 | 60HFU-100 Microchip. UFR,FRR | — | Đặt hàng trước | - 1+
- 3.135.327,8 ₫
- 10+
- 2.992.812,9 ₫
- 25+
- 2.992.812,9 ₫
- +1 mức giá
| |
 | 60HFU-200 Microchip. UFR,FRR | — | Đặt hàng trước | - 1+
- 3.135.327,8 ₫
- 10+
- 2.992.812,9 ₫
- 25+
- 2.992.812,9 ₫
- +1 mức giá
| |
 | 60HFU-300 Microchip. UFR,FRR | — | Đặt hàng trước | - 1+
- 3.135.327,8 ₫
- 10+
- 2.992.812,9 ₫
- 25+
- 2.992.812,9 ₫
- +1 mức giá
| |
 | 60HFU-400 Microchip. UFR,FRR | — | Đặt hàng trước | - 1+
- 3.135.327,8 ₫
- 10+
- 2.992.812,9 ₫
- 25+
- 2.992.812,9 ₫
- +1 mức giá
| |
 | 60HFU-500 Microchip. UFR,FRR | — | Đặt hàng trước | - 1+
- 3.135.327,8 ₫
- 10+
- 2.992.812,9 ₫
- 25+
- 2.992.812,9 ₫
- +1 mức giá
| |
 | 60HFU-600 Microchip. UFR,FRR | — | Đặt hàng trước | - 1+
- 3.135.327,8 ₫
- 10+
- 2.992.812,9 ₫
- 25+
- 2.992.812,9 ₫
- +1 mức giá
| |
 | 60HQ080 Microchip. Power Schottky | — | Đặt hàng trước | - 1+
- 2.795.540 ₫
- 10+
- 2.668.470 ₫
- 25+
- 2.668.470 ₫
- +1 mức giá
| |
 | 60HQ100 Microchip. Power Schottky | — | Đặt hàng trước | - 1+
- 3.788.965,4 ₫
- 10+
- 3.616.739,7 ₫
- 25+
- 3.616.739,7 ₫
- +1 mức giá
| |
 | 60KS200C Microchip. Bi-Directional TVS | — | Đặt hàng trước | - 1+
- 14.724.426,2 ₫
- 10+
- 14.055.134,1 ₫
- 25+
- 14.055.134,1 ₫
- +1 mức giá
| |
 | 60KS200CH1 Microchip. Bi-Directional TVS | — | Đặt hàng trước | - 1+
- 10.025.325,2 ₫
- 10+
- 9.569.628,6 ₫
- 25+
- 9.569.628,6 ₫
- +1 mức giá
| |
 | 60KS200CH2 Microchip. Bi-Directional TVS | — | Đặt hàng trước | - 1+
- 11.947.042,8 ₫
- 10+
- 11.403.995,4 ₫
- 25+
- 11.403.995,4 ₫
- +1 mức giá
| |
 | 60KS200CH3 Microchip. Bi-Directional TVS | — | Đặt hàng trước | - 1+
- 16.755.371,6 ₫
- 10+
- 15.993.763,8 ₫
- 25+
- 15.993.763,8 ₫
- +1 mức giá
| |
| 62CA1 Microchip. Module Adapter Board 62mm - 1200V | — | Đặt hàng trước | - 1+
- 3.078.552,4 ₫
- 10+
- 2.938.618,2 ₫
- 25+
- 2.938.618,2 ₫
- +1 mức giá
| |
| 62CA4 Microchip. Module Adapter Board 62mm - 1700V | — | Đặt hàng trước | - 1+
- 3.048.867,8 ₫
- 10+
- 2.910.282,9 ₫
- 25+
- 2.910.282,9 ₫
- +1 mức giá
| |
| 678-1 Microchip. 3 Phase Bridge | — | Đặt hàng trước | - 1+
- 10.702.883,4 ₫
- 10+
- 10.216.388,7 ₫
- 25+
- 10.216.388,7 ₫
- +1 mức giá
| |
| 678-2 Microchip. 3 Phase Bridge | — | Đặt hàng trước | - 1+
- 10.537.744,8 ₫
- 10+
- 10.058.756,4 ₫
- 25+
- 10.058.756,4 ₫
- +1 mức giá
| |
| 678-3 Microchip. 3 Phase Bridge | — | Đặt hàng trước | - 1+
- 10.805.770,8 ₫
- 10+
- 10.314.599,4 ₫
- 25+
- 10.314.599,4 ₫
- +1 mức giá
| |
| 678-4 Microchip. 3 Phase Bridge | — | Đặt hàng trước | - 1+
- 10.684.438,6 ₫
- 10+
- 10.198.782,3 ₫
- 25+
- 10.198.782,3 ₫
- +1 mức giá
| |
| 678-5 Microchip. 3 Phase Bridge | — | Đặt hàng trước | - 1+
- 10.537.744,8 ₫
- 10+
- 10.058.756,4 ₫
- 25+
- 10.058.756,4 ₫
- +1 mức giá
| |
| 678-6 Microchip. 3 Phase Bridge | — | Đặt hàng trước | - 1+
- 10.805.770,8 ₫
- 10+
- 10.314.599,4 ₫
- 25+
- 10.314.599,4 ₫
- +1 mức giá
| |
| 679-1 Microchip. Single Phase Bridge | — | Đặt hàng trước | - 1+
- 10.537.744,8 ₫
- 10+
- 10.058.756,4 ₫
- 25+
- 10.058.756,4 ₫
- +1 mức giá
| |
| 679-2 Microchip. Single Phase Bridge | — | Đặt hàng trước | - 1+
- 10.537.744,8 ₫
- 10+
- 10.058.756,4 ₫
- 25+
- 10.058.756,4 ₫
- +1 mức giá
| |
| 679-3 Microchip. Single Phase Bridge | — | Đặt hàng trước | - 1+
- 10.537.744,8 ₫
- 10+
- 10.058.756,4 ₫
- 25+
- 10.058.756,4 ₫
- +1 mức giá
| |
| 679-4 Microchip. Single Phase Bridge | — | Đặt hàng trước | - 1+
- 10.537.744,8 ₫
- 10+
- 10.058.756,4 ₫
- 25+
- 10.058.756,4 ₫
- +1 mức giá
| |
| 679-5 Microchip. Single Phase Bridge | — | Đặt hàng trước | - 1+
- 10.537.744,8 ₫
- 10+
- 10.058.756,4 ₫
- 25+
- 10.058.756,4 ₫
- +1 mức giá
| |