| Ảnh | Mã linh kiện | Đóng gói | Tồn kho | Đơn giá (chưa VAT) | Đặt mua |
|---|---|---|---|---|---|
| DSA1501CI2A-24M57600VAO MicrochipMEMS OSC, AUTOMOTIVE 4 VDFN 3.2x2.5x0.9mm | 4 VDFN 3.2x2.5x0.9mm | Đặt hàng trước |
| ||
| DSA1501JL3A-125M0000TVAO MicrochipMEMS OSC, LVCMOS, 125MHz, 20ppm, , -40 to 105C, 2.5x2.0mm 4 VLGA 2.5x2.0x0.89mm | 4 VLGA 2.5x2.0x0.89mm | Đặt hàng trước |
| ||
| DSA1501JL3A-125M0000VAO MicrochipMEMS OSC, LVCMOS, 125MHz, 20ppm, , -40 to 105C, 2.5x2.0mm 4 VLGA 2.5x2.0x0.89mm | 4 VLGA 2.5x2.0x0.89mm | Đặt hàng trước |
| ||
| DSA1502CA1A-156M2500TVAO MicrochipMEMS OSC, LVCMOS, 156.25MHz, 50ppm, , -40 to 125C, 3.2x2.5mm 4 VDFN 3.2x2.5x0.9mm | 4 VDFN 3.2x2.5x0.9mm | Đặt hàng trước |
| ||
| DSA1502CA1A-156M2500VAO MicrochipMEMS OSC, LVCMOS, 156.25MHz, 50ppm, , -40 to 125C, 3.2x2.5mm 4 VDFN 3.2x2.5x0.9mm | 4 VDFN 3.2x2.5x0.9mm | Đặt hàng trước |
| ||
| DSA1502CA3A-125M0000TVAO MicrochipMEMS OSC, LVCMOS, 125MHz, 20ppm, , -40 to 125C, 3.2x2.5mm 4 VDFN 3.2x2.5x0.9mm | 4 VDFN 3.2x2.5x0.9mm | Đặt hàng trước |
| ||
| DSA1502CA3A-125M0000VAO MicrochipMEMS OSC, LVCMOS, 125MHz, 20ppm, , -40 to 125C, 3.2x2.5mm 4 VDFN 3.2x2.5x0.9mm | 4 VDFN 3.2x2.5x0.9mm | Đặt hàng trước |
| ||
| DSA1502CI2A-24M57600TVAO MicrochipMEMS OSC, AUTOMOTIVE, 1k reel 4 VDFN 3.2x2.5x0.9mm | 4 VDFN 3.2x2.5x0.9mm | Đặt hàng trước |
| ||
| DSA1502CI2A-24M57600VAO MicrochipMEMS OSC, AUTOMOTIVE 4 VDFN 3.2x2.5x0.9mm | 4 VDFN 3.2x2.5x0.9mm | Đặt hàng trước |
| ||
| DSA1502JA1A-156M2500TVAO MicrochipMEMS OSC, LVCMOS, 156.25MHz, 50ppm, , -40 to 125C, 2.5x2.0mm 4 VLGA 2.5x2.0x0.89mm | 4 VLGA 2.5x2.0x0.89mm | Đặt hàng trước |
| ||
| DSA1502JA1A-156M2500VAO MicrochipMEMS OSC, LVCMOS, 156.25MHz, 50ppm, , -40 to 125C, 2.5x2.0mm 4 VLGA 2.5x2.0x0.89mm | 4 VLGA 2.5x2.0x0.89mm | Đặt hàng trước |
| ||
| DSA1502JA3A-125M0000TVAO MicrochipMEMS OSC, LVCMOS, 125MHz, 20ppm, , -40 to 125C, 2.5x2.0mm 4 VLGA 2.5x2.0x0.89mm | 4 VLGA 2.5x2.0x0.89mm | Đặt hàng trước |
| ||
