Mạch tích hợp (Integrated Circuits, ICs)
49.406 mã linh kiện trong 10 nhóm
49.406 mã linh kiện trong 10 nhóm
| Ảnh | Mã linh kiện | Đóng gói | Tồn kho | Đơn giá (chưa VAT) | Đặt mua |
|---|---|---|---|---|---|
| ATXMEGA32A4U-MH Microchip44QFN, IND TEMP, GREEN, 1.6-3.6V 44 VQFN 7x7x1mm TRAY Datasheet (PDF) | 44 VQFN 7x7x1mm TRAY | Đặt hàng trước |
| ||
| BR24G08FVJ-3AGTE2 ROHM SemiconductorIC EEPROM I2C BUS 8KBIT 8TSSOP Datasheet (PDF) | — | Có hàng sau 2–3 ngày |
| ||
| 25LC080CT-I/MS Microchip8K, 1K X 8, 16B PAGE, 2.5V SER EE IND 8 MSOP 3x3mm T/R Datasheet (PDF) | 8 MSOP 3x3mm T/R | Đặt hàng trước |
| ||
| 25LC040AT-I/MNY Microchip4K, 512 X 8, 2.5V SER EE IND 8 TDFN 2x3x0.8mm T/R Datasheet (PDF) | 8 TDFN 2x3x0.8mm T/R | Đặt hàng trước |
| ||
| 93AA56CT-I/MC Microchip2K, 256 X 8 OR 128 X 16 SER EE 1.8V IND 8 DFN 2x3x0.9mm T/R Datasheet (PDF) | 8 DFN 2x3x0.9mm T/R | Đặt hàng trước |
| ||
| ATMEGA8L-8MUR Microchip8MHZ, QFN/MLF, IND TEMP, GREEN, T&R 32 VQFN 5x5x1mm T/R Datasheet (PDF) | 32 VQFN 5x5x1mm T/R | Đặt hàng trước |
| ||
| 25AA640AT-I/MNY Microchip64K, 8K X 8, 1.8V SER EE IND 8 TDFN 2x3x0.8mm T/R Datasheet (PDF) | 8 TDFN 2x3x0.8mm T/R | Đặt hàng trước |
| ||
| ATSAMC21J18A-AUT Microchip64TQFP,85C TEMP, GREEN, 5V, 48MHZ, T&R 64 TQFP 10x10x1mm T/R Datasheet (PDF) | 64 TQFP 10x10x1mm T/R | Đặt hàng trước |
| ||
| BA7806CP-E2 ROHM SemiconductorIC REG LDO 6V 1A TO220CP-3 Datasheet (PDF) | — | Đặt hàng trước |
| ||
| 25LC080A-I/WF15K Microchip8K, 1K X 8, 16B PAGE, 2.5V SER EE, WAFER on FRAME 0 WAFER WFRAME | 0 WAFER WFRAME | Đặt hàng trước |
| ||
| ATSAMC20J16A-AUT Microchip64TQFP,85C TEMP, GREEN, 5V, 48MHZ, T&R 64 TQFP 10x10x1mm T/R Datasheet (PDF) | 64 TQFP 10x10x1mm T/R | Đặt hàng trước |
| ||
| BR24T32FVM-WTR ROHM SemiconductorIC EEPROM 32KBIT 400KHZ 8MSOP Datasheet (PDF) | — | Có hàng sau 2–3 ngày |
| ||
| BR24T64-W ROHM SemiconductorIC EEPROM 64KBIT 400KHZ 8DIP Datasheet (PDF) | — | Có hàng sau 2–3 ngày |
| ||
| BR93G86FJ-3GTE2 ROHM SemiconductorIC EEPROM BUS 16KBIT SOP8J Datasheet (PDF) | — | Có hàng sau 2–3 ngày |
| ||
| BR93G86FVM-3GTTR ROHM SemiconductorIC EEPROM BUS 16KBIT 8MSOP Datasheet (PDF) | — | Có hàng sau 2–3 ngày |
| ||
| 25LC080CT-E/MNY Microchip8K, 1K X 8, 16B PAGE, 2.5V SER EE EXT 8 TDFN 2x3x0.8mm T/R Datasheet (PDF) | 8 TDFN 2x3x0.8mm T/R | Đặt hàng trước |
| ||
| ATSAMD10D14A-MNT Microchip24 QFN,105C, GREEN,1.6-3.6V,48MHz 24 VQFN 4x4x0.9mm T/R Datasheet (PDF) | 24 VQFN 4x4x0.9mm T/R | Đặt hàng trước |
| ||
| ATSAM3U2CA-AU MicrochipLQFP,GREEN,IND TEMP, MRL A 100 LQFP 14x14x1.6mm TRAY Datasheet (PDF) | 100 LQFP 14x14x1.6mm TRAY | Đặt hàng trước |
| ||
| 25AA640A-I/MS Microchip64K, 8K X 8, 1.8V SER EE IND 8 MSOP 3x3mm TUBE Datasheet (PDF) | 8 MSOP 3x3mm TUBE | Đặt hàng trước |
| ||
| ATMEGA649A-AUR Microchip20 MHz, TQFP, Ind Temp, Green, T&R 64 TQFP 14x14x1mm T/R Datasheet (PDF) | 64 TQFP 14x14x1mm T/R | Đặt hàng trước |
| ||
| ATMEGA48PA-MMNR Microchip20 MHz, QFN, 105C, Green T&R 28 VQFN 4x4x1mm T/R Datasheet (PDF) | 28 VQFN 4x4x1mm T/R | Đặt hàng trước |
| ||
| ATMEGA644A-MUR Microchip20 MHz, MLF/QFN, Ind Temp, Green, T&R 44 VQFN 7x7x1mm T/R Datasheet (PDF) | 44 VQFN 7x7x1mm T/R | Đặt hàng trước |
| ||
| ATSAM4LC8AA-MU MicrochipQFN,GREEN,IND TEMP,CRYPTO,MRL A 48 VQFN 7x7x1mm TRAY Datasheet (PDF) | 48 VQFN 7x7x1mm TRAY | Đặt hàng trước |
| ||
| ATTINY461-20SUR Microchip20MHZ, SOIC, IND TEMP, GREEN, 5V, T&R 20 SOIC .300in T/R Datasheet (PDF) | 20 SOIC .300in T/R | Đặt hàng trước |
| ||
| ATXMEGA384D3-MHR Microchip64QFN, 85C, GREEN,1.6-3.6V, TAPE&REEL 64 VQFN 9x9x1mm T/R Datasheet (PDF) | 64 VQFN 9x9x1mm T/R | Đặt hàng trước |
|