Bỏ qua tới nội dung

Microchip

MPFS250TC-FCVG784I

PolarFire Core SoC FPGA, RISC-V CPU, 254KLEs

MPFS250TC-FCVG784I, 784 BGA 23x23x2.92mm

Thông số

Mã nhà sản xuất
MPFS250TC-FCVG784I
Hãng sản xuất
Microchip
Đóng gói
784 BGA 23x23x2.92mm
Vỏ (Package)
784 BGA 23x23x2.92mm
Kiểu đóng gói
Khay (Tray)
Số lượng mỗi gói (SPQ)
60
Dòng sản phẩm Microchip
FPGA Flash
MOQ đặt từ Microchip
60

Thông tin chi tiết

MPFS250TC-FCVG784I – fpga của Microchip Technology: PolarFire Core SoC FPGA, RISC-V CPU, 254KLEs.

  • Vỏ (Package): 784 BGA 23x23x2.92mm
  • Kiểu đóng gói: Khay (Tray)
  • Số lượng mỗi gói (SPQ): 60

Hàng đặt trước theo đơn, giá theo số lượng 1+, 10+, 25+, 100+. Liên hệ R&P để biết thời gian giao hàng và giá cho số lượng lớn.

Mã tương tự
MPFS250TL-FCG1152E

MicrochipPolarFire SoC FPGA, RISC-V CPU, 254KLEs

1152 BGA 35x35x3.10mm

Đặt hàng trước
1+
16.282.898 ₫
10+
15.542.767 ₫
25+
15.542.767 ₫
+1 mức giá

MPFS250TL-FCG1152I

MicrochipPolarFire SoC FPGA, RISC-V CPU, 254KLEs

1152 BGA 35x35x3.10mm

Đặt hàng trước
1+
17.639.248 ₫
10+
16.837.464 ₫
25+
16.837.464 ₫
+1 mức giá

MPFS250TL-FCSG536E

MicrochipPolarFire SoC FPGA, RISC-V CPU, 254KLEs

536 LFBGA 16x16x1.45mm

Đặt hàng trước
1+
13.271.995 ₫
10+
12.668.723 ₫
25+
12.668.723 ₫
+1 mức giá

MPFS250TL-FCSG536I

MicrochipPolarFire SoC FPGA, RISC-V CPU, 254KLEs

536 LFBGA 16x16x1.45mm

Đặt hàng trước
1+
14.377.363 ₫
10+
13.723.847 ₫
25+
13.723.847 ₫
+1 mức giá

MPFS250TL-FCVG484E

MicrochipPolarFire SoC FPGA, RISC-V CPU, 254KLEs

484 BGA 19x19x2.92mm

Đặt hàng trước
1+
12.691.327 ₫
10+
12.114.449 ₫
25+
12.114.449 ₫
+1 mức giá

MPFS250TL-FCVG484I

MicrochipPolarFire SoC FPGA, RISC-V CPU, 254KLEs

484 BGA 19x19x2.92mm

Đặt hàng trước
1+
13.749.764 ₫
10+
13.124.774 ₫
25+
13.124.774 ₫
+1 mức giá

MPFS250TL-FCVG784E

MicrochipPolarFire SoC FPGA, RISC-V CPU, 254KLEs

784 BGA 23x23x2.92mm

Đặt hàng trước
1+
14.596.863 ₫
10+
13.933.369 ₫
25+
13.933.369 ₫
+1 mức giá

MPFS250TL-FCVG784I

MicrochipPolarFire SoC FPGA, RISC-V CPU, 254KLEs

784 BGA 23x23x2.92mm

Đặt hàng trước
1+
15.814.167 ₫
10+
15.095.341 ₫
25+
15.095.341 ₫
+1 mức giá