Mạch tích hợp (Integrated Circuits, ICs)
49.406 mã linh kiện trong 10 nhóm
49.406 mã linh kiện trong 10 nhóm
| Ảnh | Mã linh kiện | Đóng gói | Tồn kho | Đơn giá (chưa VAT) | Đặt mua |
|---|---|---|---|---|---|
| ATSAM3S8CA-AUR MicrochipLQFP,GREEN,IND TEMP,MRL A,T&R 100 LQFP 14x14x1.6mm T/R Datasheet (PDF) | 100 LQFP 14x14x1.6mm T/R | Đặt hàng trước |
| ||
| ATTINY24A-MFR Microchip20MHz,4x4QFN, High Grade +125C,Green T&R 20 WQFN 4x4x0.8mm T/R Datasheet (PDF) | 20 WQFN 4x4x0.8mm T/R | Đặt hàng trước |
| ||
| 25AA080A-I/W15K Microchip8K, 1K X 8, 16B PAGE, 1.8V SER EE, WAFER 0 WAFER WJAR | 0 WAFER WJAR | Đặt hàng trước |
| ||
| ATMEGA325P-20AU Microchip20 MHZ,TQFP,IND TEMP,GREEN,5V 64 TQFP 14x14x1mm TRAY Datasheet (PDF) | 64 TQFP 14x14x1mm TRAY | Đặt hàng trước |
| ||
| BR93G76NUX-3ATTR ROHM SemiconductorIC EEPROM BUS 8KBIT 8VSON Datasheet (PDF) | — | Có hàng sau 2–3 ngày |
| ||
| PIC16LF1903-I/SP Microchip7KB Flash, 256B RAM, LCD, 11x10b ADC, nanoWatt XLP 28 SPDIP .300in TUBE Datasheet (PDF) | 28 SPDIP .300in TUBE | Đặt hàng trước |
| ||
| 25AA256T-E/MF Microchip256k, 32K X 8 , 1.8V SER EE EXT 8 DFN-S 6x5x0.9mm T/R Datasheet (PDF) | 8 DFN-S 6x5x0.9mm T/R | Đặt hàng trước |
| ||
| 25LC080B-I/MS Microchip8K, 1K X 8, 32B PAGE, 2.5V SER EE IND 8 MSOP 3x3mm TUBE Datasheet (PDF) | 8 MSOP 3x3mm TUBE | Đặt hàng trước |
| ||
| 25LC160B-I/WF15K Microchip16K, 2K X 8, 32B PAGE, 2.5V SER EE, WAFER on FRAME 0 WAFER WFRAME | 0 WAFER WFRAME | Đặt hàng trước |
| ||
| 25LC256T-E/SN Microchip256k, 32K X 8 , 2.5V SER EE EXT 8 SOIC 3.90mm(.150in) T/R Datasheet (PDF) | 8 SOIC 3.90mm(.150in) T/R | Đặt hàng trước |
| ||
| ATMEGA32A-MNR Microchip16 MHz, 105C, Green, QFN, T&R 44 VQFN 7x7x1mm T/R Datasheet (PDF) | 44 VQFN 7x7x1mm T/R | Đặt hàng trước |
| ||
| ATMEGA640V-8AU Microchip8MHZ, TQFP, IND TEMP, GREEN, 1.8V 100 TQFP 14x14x1mm TRAY Datasheet (PDF) | 100 TQFP 14x14x1mm TRAY | Đặt hàng trước |
| ||
| PIC16F689T-I/ML Microchip7.1 KB Flash, 256 RAM, 18 I/O 20 QFN 4x4x0.9mm T/R Datasheet (PDF) | 20 QFN 4x4x0.9mm T/R | Đặt hàng trước |
| ||
| PIC16F720T-I/SS Microchip3.5 KB FLASH, 128 B SRAM, 18 I/O 20 SSOP .209in T/R Datasheet (PDF) | 20 SSOP .209in T/R | Đặt hàng trước |
| ||
| 25LC040A-I/MS Microchip4K, 512 X 8, 2.5V SER EE IND 8 MSOP 3x3mm TUBE Datasheet (PDF) | 8 MSOP 3x3mm TUBE | Đặt hàng trước |
| ||
| 25LC040AT-E/ST Microchip4K, 512 X 8, 2.5V SER EE EXT 8 TSSOP 4.4mm T/R Datasheet (PDF) | 8 TSSOP 4.4mm T/R | Đặt hàng trước |
| ||
| ATMEGA325PV-10MUR Microchip10MHZ,QFN/MLF, IND TEMP,GREEN, 1.8V, T&R 64 VQFN 9x9x1mm T/R Datasheet (PDF) | 64 VQFN 9x9x1mm T/R | Đặt hàng trước |
| ||
| ATSAM3N00AA-AU MicrochipLQFP, Green, IND TEMP, MRL a 48 LQFP 7x7x1.4mm TRAY Datasheet (PDF) | 48 LQFP 7x7x1.4mm TRAY | Đặt hàng trước |
| ||
| BA78M09FP-E2 ROHM SemiconductorIC REG LDO 9V 0.5A TO252-3 Datasheet (PDF) | — | Đặt hàng trước |
| ||
| PIC16F616-E/SL Microchip3.5KB Flash, 128B RAM, 12 I/O, 8MHz internal oscillator 14 SOIC .150in TUBE Datasheet (PDF) | 14 SOIC .150in TUBE | Đặt hàng trước |
| ||
| PIC16F677-I/ML Microchip3.5 KB Flash, 128 RAM, 18 I/O 20 QFN 4x4x0.9mm TUBE Datasheet (PDF) | 20 QFN 4x4x0.9mm TUBE | Đặt hàng trước |
| ||
| PIC16F819T-I/SO Microchip3.5 KB Flash, 256 RAM, 16 I/O 18 SOIC .300in T/R Datasheet (PDF) | 18 SOIC .300in T/R | Đặt hàng trước |
| ||
| 93C66AT-I/MNY Microchip4K, 512 X 8 SERIAL EE, IND 8 TDFN 2x3x0.8mm T/R Datasheet (PDF) | 8 TDFN 2x3x0.8mm T/R | Đặt hàng trước |
| ||
| PIC16LF1512T-I/SS Microchip28-pin, 3.5KB Flash, 128B RAM, 10-bit ADC, 2xCCP, SPI, MI2C, EUSART 28 SSOP .209in T/R Datasheet (PDF) | 28 SSOP .209in T/R | Đặt hàng trước |
| ||
| 25LC160CT-I/MS Microchip16K, 2K X 8, 16B PAGE, 2.5V SER EE IND 8 MSOP 3x3mm T/R Datasheet (PDF) | 8 MSOP 3x3mm T/R | Đặt hàng trước |
|