Bỏ qua tới nội dung

Microchip

MCP2003BT-E/MC

LIN Transceiver

MCP2003BT-E/MC, 8 DFN 2x3x0.9mm

Thông số

Mã nhà sản xuất
MCP2003BT-E/MC
Hãng sản xuất
Microchip
Đóng gói
8 DFN 2x3x0.9mm
Vỏ (Package)
8 DFN 2x3x0.9mm
Kiểu đóng gói
Cuộn băng (Tape & Reel)
Số lượng mỗi gói (SPQ)
3300
Dòng sản phẩm Microchip
INTERFACE

Thông số kỹ thuật

Danh mục (Category)Driver, bộ thu, bộ thu phát
Hãng (Mfr)Microchip
Cách đóng gói (Package)Tape & Reel (TR)
Nhiệt độ làm việc (Operating Temperature)-40°C ~ 125°C (TA)
Kiểu lắp (Mounting Type)Surface Mount
Vỏ (Package / Case)VDFN Exposed Pad
Vỏ theo hãng (Supplier Device Package)DFN

Thông tin chi tiết

MCP2003BT-E/MC – driver, bộ thu, bộ thu phát của Microchip Technology: LIN Transceiver.

  • Vỏ (Package): 8 DFN 2x3x0.9mm
  • Kiểu đóng gói: Cuộn băng (Tape & Reel)
  • Số lượng mỗi gói (SPQ): 3300

Hàng đặt trước theo đơn, giá theo số lượng 1+, 10+, 25+, 100+. Liên hệ R&P để biết thời gian giao hàng và giá cho số lượng lớn.

Mã tương tự
MCP2003BT-E/MF

MicrochipLIN Transceiver

8 DFN 3x3x0.9mm

Đặt hàng trước
1+
27.692 ₫
10+
26.434 ₫
25+
21.982 ₫
+1 mức giá

MCP2003BT-E/SN

MicrochipLIN Transceiver

8 SOIC 3.90mm(.150in)

Đặt hàng trước
1+
26.235 ₫
10+
25.043 ₫
25+
21.147 ₫
+1 mức giá

MCP2003BT-H/MC

MicrochipLIN Transceiver

8 DFN 2x3x0.9mm

Đặt hàng trước
1+
29.442 ₫
10+
28.103 ₫
25+
23.095 ₫
+1 mức giá

MCP2003BT-H/MF

MicrochipLIN Transceiver

8 DFN 3x3x0.9mm

Đặt hàng trước
1+
16.616 ₫
10+
15.860 ₫
25+
13.356 ₫
+1 mức giá

MCP2003BT-H/SN

MicrochipLIN Transceiver

8 SOIC 3.90mm(.150in)

Đặt hàng trước
1+
27.692 ₫
10+
26.434 ₫
25+
21.982 ₫
+1 mức giá

MCP2021-330E/SN

MicrochipLIN ver 2.1 Transceiver with on-board 3.3V Vreg

8 SOIC 3.90mm(.150in)

Đặt hàng trước
1+
55.677 ₫
10+
53.146 ₫
25+
44.242 ₫
+1 mức giá

MCP2021-500E/MD

MicrochipLIN ver 2.1 Transceiver with on-board 5V Vreg

8 DFN 4x4x0.9mm

Đặt hàng trước
1+
61.215 ₫
10+
58.433 ₫
25+
48.137 ₫
+1 mức giá

MCP2021-500E/SN

MicrochipLIN ver 2.1 Transceiver with on-board 5V Vreg

8 SOIC 3.90mm(.150in)

Đặt hàng trước
1+
55.677 ₫
10+
53.146 ₫
25+
44.242 ₫
+1 mức giá