| Ảnh | Mã linh kiện | Đóng gói | Tồn kho | Đơn giá (chưa VAT) | Đặt mua |
|---|---|---|---|---|---|
| DSA1522CA3A-10M00000VAO MicrochipMEMS OSC, LVCMOS, 10MHz, 20ppm, , -40 to 125C, 3.2x2.5mm 4 VDFN 3.2x2.5x0.9mm | 4 VDFN 3.2x2.5x0.9mm | Đặt hàng trước |
| ||
| DSA1522CA3A-125M0000TVAO MicrochipMEMS OSC, LVCMOS, 125MHz, 20ppm, , -40 to 125C, 3.2x2.5mm 4 VDFN 3.2x2.5x0.9mm | 4 VDFN 3.2x2.5x0.9mm | Đặt hàng trước |
| ||
| DSA1522CA3A-125M0000VAO MicrochipMEMS OSC, LVCMOS, 125MHz, 20ppm, , -40 to 125C, 3.2x2.5mm 4 VDFN 3.2x2.5x0.9mm | 4 VDFN 3.2x2.5x0.9mm | Đặt hàng trước |
| ||
| DSA1522CA3A-20M00000TVAO MicrochipMEMS OSC, LVCMOS, 20MHz, 20ppm, , -40 to 125C, 3.2x2.5mm 4 VDFN 3.2x2.5x0.9mm | 4 VDFN 3.2x2.5x0.9mm | Đặt hàng trước |
| ||
| DSA1522CA3A-20M00000VAO MicrochipMEMS OSC, LVCMOS, 20MHz, 20ppm, , -40 to 125C, 3.2x2.5mm 4 VDFN 3.2x2.5x0.9mm | 4 VDFN 3.2x2.5x0.9mm | Đặt hàng trước |
| ||
| DSA1522CA3A-24M00000TVAO MicrochipMEMS OSC, LVCMOS, 24MHz, 20ppm, , -40 to 125C, 3.2x2.5mm 4 VDFN 3.2x2.5x0.9mm | 4 VDFN 3.2x2.5x0.9mm | Đặt hàng trước |
| ||
| DSA1522CA3A-24M00000VAO MicrochipMEMS OSC, LVCMOS, 24MHz, 20ppm, , -40 to 125C, 3.2x2.5mm 4 VDFN 3.2x2.5x0.9mm | 4 VDFN 3.2x2.5x0.9mm | Đặt hàng trước |
| ||
| DSA1522CA3A-25M00000TVAO MicrochipMEMS OSC, LVCMOS, 25MHz, 20ppm, , -40 to 125C, 3.2x2.5mm 4 VDFN 3.2x2.5x0.9mm | 4 VDFN 3.2x2.5x0.9mm | Đặt hàng trước |
| ||
| DSA1522CA3A-25M00000VAO MicrochipMEMS OSC, LVCMOS, 25MHz, 20ppm, , -40 to 125C, 3.2x2.5mm 4 VDFN 3.2x2.5x0.9mm | 4 VDFN 3.2x2.5x0.9mm | Đặt hàng trước |
| ||
| DSA1522CA3A-50M00000TVAO MicrochipMEMS OSC, LVCMOS, 50MHz, 20ppm, , -40 to 125C, 3.2x2.5mm 4 VDFN 3.2x2.5x0.9mm | 4 VDFN 3.2x2.5x0.9mm | Đặt hàng trước |
| ||
| DSA1522CA3A-50M00000VAO MicrochipMEMS OSC, LVCMOS, 50MHz, 20ppm, , -40 to 125C, 3.2x2.5mm 4 VDFN 3.2x2.5x0.9mm | 4 VDFN 3.2x2.5x0.9mm | Đặt hàng trước |
| ||
| DSA1522CA3A-8M000000TVAO MicrochipMEMS OSC, LVCMOS, 8MHz, 20ppm, , -40 to 125C, 3.2x2.5mm 4 VDFN 3.2x2.5x0.9mm | 4 VDFN 3.2x2.5x0.9mm | Đặt hàng trước |
| ||
