| Ảnh | Mã linh kiện | Đóng gói | Tồn kho | Đơn giá (chưa VAT) | Đặt mua |
|---|---|---|---|---|---|
| DSA6113JA3B-050.0000VAO MicrochipMEMS OSC, AUTO, LVCMOS, 50MHz, 20ppm, 1.8-3.3V, -40 to 125C, 2.5x2.0mm 4 VLGA 2.5x2.0x0.89mm | 4 VLGA 2.5x2.0x0.89mm | Đặt hàng trước |
| ||
| DSA6113MA1B-050.0000TVAO MicrochipMEMS OSC, AUTO, LVCMOS, 50MHz, 50ppm, 1.8-3.3V, -40 to 125C, 2.0x1.6mm 4 VFLGA 2.0x1.6x0.89mm | 4 VFLGA 2.0x1.6x0.89mm | Đặt hàng trước |
| ||
| DSA6113MA1B-050.0000VAO MicrochipMEMS OSC, AUTO, LVCMOS, 50MHz, 50ppm, 1.8-3.3V, -40 to 125C, 2.0x1.6mm 4 VFLGA 2.0x1.6x0.89mm | 4 VFLGA 2.0x1.6x0.89mm | Đặt hàng trước |
| ||
| DSA6113MA2B-050.0000TVAO MicrochipMEMS OSC, AUTO, LVCMOS, 50MHz, 25ppm, 1.8-3.3V, -40 to 125C, 2.0x1.6mm 4 VFLGA 2.0x1.6x0.89mm | 4 VFLGA 2.0x1.6x0.89mm | Đặt hàng trước |
| ||
| DSA6113MA2B-050.0000VAO MicrochipMEMS OSC, AUTO, LVCMOS, 50MHz, 25ppm, 1.8-3.3V, -40 to 125C, 2.0x1.6mm 4 VFLGA 2.0x1.6x0.89mm | 4 VFLGA 2.0x1.6x0.89mm | Đặt hàng trước |
| ||
| DSA6113MA3B-050.0000TVAO MicrochipMEMS OSC, AUTO, LVCMOS, 50MHz, 20ppm, 1.8-3.3V, -40 to 125C, 2.0x1.6mm 4 VFLGA 2.0x1.6x0.89mm | 4 VFLGA 2.0x1.6x0.89mm | Đặt hàng trước |
| ||
| DSA6113MA3B-050.0000VAO MicrochipMEMS OSC, AUTO, LVCMOS, 50MHz, 20ppm, 1.8-3.3V, -40 to 125C, 2.0x1.6mm 4 VFLGA 2.0x1.6x0.89mm | 4 VFLGA 2.0x1.6x0.89mm | Đặt hàng trước |
| ||
| DSA6141CA1B-025.0000TVAO MicrochipMEMS OSC, AUTO, LVCMOS, 25MHz, 50ppm, 1.8-3.3V, -40 to 125C, 3.2x2.5mm 4 VDFN 3.2x2.5x0.9mm | 4 VDFN 3.2x2.5x0.9mm | Đặt hàng trước |
| ||
| DSA6141CA1B-025.0000VAO MicrochipMEMS OSC, AUTO, LVCMOS, 25MHz, 50ppm, 1.8-3.3V, -40 to 125C, 3.2x2.5mm 4 VDFN 3.2x2.5x0.9mm | 4 VDFN 3.2x2.5x0.9mm | Đặt hàng trước |
| ||
| DSA6141HA1B-018.3420TVAO MicrochipMEMS OSC, AUTO,LVCMOS, 18.342MHz, 50PPM, 1.8-3.3V, -40 to 125C, 1.6 x 1.2mm 4 VFLGA 1.6x1.2x0.89mm | 4 VFLGA 1.6x1.2x0.89mm | Đặt hàng trước |
| ||
| DSA6141HA1B-018.3420VAO MicrochipMEMS OSC, AUTO,LVCMOS, 18.342MHz, 50PPM, 1.8-3.3V, -40 to 125C, 1.6 x 1.2mm 4 VFLGA 1.6x1.2x0.89mm | 4 VFLGA 1.6x1.2x0.89mm | Đặt hàng trước |
| ||
| DSA6141HL1B-018.4320TVAO MicrochipMEMS OSC, AUTO,LVCMOS, 18.432MHz, 50PPM, 1.8-3.3V, -40 to 105C, 1.6 x 1.2mm 4 VFLGA 1.6x1.2x0.89mm | 4 VFLGA 1.6x1.2x0.89mm | Đặt hàng trước |
| ||
