Mạch tích hợp (Integrated Circuits, ICs)
49.406 mã linh kiện trong 10 nhóm
49.406 mã linh kiện trong 10 nhóm
| Ảnh | Mã linh kiện | Đóng gói | Tồn kho | Đơn giá (chưa VAT) | Đặt mua |
|---|---|---|---|---|---|
| ATTINY102-M8R Microchip12MHz, DFN, High Grade (+125C), Green 8 UDFN 2x3x0.6mm T/R Datasheet (PDF) | 8 UDFN 2x3x0.6mm T/R | Đặt hàng trước |
| ||
| ATTINY45-20SU Microchip20MHZ, SOIC, IND TEMP, GREEN, 5V 8 SOIJ .208in TUBE Datasheet (PDF) | 8 SOIJ .208in TUBE | Đặt hàng trước |
| ||
| ATXMEGA128B1-ANR MicrochipTQFP, 105C, Green 1.6-3.6V T&R 100 TQFP 14x14x1mm T/R Datasheet (PDF) | 100 TQFP 14x14x1mm T/R | Đặt hàng trước |
| ||
| ATXMEGA16A4U-MH Microchip44QFN, IND TEMP, GREEN, 1.6-3.6V 44 VQFN 7x7x1mm TRAY Datasheet (PDF) | 44 VQFN 7x7x1mm TRAY | Đặt hàng trước |
| ||
| BR24G16F-3GTE2 ROHM SemiconductorIC EEPROM I2C BUS 16KBIT 8SOP Datasheet (PDF) | — | Có hàng sau 2–3 ngày |
| ||
| ATSAM4S8BA-AN MicrochipLQFP,GREEN,EXT TEMP,MRL A 64 LQFP 10x10x1.4mm TRAY Datasheet (PDF) | 64 LQFP 10x10x1.4mm TRAY | Đặt hàng trước |
| ||
| ATTINY20-MMH Microchip12MHz, 3x3 QFN, Ind.Grade, NiPdAu 20 VQFN 3x3x0.85mm TRAY Datasheet (PDF) | 20 VQFN 3x3x0.85mm TRAY | Đặt hàng trước |
| ||
| ATTINY26L-8MU Microchip3V, 8MHZ, MLF, IND TEMP, GREEN 32 VQFN 5x5x1mm TRAY Datasheet (PDF) | 32 VQFN 5x5x1mm TRAY | Đặt hàng trước |
| ||
| ATTINY85V-10SHR Microchip10MHz, EIAJ SOIC, Ind Temp, Green T&R 8 SOIJ .208in T/R Datasheet (PDF) | 8 SOIJ .208in T/R | Đặt hàng trước |
| ||
| BR34E02FVT-3E2 ROHM SemiconductorIC EEPROM 2KBIT 400KHZ 8TSSOP Datasheet (PDF) | — | Có hàng sau 2–3 ngày |
| ||
| ATSAM4E16EA-ANR MicrochipLQFP,GREEN,EXT TEMP,MRL A,T&R 144 LQFP 20x20x1.4mm T/R Datasheet (PDF) | 144 LQFP 20x20x1.4mm T/R | Đặt hàng trước |
| ||
| ATSAMC21E18A-MUT Microchip32QFN,85C TEMP, GREEN, 5V, 48MHZ, T&R 32 VQFN 5x5x1mm T/R Datasheet (PDF) | 32 VQFN 5x5x1mm T/R | Đặt hàng trước |
| ||
| ATSAMD21E15B-AU Microchip32TQFP,85C TEMP, GREEN, 3.3V, 48MHZ 32 TQFP 7x7x1mm TRAY Datasheet (PDF) | 32 TQFP 7x7x1mm TRAY | Đặt hàng trước |
| ||
| ATSAMD21J17A-CUT Microchip64BGA 85C, GREEN,1.6-3.6V,48MHz 64 UFBGA 5x5x0.65mm T/R Datasheet (PDF) | 64 UFBGA 5x5x0.65mm T/R | Đặt hàng trước |
| ||
| ATXMEGA128B3-MCUR Microchip7x7mm Dual Row 64QFN,1.6-3.6V,32MHz, T&R 64 VQFN 7x7x1mm T/R Datasheet (PDF) | 64 VQFN 7x7x1mm T/R | Đặt hàng trước |
| ||
| BD00KA5WF-E2 ROHM SemiconductorCác ổn áp LDO thứ cấp của ROHM được thiết kế để tối đa hóa đặc tính linh kiện và cho hoạt động ổn định nhờ tiêu thụ điện năng thấp, kích thước nhỏ gọn hơn và nhiễu thấp. SOP8 Datasheet (PDF) | SOP8 | Đặt hàng trước |
| ||
| BR24G32FVJ-3AGTE2 ROHM SemiconductorIC EEPROM I2C BUS 32KBIT 8TSSOP Datasheet (PDF) | — | Có hàng sau 2–3 ngày |
| ||
| ATSAMD21G17A-AFT Microchip48TQFP 125C, GREEN,1.6-3.6V,48MHz 48 TQFP 7x7x1mm T/R Datasheet (PDF) | 48 TQFP 7x7x1mm T/R | Đặt hàng trước |
| ||
| ATXMEGA16D4-MH Microchip44QFN, IND TEMP, GREEN, 1.6-3.6V 44 VQFN 7x7x1mm TRAY Datasheet (PDF) | 44 VQFN 7x7x1mm TRAY | Đặt hàng trước |
| ||
| BR24G128F-3GTE2 ROHM SemiconductorIC EEPROM I2C BUS 128KBIT 8SOP Datasheet (PDF) | — | Có hàng sau 2–3 ngày |
| ||
| BR24G32-3A ROHM SemiconductorIC EEPROM 32K I2C BUS DIP-T8 Datasheet (PDF) | — | Có hàng sau 2–3 ngày |
| ||
| ATSAMD21G16B-MUT Microchip48QFN,85C TEMP, GREEN, 3.3V, 48MHZ, T&R 48 VQFN 7x7x1mm T/R Datasheet (PDF) | 48 VQFN 7x7x1mm T/R | Đặt hàng trước |
| ||
| ATTINY25-20SSU Microchip20MHz, NARROW SOIC, IND. TEMP, GREEN, 5V 8 SOIC 3.90mm(.150in) TUBE Datasheet (PDF) | 8 SOIC 3.90mm(.150in) TUBE | Đặt hàng trước |
| ||
| ATXMEGA192C3-AU Microchip64TQFP, IND TEMP, GREEN, 1.6-3.6V 64 TQFP 14x14x1mm TRAY Datasheet (PDF) | 64 TQFP 14x14x1mm TRAY | Đặt hàng trước |
| ||
| ATTINY24A-PU Microchip20MHz, PDIP, IND TEMP, Green, 1.8-5.5V 14 PDIP .300in TUBE Datasheet (PDF) | 14 PDIP .300in TUBE | Đặt hàng trước |
|