| DSA1502JA3A-125M0000VAO MicrochipMEMS OSC, LVCMOS, 125MHz, 20ppm, , -40 to 125C, 2.5x2.0mm 4 VLGA 2.5x2.0x0.89mm | 4 VLGA 2.5x2.0x0.89mm | Đặt hàng trước |
| ||
| DSA1502JI2A-20M00000TVAO MicrochipMEMS OSC, LVCMOS, 20MHz, 25ppm, , -40 to 85C, 2.5x2.0mm 4 VLGA 2.5x2.0x0.89mm | 4 VLGA 2.5x2.0x0.89mm | Đặt hàng trước |
| ||
| DSA1502JI2A-20M00000VAO MicrochipMEMS OSC, LVCMOS, 20MHz, 25ppm, , -40 to 85C, 2.5x2.0mm 4 VLGA 2.5x2.0x0.89mm | 4 VLGA 2.5x2.0x0.89mm | Đặt hàng trước |
| ||
| DSA1502JL3A-125M0000TVAO MicrochipMEMS OSC, LVCMOS, 125MHz, 20ppm, , -40 to 105C, 2.5x2.0mm 4 VLGA 2.5x2.0x0.89mm | 4 VLGA 2.5x2.0x0.89mm | Đặt hàng trước |
| ||
| DSA1502JL3A-125M0000VAO MicrochipMEMS OSC, LVCMOS, 125MHz, 20ppm, , -40 to 105C, 2.5x2.0mm 4 VLGA 2.5x2.0x0.89mm | 4 VLGA 2.5x2.0x0.89mm | Đặt hàng trước |
| ||
| DSA1502MA2A-25M00000TVAO MicrochipMEMS OSC, LVCMOS, 25MHz, 25ppm, , -40 to 125C, 2.0x1.6mm 4 VFLGA 2.0x1.6x0.89mm | 4 VFLGA 2.0x1.6x0.89mm | Đặt hàng trước |
| ||
| DSA1502MA2A-25M00000VAO MicrochipMEMS OSC, LVCMOS, 25MHz, 25ppm, , -40 to 125C, 2.0x1.6mm 4 VFLGA 2.0x1.6x0.89mm | 4 VFLGA 2.0x1.6x0.89mm | Đặt hàng trước |
| ||
| DSA1505MI1A-40M00000TVAO MicrochipMEMS OSC, LVCMOS, 40MHz, 50ppm, , -40 to 85C, 2.0x1.6mm 4 VFLGA 2.0x1.6x0.89mm | 4 VFLGA 2.0x1.6x0.89mm | Đặt hàng trước |
| ||
| DSA1505MI1A-40M00000VAO MicrochipMEMS OSC, LVCMOS, 40MHz, 50ppm, , -40 to 85C, 2.0x1.6mm 4 VFLGA 2.0x1.6x0.89mm | 4 VFLGA 2.0x1.6x0.89mm | Đặt hàng trước |
| ||
| DSA1521CI2A-24M57600TVAO MicrochipMEMS OSC, AUTOMOTIVE, 1k reel 4 VDFN 3.2x2.5x0.9mm | 4 VDFN 3.2x2.5x0.9mm | Đặt hàng trước |
| ||
| DSA1521CI2A-24M57600VAO MicrochipMEMS OSC, AUTOMOTIVE 4 VDFN 3.2x2.5x0.9mm | 4 VDFN 3.2x2.5x0.9mm | Đặt hàng trước |
| ||
| DSA1522AA1A-100M0000TVAO MicrochipMEMS OSC, LVCMOS, 100MHz, 50ppm, , -40 to 125C, 7.0x5.0mm 4 VDFN 5x7x0.9mm | 4 VDFN 5x7x0.9mm | Đặt hàng trước |
| ||
| DSA1522AA1A-100M0000VAO MicrochipMEMS OSC, LVCMOS, 100MHz, 50ppm, , -40 to 125C, 7.0x5.0mm 4 VDFN 5x7x0.9mm | 4 VDFN 5x7x0.9mm | Đặt hàng trước |
|