Mạch tích hợp (Integrated Circuits, ICs)
49.406 mã linh kiện trong 10 nhóm
49.406 mã linh kiện trong 10 nhóm
| Ảnh | Mã linh kiện | Đóng gói | Tồn kho | Đơn giá (chưa VAT) | Đặt mua |
|---|---|---|---|---|---|
| 93LC56A/P Microchip2K, 256 X 8 SERIAL EE 8 PDIP .300in TUBE Datasheet (PDF) | 8 PDIP .300in TUBE | Đặt hàng trước |
| ||
| MCP1754ST-5002E/MC MicrochipLDO 8 DFN 2x3x0.9mm T/R Datasheet (PDF) | 8 DFN 2x3x0.9mm T/R | Đặt hàng trước |
| ||
| MCP1824ST-5002E/DB Microchip300 mA CMOS LDO, Vout=5.0V, Extended Temp Range 3 SOT-223 T/R Datasheet (PDF) | 3 SOT-223 T/R | Đặt hàng trước |
| ||
| PIC16C770/SO Microchip3.5 KB OTP, 256 RAM, 16 I/O 20 SOIC .300in TUBE Datasheet (PDF) | 20 SOIC .300in TUBE | Đặt hàng trước |
| ||
| PIC16F1518T-I/SS Microchip28-pin, 28KB Flash, 1024B RAM, 10-bit ADC, 2xCCP, SPI, MI2C, EUSART, 2.3V-5.5V 28 SSOP .209in T/R Datasheet (PDF) | 28 SSOP .209in T/R | Đặt hàng trước |
| ||
| PIC16F627A-I/P Microchip1.75 KB Flash, 224 RAM, 16 I/O 18 PDIP .300in TUBE Datasheet (PDF) | 18 PDIP .300in TUBE | Đặt hàng trước |
| ||
| PIC16LF1903-I/ML Microchip7KB Flash, 256B RAM, LCD, 11x10b ADC, nanoWatt XLP 28 QFN 6x6x0.9mm TUBE | 28 QFN 6x6x0.9mm TUBE | Đặt hàng trước |
| ||
| PIC18F44J50T-I/PT MicrochipFull Speed USB, 16KB Flash, 4KB RAM, 12 MIPS, nanowatt XLP 44 TQFP 10x10x1mm T/R Datasheet (PDF) | 44 TQFP 10x10x1mm T/R | Đặt hàng trước |
| ||
| 93LC66CX-E/SN Microchip4K, 512 X 8 OR 256 X 16 SERIAL EE, EXT, ROT PINOUT 8 SOIC 3.90mm(.150in) TUBE Datasheet (PDF) | 8 SOIC 3.90mm(.150in) TUBE | Đặt hàng trước |
| ||
| MCP1727T-1202E/SN Microchip1.5A CMOS LDO, Vout=1.2V, Extended Temp Range 8 SOIC 3.90mm(.150in) T/R Datasheet (PDF) | 8 SOIC 3.90mm(.150in) T/R | Đặt hàng trước |
| ||
| PIC16C63A-04/SS Microchip7 KB OTP, 192 RAM, 22 I/O 28 SSOP .209in TUBE Datasheet (PDF) | 28 SSOP .209in TUBE | Đặt hàng trước |
| ||
| PIC16F1824-I/ML Microchip7 KB Flash, 256 bytes RAM, 32 MHz Int. Osc, 12 I/0, Enhanced Mid Range Core 16 QFN 4x4x0.9mm TUBE Datasheet (PDF) | 16 QFN 4x4x0.9mm TUBE | Đặt hàng trước |
| ||
| PIC16F1826T-I/SS Microchip3.5 KB Flash, 256 bytes RAM, 32 MHz Int. Osc, 16 I/0, Enhanced Mid Range Core 20 SSOP .209in T/R Datasheet (PDF) | 20 SSOP .209in T/R | Đặt hàng trước |
| ||
| PIC16F688-I/P Microchip7 KB Flash, 256 RAM, 12 I/O 14 PDIP .300in TUBE Datasheet (PDF) | 14 PDIP .300in TUBE | Đặt hàng trước |
| ||
| PIC18F46K80T-I/ML MicrochipECAN, 64KB Flash, 4KB RAM, 16 MIPS, 12-bit ADC, CTMU 44 QFN 8x8x0.9mm T/R Datasheet (PDF) | 44 QFN 8x8x0.9mm T/R | Đặt hàng trước |
| ||
| 24LC16BH-I/ST Microchip16K, 2K X 8 2.5V SERIAL EE, IND, 1/2 ARRAY WP 8 TSSOP 4.4mm TUBE Datasheet (PDF) | 8 TSSOP 4.4mm TUBE | Đặt hàng trước |
| ||
| ATSAML21J17B-MUT Microchip64QFN 85C, GREEN,1.6-3.6V,48MHz 64 VQFN 9x9x1mm T/R Datasheet (PDF) | 64 VQFN 9x9x1mm T/R | Có hàng sau 2–3 ngày |
| ||
| MCP1801T-2502I/OT MicrochipHigh PSRR 150 mA LDO, Vin 10V max, Vout =2.5V 5 SOT-23 T/R | 5 SOT-23 T/R | Đặt hàng trước |
| ||
| MCP1827ST-5002E/EB Microchip1.5A CMOS LDO, Vout=5.0V, Extended Temp Range 3 DDPAK T/R Datasheet (PDF) | 3 DDPAK T/R | Đặt hàng trước |
| ||
| PIC16C64A-04/P Microchip3.5 KB OTP, 128 RAM, 33 I/O 40 PDIP .600in TUBE Datasheet (PDF) | 40 PDIP .600in TUBE | Đặt hàng trước |
| ||
| PIC16C711-04/SO Microchip1.75 KB OTP, 68 RAM, 13 I/O 18 SOIC .300in TUBE Datasheet (PDF) | 18 SOIC .300in TUBE | Đặt hàng trước |
| ||
| PIC16C77-04/P Microchip14 KB OTP, 368 RAM, 33 I/O 40 PDIP .600in TUBE Datasheet (PDF) | 40 PDIP .600in TUBE | Đặt hàng trước |
| ||
| PIC16F726-I/SO Microchip14KB Flash Program, 1.8V-5.5V, 16MHz Internal Oscillator, 8b ADC, CCP, I2C/SPI, AUSART 28 SOIC .300in TUBE Datasheet (PDF) | 28 SOIC .300in TUBE | Đặt hàng trước |
| ||
| PIC16F877-04E/PT Microchip7 KB Flash, 368 RAM, 33 I/O 44 TQFP 10x10x1mm TRAY Datasheet (PDF) | 44 TQFP 10x10x1mm TRAY | Đặt hàng trước |
| ||
| PIC16LC717T/SO Microchip3.5 KB OTP, 256 RAM, 16 I/O 18 SOIC .300in T/R | 18 SOIC .300in T/R | Đặt hàng trước |
|