| 689-5 Microchip. Bridges | — | Đặt hàng trước | - 1+
- 7.539.888,4 ₫
- 10+
- 7.197.166,2 ₫
- 25+
- 7.197.166,2 ₫
- +1 mức giá
| |
| 689-6 Microchip. Bridges | — | Đặt hàng trước | - 1+
- 7.539.888,4 ₫
- 10+
- 7.197.166,2 ₫
- 25+
- 7.197.166,2 ₫
- +1 mức giá
| |
| 695-1 Microchip. Bridges | — | Đặt hàng trước | - 1+
- 12.177.026,4 ₫
- 10+
- 11.623.525,2 ₫
- 25+
- 11.623.525,2 ₫
- +1 mức giá
| |
| 695-2 Microchip. Bridges | — | Đặt hàng trước | - 1+
- 12.177.026,4 ₫
- 10+
- 11.623.525,2 ₫
- 25+
- 11.623.525,2 ₫
- +1 mức giá
| |
| 695-3 Microchip. Bridges | — | Đặt hàng trước | - 1+
- 12.177.026,4 ₫
- 10+
- 11.623.525,2 ₫
- 25+
- 11.623.525,2 ₫
- +1 mức giá
| |
| 695-4 Microchip. Bridges | — | Đặt hàng trước | - 1+
- 12.177.026,4 ₫
- 10+
- 11.623.525,2 ₫
- 25+
- 11.623.525,2 ₫
- +1 mức giá
| |
| 695-5 Microchip. Bridges | — | Đặt hàng trước | - 1+
- 12.177.026,4 ₫
- 10+
- 11.623.525,2 ₫
- 25+
- 11.623.525,2 ₫
- +1 mức giá
| |
| 695-6 Microchip. Bridges | — | Đặt hàng trước | - 1+
- 12.177.026,4 ₫
- 10+
- 11.623.525,2 ₫
- 25+
- 11.623.525,2 ₫
- +1 mức giá
| |
| 696-1 Microchip. Bridges | — | Đặt hàng trước | - 1+
- 12.177.026,4 ₫
- 10+
- 11.623.525,2 ₫
- 25+
- 11.623.525,2 ₫
- +1 mức giá
| |
| 696-2 Microchip. Bridges | — | Đặt hàng trước | - 1+
- 12.177.026,4 ₫
- 10+
- 11.623.525,2 ₫
- 25+
- 11.623.525,2 ₫
- +1 mức giá
| |
| 696-3 Microchip. Bridges | — | Đặt hàng trước | - 1+
- 12.177.026,4 ₫
- 10+
- 11.623.525,2 ₫
- 25+
- 11.623.525,2 ₫
- +1 mức giá
| |
| 696-4 Microchip. Bridges | — | Đặt hàng trước | - 1+
- 12.177.026,4 ₫
- 10+
- 11.623.525,2 ₫
- 25+
- 11.623.525,2 ₫
- +1 mức giá
| |
| 696-5 Microchip. Bridges | — | Đặt hàng trước | - 1+
- 12.177.026,4 ₫
- 10+
- 11.623.525,2 ₫
- 25+
- 11.623.525,2 ₫
- +1 mức giá
| |
| 696-6 Microchip. Bridges | — | Đặt hàng trước | - 1+
- 12.177.026,4 ₫
- 10+
- 11.623.525,2 ₫
- 25+
- 11.623.525,2 ₫
- +1 mức giá
| |
 | 704-15K36 Microchip. Uni-Directional TVS | — | Đặt hàng trước | - 1+
- 9.692.742,4 ₫
- 10+
- 9.252.163,2 ₫
- 25+
- 9.252.163,2 ₫
- +1 mức giá
| |
 | 704-15K36H1 Microchip. Uni-Directional TVS | — | Đặt hàng trước | - 1+
- 10.237.440,4 ₫
- 10+
- 9.772.102,2 ₫
- 25+
- 9.772.102,2 ₫
- +1 mức giá
| |
 | 704-15K36H2 Microchip. Uni-Directional TVS | — | Đặt hàng trước | - 1+
- 11.419.348,6 ₫
- 10+
- 10.900.287,3 ₫
- 25+
- 10.900.287,3 ₫
- +1 mức giá
| |
 | 704-15K36H3 Microchip. Uni-Directional TVS | — | Đặt hàng trước | - 1+
- 12.738.728,2 ₫
- 10+
- 12.159.695,1 ₫
- 25+
- 12.159.695,1 ₫
- +1 mức giá
| |
 | 704-15K36T Microchip. Uni-Directional TVS | — | Đặt hàng trước | - 1+
- 9.319.523,4 ₫
- 10+
- 8.895.908,7 ₫
- 25+
- 8.895.908,7 ₫
- +1 mức giá
| |
 | 704-15K36TH1 Microchip. Uni-Directional TVS | — | Đặt hàng trước | - 1+
- 10.237.440,4 ₫
- 10+
- 9.772.102,2 ₫
- 25+
- 9.772.102,2 ₫
- +1 mức giá
| |
 | 704-15K36TH2 Microchip. Uni-Directional TVS | — | Đặt hàng trước | - 1+
- 11.419.348,6 ₫
- 10+
- 10.900.287,3 ₫
- 25+
- 10.900.287,3 ₫
- +1 mức giá
| |
 | 704-15K36TH3 Microchip. Uni-Directional TVS | — | Đặt hàng trước | - 1+
- 12.617.396 ₫
- 10+
- 12.043.878 ₫
- 25+
- 12.043.878 ₫
- +1 mức giá
| |
 | 75HQ035 Microchip. Power Schottky | — | Đặt hàng trước | - 1+
- 3.032.440,4 ₫
- 10+
- 2.894.602,2 ₫
- 25+
- 2.894.602,2 ₫
- +1 mức giá
| |
 | 75HQ040 Microchip. Power Schottky | — | Đặt hàng trước | - 1+
- 3.032.440,4 ₫
- 10+
- 2.894.602,2 ₫
- 25+
- 2.894.602,2 ₫
- +1 mức giá
| |
 | 75HQ045 Microchip. Power Schottky | — | Đặt hàng trước | - 1+
- 3.061.548,6 ₫
- 10+
- 2.922.387,3 ₫
- 25+
- 2.922.387,3 ₫
- +1 mức giá
| |