| Ảnh | Mã linh kiện | Đóng gói | Tồn kho | Đơn giá (chưa VAT) | Đặt mua |
|---|---|---|---|---|---|
| DSA6001JA3B-004.0000VAO MicrochipMEMS OSC, AUTO, LVCMOS, 4MHz, 20PPM, 1.8-3.3V, -40 to 125C, 2.5 x 2.0mm 4 VLGA 2.5x2.0x0.89mm | 4 VLGA 2.5x2.0x0.89mm | Đặt hàng trước |
| ||
| DSA6001JA3B-008.0000TVAO MicrochipMEMS OSC, AUTO, LVCMOS, 8MHz, 20PPM, 1.8-3.3V, -40 to 125C, 2.5 x 2.0mm 4 VLGA 2.5x2.0x0.89mm | 4 VLGA 2.5x2.0x0.89mm | Đặt hàng trước |
| ||
| DSA6001JA3B-008.0000VAO MicrochipMEMS OSC, AUTO, LVCMOS, 8MHz, 20PPM, 1.8-3.3V, -40 to 125C, 2.5 x 2.0mm 4 VLGA 2.5x2.0x0.89mm | 4 VLGA 2.5x2.0x0.89mm | Đặt hàng trước |
| ||
| DSA6001JA3B-010.0000TVAO MicrochipMEMS OSC, AUTO, LVCMOS, 10MHz, 20PPM, 1.8-3.3V, -40 to 125C, 2.5 x 2.0mm 4 VLGA 2.5x2.0x0.89mm | 4 VLGA 2.5x2.0x0.89mm | Đặt hàng trước |
| ||
| DSA6001JA3B-010.0000VAO MicrochipMEMS OSC, AUTO, LVCMOS, 10MHz, 20PPM, 1.8-3.3V, -40 to 125C, 2.5 x 2.0mm 4 VLGA 2.5x2.0x0.89mm | 4 VLGA 2.5x2.0x0.89mm | Đặt hàng trước |
| ||
| DSA6001JA3B-016.0000TVAO MicrochipMEMS OSC, AUTO, LVCMOS, 16MHz, 20PPM, 1.8-3.3V, -40 to 125C, 2.5 x 2.0mm 4 VLGA 2.5x2.0x0.89mm | 4 VLGA 2.5x2.0x0.89mm | Đặt hàng trước |
| ||
| DSA6001JA3B-016.0000VAO MicrochipMEMS OSC, AUTO, LVCMOS, 16MHz, 20PPM, 1.8-3.3V, -40 to 125C, 2.5 x 2.0mm 4 VLGA 2.5x2.0x0.89mm | 4 VLGA 2.5x2.0x0.89mm | Đặt hàng trước |
| ||
| DSA6001JA3B-020.0000TVAO MicrochipMEMS OSC, AUTO, LVCMOS, 20MHz, 20PPM, 1.8-3.3V, -40 to 125C, 2.5 x 2.0mm 4 VLGA 2.5x2.0x0.89mm | 4 VLGA 2.5x2.0x0.89mm | Đặt hàng trước |
| ||
| DSA6001JA3B-020.0000VAO MicrochipMEMS OSC, AUTO, LVCMOS, 20MHz, 20PPM, 1.8-3.3V, -40 to 125C, 2.5 x 2.0mm 4 VLGA 2.5x2.0x0.89mm | 4 VLGA 2.5x2.0x0.89mm | Đặt hàng trước |
| ||
| DSA6001JA3B-024.0000TVAO MicrochipMEMS OSC, AUTO, LVCMOS, 24MHz, 20ppm, 1.8-3.3V, -40 to 125C, 2.5x2.0mm 4 VLGA 2.5x2.0x0.89mm | 4 VLGA 2.5x2.0x0.89mm | Đặt hàng trước |
| ||
| DSA6001JA3B-024.0000VAO MicrochipMEMS OSC, AUTO, LVCMOS, 24MHz, 20ppm, 1.8-3.3V, -40 to 125C, 2.5x2.0mm 4 VLGA 2.5x2.0x0.89mm | 4 VLGA 2.5x2.0x0.89mm | Đặt hàng trước |
| ||
| DSA6001JA3B-024.4912TVAO MicrochipMEMS OSC, AUTO, LVCMOS, 24.4912MHz, 20PPM, 1.8-3.3V, -40 to 125C, 2.5 x 2.0mm 4 VLGA 2.5x2.0x0.89mm | 4 VLGA 2.5x2.0x0.89mm | Đặt hàng trước |
| ||