| DSA1522CA3A-8M000000VAO MicrochipMEMS OSC, LVCMOS, 8MHz, 20ppm, , -40 to 125C, 3.2x2.5mm 4 VDFN 3.2x2.5x0.9mm | 4 VDFN 3.2x2.5x0.9mm | Đặt hàng trước |
| ||
| DSA1522CI2A-24M57600TVAO MicrochipMEMS OSC, AUTOMOTIVE, 1k reel 4 VDFN 3.2x2.5x0.9mm | 4 VDFN 3.2x2.5x0.9mm | Đặt hàng trước |
| ||
| DSA1522CI2A-24M57600VAO MicrochipMEMS OSC, AUTOMOTIVE 4 VDFN 3.2x2.5x0.9mm | 4 VDFN 3.2x2.5x0.9mm | Đặt hàng trước |
| ||
| DSA1522CI2A-25M00000 MicrochipMEMS OSC, LVCMOS, 25MHz, 25ppm, , -40 to 85C, 3.2x2.5mm 4 VDFN 3.2x2.5x0.9mm | 4 VDFN 3.2x2.5x0.9mm | Đặt hàng trước |
| ||
| DSA1522CI2A-25M00000TVAO MicrochipMEMS OSC, LVCMOS, 25MHz, 25ppm, , -40 to 85C, 3.2x2.5mm 4 VDFN 3.2x2.5x0.9mm | 4 VDFN 3.2x2.5x0.9mm | Đặt hàng trước |
| ||
| DSA1522CI2A-50M00000TVAO MicrochipMEMS OSC, LVCMOS, 50MHz, 25ppm, , -40 to 85C, 3.2x2.5mm 4 VDFN 3.2x2.5x0.9mm | 4 VDFN 3.2x2.5x0.9mm | Đặt hàng trước |
| ||
| DSA1522CI2A-50M00000VAO MicrochipMEMS OSC, LVCMOS, 50MHz, 25ppm, , -40 to 85C, 3.2x2.5mm 4 VDFN 3.2x2.5x0.9mm | 4 VDFN 3.2x2.5x0.9mm | Đặt hàng trước |
| ||
| DSA1522JA1A-100M0000TVAO MicrochipMEMS OSC, LVCMOS, 100MHz, 50ppm, , -40 to 125C, 2.5x2.0mm 4 VLGA 2.5x2.0x0.89mm | 4 VLGA 2.5x2.0x0.89mm | Đặt hàng trước |
| ||
| DSA1522JA1A-100M0000VAO MicrochipMEMS OSC, LVCMOS, 100MHz, 50ppm, , -40 to 125C, 2.5x2.0mm 4 VLGA 2.5x2.0x0.89mm | 4 VLGA 2.5x2.0x0.89mm | Đặt hàng trước |
| ||
| DSA1522JA1A-125M0000TVAO MicrochipMEMS OSC, LVCMOS, 125MHz, 50ppm, , -40 to 125C, 2.5x2.0mm 4 VLGA 2.5x2.0x0.89mm | 4 VLGA 2.5x2.0x0.89mm | Đặt hàng trước |
| ||
| DSA1522JA1A-125M0000VAO MicrochipMEMS OSC, LVCMOS, 125MHz, 50ppm, , -40 to 125C, 2.5x2.0mm 4 VLGA 2.5x2.0x0.89mm | 4 VLGA 2.5x2.0x0.89mm | Đặt hàng trước |
| ||
| DSA1522JA1A-20M00000TVAO MicrochipMEMS OSC, LVCMOS, 20MHz, 50ppm, , -40 to 125C, 2.5x2.0mm 4 VLGA 2.5x2.0x0.89mm | 4 VLGA 2.5x2.0x0.89mm | Đặt hàng trước |
| ||
| DSA1522JA1A-20M00000VAO MicrochipMEMS OSC, LVCMOS, 20MHz, 50ppm, , -40 to 125C, 2.5x2.0mm 4 VLGA 2.5x2.0x0.89mm | 4 VLGA 2.5x2.0x0.89mm | Đặt hàng trước |
|