| DSA6141HL1B-018.4320VAO MicrochipMEMS OSC, AUTO,LVCMOS, 18.432MHz, 50PPM, 1.8-3.3V, -40 to 105C, 1.6 x 1.2mm 4 VFLGA 1.6x1.2x0.89mm | 4 VFLGA 1.6x1.2x0.89mm | Đặt hàng trước |
| ||
| DSA6141JL2B-025.0000TVAO MicrochipMEMS OSC, AUTO, LVCMOS, 25MHz, 25ppm, 1.8-3.3V, -40 to 105C, 2.5x2.0mm 4 VLGA 2.5x2.0x0.89mm | 4 VLGA 2.5x2.0x0.89mm | Đặt hàng trước |
| ||
| DSA6141JL2B-025.0000VAO MicrochipMEMS OSC, AUTO, LVCMOS, 25MHz, 25ppm, 1.8-3.3V, -40 to 105C, 2.5x2.0mm 4 VLGA 2.5x2.0x0.89mm | 4 VLGA 2.5x2.0x0.89mm | Đặt hàng trước |
| ||
| DSA6141JL2B-050.0000TVAO MicrochipMEMS OSC, AUTO, LVCMOS, 50MHz, 25ppm, 1.8-3.3V, -40 to 105C, 2.5x2.0mm 4 VLGA 2.5x2.0x0.89mm | 4 VLGA 2.5x2.0x0.89mm | Đặt hàng trước |
| ||
| DSA6141JL2B-050.0000VAO MicrochipMEMS OSC, AUTO, LVCMOS, 50MHz, 25ppm, 1.8-3.3V, -40 to 105C, 2.5x2.0mm 4 VLGA 2.5x2.0x0.89mm | 4 VLGA 2.5x2.0x0.89mm | Đặt hàng trước |
| ||
| DSA6142JL2B-025.0000TVAO MicrochipMEMS OSC, AUTO, LVCMOS, 25MHz, 25ppm, 1.8-3.3V, -40 to 105C, 2.5x2.0mm 4 VLGA 2.5x2.0x0.89mm | 4 VLGA 2.5x2.0x0.89mm | Đặt hàng trước |
| ||
| DSA6142JL2B-025.0000VAO MicrochipMEMS OSC, AUTO, LVCMOS, 25MHz, 25ppm, 1.8-3.3V, -40 to 105C, 2.5x2.0mm 4 VLGA 2.5x2.0x0.89mm | 4 VLGA 2.5x2.0x0.89mm | Đặt hàng trước |
| ||
| DSA6151JA1B-050.0000TVAO MicrochipMEMS OSC, AUTO, LVCMOS, 50MHz, 50ppm, 1.8-3.3V, -40 to 125C, 2.5x2.0mm 4 VLGA 2.5x2.0x0.89mm | 4 VLGA 2.5x2.0x0.89mm | Đặt hàng trước |
| ||
| DSA6151JA1B-050.0000VAO MicrochipMEMS OSC, AUTO, LVCMOS, 50MHz, 50ppm, 1.8-3.3V, -40 to 125C, 2.5x2.0mm 4 VLGA 2.5x2.0x0.89mm | 4 VLGA 2.5x2.0x0.89mm | Đặt hàng trước |
| ||
| DSA6151JL1B-011.2896TVAO MicrochipMEMS Osc., Automotive, Low Power, -40-105C, 50ppm, 2.5x2.0mm, 1k reel 4 VLGA 2.5x2.0x0.89mm | 4 VLGA 2.5x2.0x0.89mm | Đặt hàng trước |
| ||
| DSA6151JL1B-011.2896VAO MicrochipMEMS Osc., Automotive, Low Power, -40-105C, 50ppm, 2.5x2.0mm 4 VLGA 2.5x2.0x0.89mm | 4 VLGA 2.5x2.0x0.89mm | Đặt hàng trước |
| ||
| DSA6151JL1B-016.0000TVAO MicrochipMEMS Osc., Automotive, Low Power, -40-105C, 50ppm, 2.5x2.0mm, 1k reel 4 VLGA 2.5x2.0x0.89mm | 4 VLGA 2.5x2.0x0.89mm | Đặt hàng trước |
| ||
| DSA6151JL1B-016.0000VAO MicrochipMEMS Osc., Automotive, Low Power, -40-105C, 50ppm, 2.5x2.0mm 4 VLGA 2.5x2.0x0.89mm | 4 VLGA 2.5x2.0x0.89mm | Đặt hàng trước |
|