Mạch tích hợp (Integrated Circuits, ICs)
49.406 mã linh kiện trong 10 nhóm
49.406 mã linh kiện trong 10 nhóm
| Ảnh | Mã linh kiện | Đóng gói | Tồn kho | Đơn giá (chưa VAT) | Đặt mua |
|---|---|---|---|---|---|
| ATXMEGA256C3-AU Microchip64TQFP, IND TEMP, GREEN, 1.6-3.6V 64 TQFP 14x14x1mm TRAY Datasheet (PDF) | 64 TQFP 14x14x1mm TRAY | Đặt hàng trước |
| ||
| BA78M24CP-E2 ROHM SemiconductorIC REG LDO 24V 0.5A TO220CP-3 Datasheet (PDF) | — | Đặt hàng trước |
| ||
| BD00IA5WEFJ-E2 ROHM SemiconductorBD00IA5WEFJ là ổn áp LDO có dòng điện đầu ra 0.5A. Độ chính xác đầu ra là ±1% điện áp đầu ra. Được dùng trong nhiều ứng dụng thiết bị kỹ thuật số. Đóng gói loại HTSOP-J8. HTSOP-J8 Datasheet (PDF) | HTSOP-J8 | Đặt hàng trước |
| ||
| ATSAMC21G16A-MNT Microchip48QFN,105C TEMP, GREEN, 5V, 48MHZ, T&R 48 VQFN 7x7x1mm T/R Datasheet (PDF) | 48 VQFN 7x7x1mm T/R | Đặt hàng trước |
| ||
| ATSAMD20G15A-MUT Microchip48QFN IND TEMP, GREEN,1.6-3.6V,48MHz 48 VQFN 7x7x1mm T/R Datasheet (PDF) | 48 VQFN 7x7x1mm T/R | Đặt hàng trước |
| ||
| ATTINY13A-SU MicrochipEIAJ SOIC, IND TEMP, GREEN 8 SOIJ .208in TUBE Datasheet (PDF) | 8 SOIJ .208in TUBE | Đặt hàng trước |
| ||
| ATXMEGA16D4-CUR Microchip49VFBGA, IND TEMP, GREEN, 1.6-3.6V, T&R 49 VFBGA 5x5x1mm T/R Datasheet (PDF) | 49 VFBGA 5x5x1mm T/R | Đặt hàng trước |
| ||
| BR24G02NUX-3ATTR ROHM SemiconductorIC EEPROM I2C BUS 2KBIT 8VSON Datasheet (PDF) | — | Có hàng sau 2–3 ngày |
| ||
| ATSAM3N1AB-AU MicrochipLQFP, Green, IND TEMP, MRL B 48 LQFP 7x7x1.4mm TRAY Datasheet (PDF) | 48 LQFP 7x7x1.4mm TRAY | Đặt hàng trước |
| ||
| ATSAMD20E17A-MUT Microchip32QFN IND TEMP, GREEN,1.6-3.6V,48MHz 32 VQFN 5x5x1mm T/R Datasheet (PDF) | 32 VQFN 5x5x1mm T/R | Đặt hàng trước |
| ||
| ATSAMD21G16B-MU Microchip48QFN,85C TEMP, GREEN, 3.3V, 48MHZ 48 VQFN 7x7x1mm TRAY Datasheet (PDF) | 48 VQFN 7x7x1mm TRAY | Đặt hàng trước |
| ||
| ATTINY24-20MU Microchip5V, 20 MHZ, MLF, IND TEMP, GREEN 20 WQFN 4x4x0.8mm TRAY Datasheet (PDF) | 20 WQFN 4x4x0.8mm TRAY | Đặt hàng trước |
| ||
| ATTINY26-16SUR Microchip16MHZ, SOIC, IND TEMP, GREEN, 5V, T&R 20 SOIC .300in T/R Datasheet (PDF) | 20 SOIC .300in T/R | Đặt hàng trước |
| ||
| ATXMEGA32D3-AUR Microchip64 TQFP, IND TEMP, GREEN, 1.6-3.6V, T&R 64 TQFP 14x14x1mm T/R Datasheet (PDF) | 64 TQFP 14x14x1mm T/R | Đặt hàng trước |
| ||
| BR25S640FJ-WE2 ROHM SemiconductorIC EEPROM 64KBIT 20MHZ 8SOP-J Datasheet (PDF) | — | Có hàng sau 2–3 ngày |
| ||
| ATTINY45-20MU Microchip20 MHZ, QFN/MLF, IND TEMP, GREEN, 5V 20 WQFN 4x4x0.8mm TRAY Datasheet (PDF) | 20 WQFN 4x4x0.8mm TRAY | Đặt hàng trước |
| ||
| ATSAMC20G15A-ANT Microchip48TQFP,105C TEMP, GREEN, 5V, 48MHZ, T&R 48 TQFP 7x7x1mm T/R Datasheet (PDF) | 48 TQFP 7x7x1mm T/R | Đặt hàng trước |
| ||
| ATTINY88-MU Microchip12MHz, QFN/MLF, IND TEMP, Green,1.8-5.5V 32 VQFN 5x5x1mm TRAY Datasheet (PDF) | 32 VQFN 5x5x1mm TRAY | Đặt hàng trước |
| ||
| ATTINY1634R-SUR Microchip12MHz,SOIC, Ind.Grade, Green,T&R 20 SOIC .300in T/R Datasheet (PDF) | 20 SOIC .300in T/R | Đặt hàng trước |
| ||
| ATTINY4313-SUR Microchip20MHz, SOIC, IND TEMP, GREEN, T&R 20 SOIC .300in T/R Datasheet (PDF) | 20 SOIC .300in T/R | Đặt hàng trước |
| ||
| ATMEGA6450-16AUR Microchip16MHZ, TQFP, IND TEMP, GREEN, 5V, T&R 100 TQFP 14x14x1mm T/R Datasheet (PDF) | 100 TQFP 14x14x1mm T/R | Đặt hàng trước |
| ||
| ATSAMD21G17A-MFT Microchip48QFN 125C, GREEN,1.6-3.6V,48MHz 48 VQFN 7x7x1mm T/R Datasheet (PDF) | 48 VQFN 7x7x1mm T/R | Đặt hàng trước |
| ||
| ATXMEGA192A3-MHR Microchip64QFN, IND TEMP, GREEN, 1.6-3.6V, T&R 64 VQFN 9x9x1mm T/R Datasheet (PDF) | 64 VQFN 9x9x1mm T/R | Đặt hàng trước |
| ||
| ATXMEGA256D3-MHR Microchip64QFN, IND TEMP, GREEN, 1.6-3.6V, T&R 64 VQFN 9x9x1mm T/R Datasheet (PDF) | 64 VQFN 9x9x1mm T/R | Đặt hàng trước |
| ||
| ATSAMD21G16L-MUT Microchip48QFN 85C, GREEN,1.6-3.6V,48MHz 48 VQFN 7x7x1mm T/R Datasheet (PDF) | 48 VQFN 7x7x1mm T/R | Đặt hàng trước |
|