, 461KLEs

MPFS460TLS-FCG1152I, 1152 BGA 35x35x3.10mm

Thông số

Mã nhà sản xuất
MPFS460TLS-FCG1152I
Hãng sản xuất
Microchip
Đóng gói
1152 BGA 35x35x3.10mm
Vỏ (Package)
1152 BGA 35x35x3.10mm
Kiểu đóng gói
Khay (Tray)
Dòng sản phẩm Microchip
FPGA Flash

Thông tin chi tiết

MPFS460TLS-FCG1152I – fpga của Microchip Technology: PolarFire SoC FPGA, RISC-V CPU, 461KLEs.

  • Vỏ (Package): 1152 BGA 35x35x3.10mm
  • Kiểu đóng gói: Khay (Tray)

Hàng đặt trước theo đơn, giá theo số lượng 1+, 10+, 25+, 100+. Liên hệ R&P để biết thời gian giao hàng và giá cho số lượng lớn.

Mã tương tự
MPFS460TS-1FCG1152I

MicrochipPolarFire SoC FPGA, RISC-V CPU, 461KLEs

1152 BGA 35x35x3.10mm

Đặt hàng trước
1+
32.487.384 ₫
10+
31.010.684 ₫
25+
31.010.684 ₫
+1 mức giá

MPFS460TS-FCG1152I

MicrochipPolarFire SoC FPGA, RISC-V CPU, 461KLEs

1152 BGA 35x35x3.10mm

Đặt hàng trước
1+
30.167.335 ₫
10+
28.796.093 ₫
25+
28.796.093 ₫
+1 mức giá

P1AFS1500-2FG256

MicrochipFusion FPGA, Pigeon Point ATCA IP, 1.5M System Gates

256 LFBGA 17x17x1.7mm

Đặt hàng trước
1+
15.836.029 ₫
10+
15.116.210 ₫
25+
15.116.210 ₫
+1 mức giá

P1AFS1500-2FG256I

MicrochipFusion FPGA, Pigeon Point ATCA IP, 1.5M System Gates

256 LFBGA 17x17x1.7mm

Đặt hàng trước
1+
27.459.009 ₫
10+
26.210.872 ₫
25+
26.210.872 ₫
+1 mức giá

P1AFS1500-2FG484

MicrochipFusion FPGA, Pigeon Point ATCA IP, 1.5M System Gates

484 PBGA 23x23x2.44mm

Đặt hàng trước
1+
16.254.332 ₫
10+
15.515.498 ₫
25+
15.515.498 ₫
+1 mức giá

P1AFS1500-2FG484I

MicrochipFusion FPGA, Pigeon Point ATCA IP, 1.5M System Gates

484 PBGA 23x23x2.44mm

Đặt hàng trước
1+
28.163.856 ₫
10+
26.883.680 ₫
25+
26.883.680 ₫
+1 mức giá

P1AFS1500-2FGG256

MicrochipFusion FPGA, Pigeon Point ATCA IP, 1.5M System Gates

256 LFBGA 17x17x1.7mm

Đặt hàng trước
1+
15.836.029 ₫
10+
15.116.210 ₫
25+
15.116.210 ₫
+1 mức giá

P1AFS1500-2FGG256I

MicrochipFusion FPGA, Pigeon Point ATCA IP, 1.5M System Gates

256 LFBGA 17x17x1.7mm

Đặt hàng trước
1+
27.459.009 ₫
10+
26.210.872 ₫
25+
26.210.872 ₫
+1 mức giá