| DSA6001JA3B-024.4912VAO MicrochipMEMS OSC, AUTO, LVCMOS, 24.4912MHz, 20PPM, 1.8-3.3V, -40 to 125C, 2.5 x 2.0mm 4 VLGA 2.5x2.0x0.89mm | 4 VLGA 2.5x2.0x0.89mm | Đặt hàng trước |
| ||
| DSA6001JA3B-025.0000TVAO MicrochipMEMS OSC, AUTO, LVCMOS, 25MHz, 20PPM, 1.8-3.3V, -40 to 125C, 2.5 x 2.0mm 4 VLGA 2.5x2.0x0.89mm | 4 VLGA 2.5x2.0x0.89mm | Đặt hàng trước |
| ||
| DSA6001JA3B-025.0000VAO MicrochipMEMS OSC, AUTO, LVCMOS, 25MHz, 20PPM, 1.8-3.3V, -40 to 125C, 2.5 x 2.0mm 4 VLGA 2.5x2.0x0.89mm | 4 VLGA 2.5x2.0x0.89mm | Đặt hàng trước |
| ||
| DSA6001JA3B-032K768TVAO MicrochipMEMS OSC, AUTO, LVCMOS, 0.032768MHz, 20ppm, 1.8-3.3V, -40 to 125C, 2.5x2.0mm 4 VLGA 2.5x2.0x0.89mm | 4 VLGA 2.5x2.0x0.89mm | Đặt hàng trước |
| ||
| DSA6001JA3B-032K768VAO MicrochipMEMS OSC, AUTO, LVCMOS, 0.032768MHz, 20ppm, 1.8-3.3V, -40 to 125C, 2.5x2.0mm 4 VLGA 2.5x2.0x0.89mm | 4 VLGA 2.5x2.0x0.89mm | Đặt hàng trước |
| ||
| DSA6001JA3B-033.3300TVAO MicrochipMEMS OSC, AUTO, LVCMOS, 33.33MHz, 20PPM, 1.8-3.3V, -40 to 125C, 2.5 x 2.0mm 4 VLGA 2.5x2.0x0.89mm | 4 VLGA 2.5x2.0x0.89mm | Đặt hàng trước |
| ||
| DSA6001JA3B-033.3300VAO MicrochipMEMS OSC, AUTO, LVCMOS, 33.33MHz, 20PPM, 1.8-3.3V, -40 to 125C, 2.5 x 2.0mm 4 VLGA 2.5x2.0x0.89mm | 4 VLGA 2.5x2.0x0.89mm | Đặt hàng trước |
| ||
| DSA6001JA3B-040.0000TVAO MicrochipMEMS OSC, AUTO, LVCMOS, 40MHz, 20PPM, 1.8-3.3V, -40 to 125C, 2.5 x 2.0mm 4 VLGA 2.5x2.0x0.89mm | 4 VLGA 2.5x2.0x0.89mm | Đặt hàng trước |
| ||
| DSA6001JA3B-040.0000VAO MicrochipMEMS OSC, AUTO, LVCMOS, 40MHz, 20PPM, 1.8-3.3V, -40 to 125C, 2.5 x 2.0mm 4 VLGA 2.5x2.0x0.89mm | 4 VLGA 2.5x2.0x0.89mm | Đặt hàng trước |
| ||
| DSA6001JA3B-080.0000 MicrochipMEMS OSC, AUTOMOTIVE, 80.0000MHz 4 VLGA 2.5x2.0x0.89mm | 4 VLGA 2.5x2.0x0.89mm | Đặt hàng trước |
| ||
| DSA6001JA3B-080.0000TVAO MicrochipMEMS OSC, AUTOMOTIVE, 80.0000MHz, 1k reel 4 VLGA 2.5x2.0x0.89mm | 4 VLGA 2.5x2.0x0.89mm | Đặt hàng trước |
| ||
| DSA6001JI1B-020.0000TVAO MicrochipMEMS OSC, AUTO, LVCMOS, 20MHz, 50PPM, 1.8-3.3V, -40 to 85C, 2.5 x 2.0mm 4 VLGA 2.5x2.0x0.89mm | 4 VLGA 2.5x2.0x0.89mm | Đặt hàng trước |
| ||
| DSA6001JI1B-020.0000VAO MicrochipMEMS OSC, AUTO, LVCMOS, 20MHz, 50PPM, 1.8-3.3V, -40 to 85C, 2.5 x 2.0mm 4 VLGA 2.5x2.0x0.89mm | 4 VLGA 2.5x2.0x0.89mm | Đặt hàng trước |
|