Mạch tích hợp (Integrated Circuits, ICs)
49.406 mã linh kiện trong 10 nhóm
49.406 mã linh kiện trong 10 nhóm
| Ảnh | Mã linh kiện | Đóng gói | Tồn kho | Đơn giá (chưa VAT) | Đặt mua |
|---|---|---|---|---|---|
| BR24T256-W ROHM SemiconductorIC EEPROM 256KBIT 400KHZ 8DIP Datasheet (PDF) | — | Có hàng sau 2–3 ngày |
| ||
| PIC16F873-04/SP Microchip7 KB Flash, 192 RAM, 22 I/O 28 SPDIP .300in TUBE Datasheet (PDF) | 28 SPDIP .300in TUBE | Đặt hàng trước |
| ||
| PIC16LC642-04/SO Microchip7 KB OTP, 176 RAM, 22 I/O 28 SOIC .300in TUBE Datasheet (PDF) | 28 SOIC .300in TUBE | Đặt hàng trước |
| ||
| PIC16LF1508T-I/ML Microchip7KB Flash, 256B RAM, 18 I/O, CLC, CWG, NCO, 10-bit ADC, nanoWatt XLP 20 QFN 4x4x0.9mm T/R Datasheet (PDF) | 20 QFN 4x4x0.9mm T/R | Đặt hàng trước |
| ||
| 24VL014T/MS Microchip1K, 128 X 8 SERIAL EE, 1.5V 8 MSOP 3x3mm T/R Datasheet (PDF) | 8 MSOP 3x3mm T/R | Đặt hàng trước |
| ||
| 25AA02E48T-I/OT Microchip2K, 256 X 8 1.8V SERIAL EE, IND 6 SOT-23 T/R Datasheet (PDF) | 6 SOT-23 T/R | Đặt hàng trước |
| ||
| 93AA46CT-I/MNY Microchip1K, 128 X 8 OR 64 X 16 SERIAL EE, IND 8 TDFN 2x3x0.8mm T/R Datasheet (PDF) | 8 TDFN 2x3x0.8mm T/R | Đặt hàng trước |
| ||
| 93AA66C-I/P Microchip4K, 512 X 8 OR 256 X 16 SER EE 1.8V IND 8 PDIP .300in TUBE Datasheet (PDF) | 8 PDIP .300in TUBE | Đặt hàng trước |
| ||
| 93C66BT-I/MC Microchip4K, 256 X 16 SERIAL EE, IND 8 DFN 2x3x0.9mm T/R Datasheet (PDF) | 8 DFN 2x3x0.9mm T/R | Đặt hàng trước |
| ||
| AT32UC3L0128-ZAUT MicrochipUC3L-128KB Flash 48QFN 85C green Tray 48 VQFN 7x7x1mm TRAY Datasheet (PDF) | 48 VQFN 7x7x1mm TRAY | Đặt hàng trước |
| ||
| ATSAM3S8CA-AU MicrochipLQFP,GREEN, IND TEMP, MRL A 100 LQFP 14x14x1.6mm TRAY Datasheet (PDF) | 100 LQFP 14x14x1.6mm TRAY | Đặt hàng trước |
| ||
| BRCG064GWZ-3E2 ROHM SemiconductorIC EEPROM 64KB I2C BUS 35UCSP Datasheet (PDF) | — | Có hàng sau 2–3 ngày |
| ||
| PIC16LF1509T-I/SS Microchip14KB Flash, 512B RAM, 18 I/O, CLC, CWG, NCO, 10-bit ADC, nanoWatt XLP 20 SSOP .209in T/R Datasheet (PDF) | 20 SSOP .209in T/R | Đặt hàng trước |
| ||
| 25AA1024-I/SM Microchip1024k, 128K X 8 , 1.8V SER EE IND 8 SOIJ .208in TUBE Datasheet (PDF) | 8 SOIJ .208in TUBE | Đặt hàng trước |
| ||
| 25AA512-I/SM Microchip512k, 64K X 8 , 1.8V SER EE IND 8 SOIJ .208in TUBE Datasheet (PDF) | 8 SOIJ .208in TUBE | Đặt hàng trước |
| ||
| 25LC160A-I/SN Microchip16K, 2K X 8, 16B PAGE, 2.5V SER EE IND 8 SOIC 3.90mm(.150in) TUBE Datasheet (PDF) | 8 SOIC 3.90mm(.150in) TUBE | Đặt hàng trước |
| ||
| 93AA56A-I/P Microchip2K, 256 X 8 SER EE 1.8V IND 8 PDIP .300in TUBE Datasheet (PDF) | 8 PDIP .300in TUBE | Đặt hàng trước |
| ||
| 93C56AT-I/ST Microchip2K, 256 X 8, SERIAL EE, IND 8 TSSOP 4.4mm T/R Datasheet (PDF) | 8 TSSOP 4.4mm T/R | Đặt hàng trước |
| ||
| ATSAM3N1CB-AUR MicrochipLQFP,GREEN,IND TEMP,MRL B,T&R 100 LQFP 14x14x1.6mm T/R | 100 LQFP 14x14x1.6mm T/R | Đặt hàng trước |
| ||
| PIC16F628-20E/SO Microchip3.5 KB Flash, 224 RAM, 16 I/O 18 SOIC .300in TUBE Datasheet (PDF) | 18 SOIC .300in TUBE | Đặt hàng trước |
| ||
| PIC16F73-E/SO Microchip7 KB Flash, 192 RAM, 22 I/O 28 SOIC .300in TUBE Datasheet (PDF) | 28 SOIC .300in TUBE | Đặt hàng trước |
| ||
| PIC16F737T-I/SO Microchip7 KB Flash, 368 RAM, 25 I/O 28 SOIC .300in T/R Datasheet (PDF) | 28 SOIC .300in T/R | Đặt hàng trước |
| ||
| PIC16F873A-E/SS Microchip7 KB Flash, 192 RAM, 22 I/O 28 SSOP .209in TUBE Datasheet (PDF) | 28 SSOP .209in TUBE | Đặt hàng trước |
| ||
| PIC16LF1509-I/SS Microchip14KB Flash, 512B RAM, 18 I/O, CLC, CWG, NCO, 10-bit ADC, nanoWatt XLP 20 SSOP .209in TUBE Datasheet (PDF) | 20 SSOP .209in TUBE | Đặt hàng trước |
| ||
| PIC16LF1517-I/P Microchip40-pin, 14KB Flash, 512B RAM, 10-bit ADC, 2xCCP, SPI, MI2C, EUSART, 1.8V-3.6V 40 PDIP .600in TUBE Datasheet (PDF) | 40 PDIP .600in TUBE | Đặt hàng trước |
|