Mạch tích hợp (Integrated Circuits, ICs)
49.406 mã linh kiện trong 10 nhóm
49.406 mã linh kiện trong 10 nhóm
| Ảnh | Mã linh kiện | Đóng gói | Tồn kho | Đơn giá (chưa VAT) | Đặt mua |
|---|---|---|---|---|---|
| BU12JA2MNVX-CTL ROHM SemiconductorBU12JA2MNVX-C là ổn áp FULL CMOS hiệu năng cao, đầu ra 200mA 1.2V, trong vỏ SSON004R1010 đa dụng (1.00mm x 1.00 mm x 0.60mm). Có đặc tính nhiễu và đáp ứng tải xuất sắc dù dòng mạch tiêu thụ thấp chỉ 35μA. SSON004R1010 Datasheet (PDF) | SSON004R1010 | Đặt hàng trước |
| ||
| ATSAMD20J14A-MUT Microchip64QFN IND TEMP, GREEN,1.6-3.6V,48MHz 64 VQFN 9x9x1mm T/R Datasheet (PDF) | 64 VQFN 9x9x1mm T/R | Đặt hàng trước |
| ||
| ATSAMD21J15B-MFT Microchip64QFN,125C TEMP, GREEN, 3.3V, 48MHZ, T&R 64 VQFN 9x9x1mm T/R Datasheet (PDF) | 64 VQFN 9x9x1mm T/R | Đặt hàng trước |
| ||
| ATSAMD21J18A-AF Microchip64TQFP 125C, GREEN,1.6-3.6V,48MHz 64 TQFP 10x10x1mm TRAY Datasheet (PDF) | 64 TQFP 10x10x1mm TRAY | Đặt hàng trước |
| ||
| ATSAM4LS4CA-AUR MicrochipTQFP, GREEN, IND TEMP,MRL A,T&R 100 TQFP 14x14x1mm T/R Datasheet (PDF) | 100 TQFP 14x14x1mm T/R | Đặt hàng trước |
| ||
| BR24G02FVJ-3AGTE2 ROHM SemiconductorIC EEPROM I2C BUS 2KBIT 8TSSOP Datasheet (PDF) | — | Có hàng sau 2–3 ngày |
| ||
| ATSAM4E8EA-AN MicrochipLQFP,GREEN,EXT TEMP,MRL A 144 LQFP 20x20x1.4mm TRAY Datasheet (PDF) | 144 LQFP 20x20x1.4mm TRAY | Đặt hàng trước |
| ||
| ATSAMD21J18A-AFT Microchip64TQFP 125C, GREEN,1.6-3.6V,48MHz 64 TQFP 10x10x1mm T/R Datasheet (PDF) | 64 TQFP 10x10x1mm T/R | Đặt hàng trước |
| ||
| BR24G128NUX-3ATTR ROHM SemiconductorIC EEPROM I2C BUS 128KBIT 8VSON Datasheet (PDF) | — | Có hàng sau 2–3 ngày |
| ||
| ATSAMD10D13A-SSUT Microchip20 SOIC,INDUSTRIAL, GREEN,1.6-3.6V,48MHz 20 SOIC .300in T/R Datasheet (PDF) | 20 SOIC .300in T/R | Đặt hàng trước |
| ||
| ATSAMC20E18A-MNT Microchip32QFN,105C TEMP, GREEN, 5V, 48MHZ, T&R 32 VQFN 5x5x1mm T/R Datasheet (PDF) | 32 VQFN 5x5x1mm T/R | Đặt hàng trước |
| ||
| ATSAMC20G17A-ANT Microchip48TQFP,105C TEMP, GREEN, 5V, 48MHZ, T&R 48 TQFP 7x7x1mm T/R Datasheet (PDF) | 48 TQFP 7x7x1mm T/R | Đặt hàng trước |
| ||
| ATSAMD21G16B-AFT Microchip48TQFP,125C TEMP, GREEN, 3.3V, 48MHZ,T&R 48 TQFP 7x7x1mm T/R Datasheet (PDF) | 48 TQFP 7x7x1mm T/R | Đặt hàng trước |
| ||
| ATSAMD21J17A-AF Microchip64TQFP 125C, GREEN,1.6-3.6V,48MHz 64 TQFP 10x10x1mm TRAY Datasheet (PDF) | 64 TQFP 10x10x1mm TRAY | Đặt hàng trước |
| ||
| ATSAMD21G18A-AF Microchip48TQFP 125C, GREEN,1.6-3.6V,48MHz 48 TQFP 7x7x1mm TRAY Datasheet (PDF) | 48 TQFP 7x7x1mm TRAY | Đặt hàng trước |
| ||
| BD450M2EFJ-CE2 ROHM SemiconductorIC REG LDO 5V 0.2A 8-HTSOP Datasheet (PDF) | — | Đặt hàng trước |
| ||
| BR24G16FVT-3AGE2 ROHM SemiconductorIC EEPROM I2C BUS 16KBIT 8TSSOP Datasheet (PDF) | — | Có hàng sau 2–3 ngày |
| ||
| BD25GC0WEFJ-E2 ROHM SemiconductorBD25GC0WEFJ là ổn áp LDO có dòng điện đầu ra 1.0A. Độ chính xác đầu ra là ±1% điện áp đầu ra. Đóng gói loại HTSOP-J8. HTSOP-J8 Datasheet (PDF) | HTSOP-J8 | Đặt hàng trước |
| ||
| BD25KA5WFP-E2 ROHM SemiconductorCác ổn áp LDO thứ cấp của ROHM được thiết kế để tối đa hóa đặc tính linh kiện và cho hoạt động ổn định nhờ tiêu thụ điện năng thấp, kích thước nhỏ gọn hơn và nhiễu thấp. TO252-5 Datasheet (PDF) | TO252-5 | Đặt hàng trước |
| ||
| ATSAM4S16CA-AU MicrochipLQFP,GREEN,IND TEMP,MRL A 100 LQFP 14x14x1.6mm TRAY Datasheet (PDF) | 100 LQFP 14x14x1.6mm TRAY | Đặt hàng trước |
| ||
| ATSAMD21J18A-MU Microchip64QFN IND TEMP, GREEN,1.6-3.6V,48MHz 64 VQFN 9x9x1mm TRAY Datasheet (PDF) | 64 VQFN 9x9x1mm TRAY | Đặt hàng trước |
| ||
| BR24G128NUX-3TTR ROHM SemiconductorIC EEPROM I2C BUS 128KBIT 8VSON Datasheet (PDF) | — | Có hàng sau 2–3 ngày |
| ||
| ATSAM4LS4BA-AU MicrochipTQFP, Green, IND TEMP, MRL A 64 TQFP 10x10x1mm TRAY Datasheet (PDF) | 64 TQFP 10x10x1mm TRAY | Đặt hàng trước |
| ||
| ATSAMD21G18A-AFT Microchip48TQFP 125C, GREEN,1.6-3.6V,48MHz 48 TQFP 7x7x1mm T/R Datasheet (PDF) | 48 TQFP 7x7x1mm T/R | Đặt hàng trước |
| ||
| ATSAM4LC2AA-AU MicrochipTQFP, GREEN, IND TEMP, CRYPTO,MRL A 48 TQFP 7x7x1mm TRAY Datasheet (PDF) | 48 TQFP 7x7x1mm TRAY | Đặt hàng trước |
|