| 2N5052 Microchip. Power BJT | — | Đặt hàng trước | - 1+
- 823.727,52 ₫
- 10+
- 786.285,36 ₫
- 25+
- 786.285,36 ₫
- +1 mức giá
| |
 | 2N5067 Microchip. Power BJT TO-204AA (TO-3) | TO-204AA (TO-3) | Đặt hàng trước | - 1+
- 1.951.161,3 ₫
- 10+
- 1.862.472,15 ₫
- 25+
- 1.862.472,15 ₫
- +1 mức giá
| |
 | 2N5068 Microchip. Power BJT TO-204AA (TO-3) | TO-204AA (TO-3) | Đặt hàng trước | - 1+
- 1.951.161,3 ₫
- 10+
- 1.862.472,15 ₫
- 25+
- 1.862.472,15 ₫
- +1 mức giá
| |
 | 2N5069 Microchip. Power BJT TO-204AA (TO-3) | TO-204AA (TO-3) | Đặt hàng trước | - 1+
- 1.951.161,3 ₫
- 10+
- 1.862.472,15 ₫
- 25+
- 1.862.472,15 ₫
- +1 mức giá
| |
| 2N5071 Microchip. Power BJT | — | Đặt hàng trước | - 1+
- 7.748.980,14 ₫
- 10+
- 7.396.753,77 ₫
- 25+
- 7.396.753,77 ₫
- +1 mức giá
| |
 | 2N5074 Microchip. Power BJT TO-59 | TO-59 | Đặt hàng trước | - 1+
- 7.748.980,14 ₫
- 10+
- 7.396.753,77 ₫
- 25+
- 7.396.753,77 ₫
- +1 mức giá
| |
 | 2N5075 Microchip. Power BJT TO-59 | TO-59 | Đặt hàng trước | - 1+
- 7.748.980,14 ₫
- 10+
- 7.396.753,77 ₫
- 25+
- 7.396.753,77 ₫
- +1 mức giá
| |
 | 2N5076 Microchip. Power BJT TO-59 | TO-59 | Đặt hàng trước | - 1+
- 7.748.980,14 ₫
- 10+
- 7.396.753,77 ₫
- 25+
- 7.396.753,77 ₫
- +1 mức giá
| |
 | 2N5077 Microchip. Power BJT TO-59 | TO-59 | Đặt hàng trước | - 1+
- 7.748.980,14 ₫
- 10+
- 7.396.753,77 ₫
- 25+
- 7.396.753,77 ₫
- +1 mức giá
| |
 | 2N5083 Microchip. Power BJT TO-59 | TO-59 | Đặt hàng trước | - 1+
- 7.748.980,14 ₫
- 10+
- 7.396.753,77 ₫
- 25+
- 7.396.753,77 ₫
- +1 mức giá
| |
 | 2N5084 Microchip. Power BJT TO-59 | TO-59 | Đặt hàng trước | - 1+
- 7.748.980,14 ₫
- 10+
- 7.396.753,77 ₫
- 25+
- 7.396.753,77 ₫
- +1 mức giá
| |
 | 2N5085 Microchip. Power BJT TO-59 | TO-59 | Đặt hàng trước | - 1+
- 7.748.980,14 ₫
- 10+
- 7.396.753,77 ₫
- 25+
- 7.396.753,77 ₫
- +1 mức giá
| |
| 2N5090 Microchip. Power BJT | — | Đặt hàng trước | - 1+
- 7.748.980,14 ₫
- 10+
- 7.396.753,77 ₫
- 25+
- 7.396.753,77 ₫
- +1 mức giá
| |
| 2N5091 Microchip. Power BJT | — | Đặt hàng trước | - 1+
- 579.435,78 ₫
- 10+
- 553.097,79 ₫
- 25+
- 553.097,79 ₫
- +1 mức giá
| |
| 2N5092 Microchip. Power BJT | — | Đặt hàng trước | - 1+
- 579.435,78 ₫
- 10+
- 553.097,79 ₫
- 25+
- 553.097,79 ₫
- +1 mức giá
| |
| 2N5114 Microchip. JFET | — | Đặt hàng trước | - 1+
- 1.087.631,82 ₫
- 10+
- 1.038.194,01 ₫
- 25+
- 1.038.194,01 ₫
- +1 mức giá
| |
| 2N5114UB Microchip. JFET | — | Đặt hàng trước | - 1+
- 1.671.970,74 ₫
- 10+
- 1.595.972,07 ₫
- 25+
- 1.595.972,07 ₫
- +1 mức giá
| |
| 2N5114UB/TR Microchip. JFET | — | Đặt hàng trước | - 1+
- 1.676.873,88 ₫
- 10+
- 1.600.652,34 ₫
- 25+
- 1.600.652,34 ₫
- +1 mức giá
| |
| 2N5115 Microchip. JFET | — | Đặt hàng trước | - 1+
- 1.088.497,08 ₫
- 10+
- 1.039.019,94 ₫
- 25+
- 1.039.019,94 ₫
- +1 mức giá
| |
| 2N5115E3 Microchip. JFET | — | Đặt hàng trước | - 1+
- 1.103.783,34 ₫
- 10+
- 1.053.611,37 ₫
- 25+
- 1.053.611,37 ₫
- +1 mức giá
| |
| 2N5115UB Microchip. JFET | — | Đặt hàng trước | - 1+
- 1.595.827,86 ₫
- 10+
- 1.523.290,23 ₫
- 25+
- 1.523.290,23 ₫
- +1 mức giá
| |
| 2N5115UB/TR Microchip. JFET | — | Đặt hàng trước | - 1+
- 1.600.442,58 ₫
- 10+
- 1.527.695,19 ₫
- 25+
- 1.527.695,19 ₫
- +1 mức giá
| |
| 2N5116 Microchip. JFET | — | Đặt hàng trước | - 1+
- 1.087.631,82 ₫
- 10+
- 1.038.194,01 ₫
- 25+
- 1.038.194,01 ₫
- +1 mức giá
| |
| 2N5116UA Microchip. 30V 500MW JFET | — | Đặt hàng trước | - 1+
- 1.694.755,92 ₫
- 10+
- 1.617.721,56 ₫
- 25+
- 1.617.721,56 ₫
- +1 mức giá
| |
| 2N5116UA/TR Microchip. 30V 500MW JFET TR | — | Đặt hàng trước | - 1+
- 1.694.755,92 ₫
- 10+
- 1.617.721,56 ₫
- 25+
- 1.617.721,56 ₫
- +1 mức giá
| |