Mạch tích hợp (Integrated Circuits, ICs)
49.406 mã linh kiện trong 10 nhóm
49.406 mã linh kiện trong 10 nhóm
| Ảnh | Mã linh kiện | Đóng gói | Tồn kho | Đơn giá (chưa VAT) | Đặt mua |
|---|---|---|---|---|---|
| BR93L56RF-WE2 ROHM SemiconductorIC EEPROM 2KBIT 2MHZ 8SOP Datasheet (PDF) | — | Có hàng sau 2–3 ngày |
| ||
| MCP1824T-5002E/DC Microchip300 mA CMOS LDO, Vout=5.0V, Extended Temp Range 5 SOT-223 T/R Datasheet (PDF) | 5 SOT-223 T/R | Đặt hàng trước |
| ||
| PIC16F77T-I/PT Microchip14 KB Flash, 368 RAM, 33 I/O 44 TQFP 10x10x1mm T/R Datasheet (PDF) | 44 TQFP 10x10x1mm T/R | Đặt hàng trước |
| ||
| PIC16F819-E/SO Microchip3.5 KB Flash, 256 RAM, 16 I/O 18 SOIC .300in TUBE Datasheet (PDF) | 18 SOIC .300in TUBE | Đặt hàng trước |
| ||
| PIC16F877-04I/L Microchip7 KB Flash, 368 RAM, 33 I/O 44 PLCC TUBE Datasheet (PDF) | 44 PLCC TUBE | Đặt hàng trước |
| ||
| PIC16LC77-04I/L Microchip14 KB OTP, 368 RAM, 33 I/O 44 PLCC TUBE Datasheet (PDF) | 44 PLCC TUBE | Đặt hàng trước |
| ||
| PIC16LF1513-E/SP Microchip28-pin, 7KB Flash, 256B RAM, 10-bit ADC, 2xCCP, SPI, MI2C, EUSART 28 SPDIP .300in TUBE | 28 SPDIP .300in TUBE | Đặt hàng trước |
| ||
| PIC16LF1847T-I/SO Microchip14 KB Flash, 1K bytes RAM, 32 MHz Int. Osc, 16 I/0, Enhanced Mid Range Core, nanoWatt XLP 18 SOIC .300in T/R Datasheet (PDF) | 18 SOIC .300in T/R | Đặt hàng trước |
| ||
| 25AA080AT-I/MS Microchip8K, 1K X 8, 16B PAGE, 1.8V SER EE IND 8 MSOP 3x3mm T/R Datasheet (PDF) | 8 MSOP 3x3mm T/R | Đặt hàng trước |
| ||
| 93C76C-I/SN Microchip8k, 512 X 16 OR 1024 X 8 SERIAL EE,IND 8 SOIC 3.90mm(.150in) TUBE Datasheet (PDF) | 8 SOIC 3.90mm(.150in) TUBE | Đặt hàng trước |
| ||
| 93LC46AT-I/SN Microchip1K, 128 X 8 SERIAL EE, IND 8 SOIC 3.90mm(.150in) T/R Datasheet (PDF) | 8 SOIC 3.90mm(.150in) T/R | Đặt hàng trước |
| ||
| PIC16LF1516-E/SO Microchip28-pin, 14KB Flash, 512B RAM, 10-bit ADC, 2xCCP, SPI, MI2C, EUSART, 1.8V-3.6V 28 SOIC .300in TUBE Datasheet (PDF) | 28 SOIC .300in TUBE | Đặt hàng trước |
| ||
| PIC16LF1518-E/SS Microchip28-pin, 28KB Flash, 1024B RAM, 10-bit ADC, 2xCCP, SPI, MI2C, EUSART, 1.8V-3.6V 28 SSOP .209in TUBE Datasheet (PDF) | 28 SSOP .209in TUBE | Đặt hàng trước |
| ||
| 24LC256-E/SN Microchip256K, 32K X 8, 2.5V SER EE, EXT 8 SOIC 3.90mm(.150in) TUBE Datasheet (PDF) | 8 SOIC 3.90mm(.150in) TUBE | Đặt hàng trước |
| ||
| 24LC64F-I/SN Microchip64K, 8K X 8, 2.5V SER EE, IND, 1/4 ARRAY WRITE PROTECT 8 SOIC 3.90mm(.150in) TUBE Datasheet (PDF) | 8 SOIC 3.90mm(.150in) TUBE | Đặt hàng trước |
| ||
| 24LC64T-E/OT Microchip64K, 8K X 8, 2.5V SER EE, EXT 5 SOT-23 T/R Datasheet (PDF) | 5 SOT-23 T/R | Đặt hàng trước |
| ||
| 24LC64T-I/MS Microchip64K, 8K X 8, 2.5V SER EE, IND 8 MSOP 3x3mm T/R Datasheet (PDF) | 8 MSOP 3x3mm T/R | Đặt hàng trước |
| ||
| 93LC66C/S15K Microchip4K, 512 X 8 OR 256 X 16 SERIAL EE DIE in WAFFLE PK 0 DICE WPAC | 0 DICE WPAC | Đặt hàng trước |
| ||
| ATSAM3S2BA-AU MicrochipLQFP,GREEN, IND TEMP, MRL A 64 LQFP 10x10x1.4mm TRAY Datasheet (PDF) | 64 LQFP 10x10x1.4mm TRAY | Đặt hàng trước |
| ||
| BR93G86FVT-3GE2 ROHM SemiconductorIC EEPROM BUS 16KBIT 8TSSOP Datasheet (PDF) | — | Có hàng sau 2–3 ngày |
| ||
| PIC16F506T-I/SL Microchip1.5 KB Flash, 67 RAM, 12 I/O, Comparator, 8bit ADC 14 SOIC .150in T/R Datasheet (PDF) | 14 SOIC .150in T/R | Đặt hàng trước |
| ||
| PIC16F616-I/ST Microchip3.5KB Flash, 128B RAM, 12 I/O, 8MHz internal oscillator 14 TSSOP 4.4mm TUBE Datasheet (PDF) | 14 TSSOP 4.4mm TUBE | Đặt hàng trước |
| ||
| PIC16F727T-I/PT Microchip14KB Flash Program, 1.8V-5.5V, 16MHz Internal Oscillator, 8b ADC, CCP, I2C/SPI, AUSART 44 TQFP 10x10x1mm T/R | 44 TQFP 10x10x1mm T/R | Đặt hàng trước |
| ||
| PIC16HV540-04I/SS Microchip768 B OTP, 25 RAM, 12 I/O 20 SSOP .209in TUBE | 20 SSOP .209in TUBE | Đặt hàng trước |
| ||
| PIC16HV616-I/ML Microchip1.75KB Flash, 64B RAM, 12 I/O, 8MHz internal oscillator 16 QFN 4x4x0.9mm TUBE Datasheet (PDF) | 16 QFN 4x4x0.9mm TUBE | Đặt hàng trước |
|