Mạch tích hợp (Integrated Circuits, ICs)
49.406 mã linh kiện trong 10 nhóm
49.406 mã linh kiện trong 10 nhóm
| Ảnh | Mã linh kiện | Đóng gói | Tồn kho | Đơn giá (chưa VAT) | Đặt mua |
|---|---|---|---|---|---|
| MCP1754T-3302E/DC MicrochipLDO 5 SOT-223 T/R | 5 SOT-223 T/R | Đặt hàng trước |
| ||
| MCP1825ST-5002E/EB Microchip500 mA CMOS LDO, Vout=5.0V, Extended Temp Range 3 DDPAK T/R | 3 DDPAK T/R | Đặt hàng trước |
| ||
| PIC16C65A-04/L Microchip7 KB OTP, 192 RAM, 33 I/O 44 PLCC TUBE | 44 PLCC TUBE | Đặt hàng trước |
| ||
| PIC16C72-20E/SO Microchip3.5 KB OTP, 128 RAM, 22 I/O 28 SOIC .300in TUBE | 28 SOIC .300in TUBE | Đặt hàng trước |
| ||
| PIC16F1828-I/ML Microchip7 KB Flash, 256 bytes RAM, 32 MHz Int. Osc, 18 I/0, Enhanced Mid Range Core 20 QFN 4x4x0.9mm TUBE | 20 QFN 4x4x0.9mm TUBE | Đặt hàng trước |
| ||
| PIC16LC55A-04I/SO Microchip768 B OTP, 24 RAM, 20 I/O 28 SOIC .300in TUBE | 28 SOIC .300in TUBE | Đặt hàng trước |
| ||
| PIC16LF1783-E/SS Microchip7KB Flash, 512B RAM, 256B EEPROM, 12-bit ADC, 8-bit DAC, PSMC, OPAmp, FastComp, CCP, I2C/SPI, EUSART, nanoWatt XLP 28 SSOP .209in TUBE | 28 SSOP .209in TUBE | Đặt hàng trước |
| ||
| PIC18F97J60T-I/PT Microchip128KB Flash, 12KB RAM, 10BASE-T Ethernet 100 TQFP 12x12x1mm T/R | 100 TQFP 12x12x1mm T/R | Đặt hàng trước |
| ||
| dsPIC33EP64GP506-E/MR Microchip16 Bit DSC, 64KB Flash, 8KB RAM, 60 MHz, 64 Pin, CAN, 3 OpAmp, 4 Comp, PTG, CTMU 64 QFN 9x9x0.9mm TUBE | 64 QFN 9x9x0.9mm TUBE | Đặt hàng trước |
| ||
| dsPIC33FJ32GP102T-E/TL Microchip16-bit General Purpose DSC Family, 16 MIPS, 32KB Flash, 2KB RAM | — | Đặt hàng trước |
| ||
| ATSAML21J18B-MUT Microchip64QFN 85C, GREEN,1.6-3.6V,48MHz 64 VQFN 9x9x1mm T/R | 64 VQFN 9x9x1mm T/R | Có hàng sau 2–3 ngày |
| ||
| MCP1727T-0802E/MF Microchip1.5A CMOS LDO, Vout=0.8V, Extended Temp Range 8 DFN 3x3x0.9mm T/R | 8 DFN 3x3x0.9mm T/R | Đặt hàng trước |
| ||
| MCP1791T-5002E/DC MicrochipHigh Voltage, LDO, 70 mA 5 SOT-223 T/R | 5 SOT-223 T/R | Đặt hàng trước |
| ||
| PIC16C72A-04E/SO Microchip3.5 KB OTP, 128 RAM, 22 I/O 28 SOIC .300in TUBE | 28 SOIC .300in TUBE | Đặt hàng trước |
| ||
| PIC16C73BT-20I/SO Microchip7 KB OTP, 192 RAM, 22 I/O 28 SOIC .300in T/R | 28 SOIC .300in T/R | Đặt hàng trước |
| ||
| PIC16F1503-E/ST Microchip3.5KB Flash, 128B RAM, 12 I/O, CLC, CWG, NCO, 10-bit ADC 14 TSSOP 4.4mm TUBE | 14 TSSOP 4.4mm TUBE | Đặt hàng trước |
| ||
| PIC16F1788-E/ML Microchip28KB Flash, 2KB RAM, 256B EEPROM, 12-bit ADC, 5-bit & 8-bit DAC, PSMC, OPAmp, FastComp, CCP, I2C/SPI, EUSART 28 QFN 6x6x0.9mm TUBE | 28 QFN 6x6x0.9mm TUBE | Đặt hàng trước |
| ||
| PIC16LC620A-04I/P Microchip896 B OTP, 96 RAM, 13 I/O 18 PDIP .300in TUBE | 18 PDIP .300in TUBE | Đặt hàng trước |
| ||
| PIC18F44J10T-I/PT Microchip16 KB Flash, 1024 RAM 44 TQFP 10x10x1mm T/R | 44 TQFP 10x10x1mm T/R | Đặt hàng trước |
| ||
| dsPIC33FJ06GS202-I/SP Microchip16 Bit MCU/DSP 40MIPS 6 KB FLASH 1 KB RAM SMPS 28 SPDIP .300in TUBE | 28 SPDIP .300in TUBE | Đặt hàng trước |
| ||
| ATMEGA168PB-MN Microchip20 MHZ, QFN/MLF, 105C, GREEN, 5V 32 VQFN 5x5x0.9mm TRAY Datasheet (PDF) | 32 VQFN 5x5x0.9mm TRAY | Đặt hàng trước |
| ||
| ATMEGA324A-AU Microchip20 MHz, TQFP, Ind Temp, Green 44 TQFP 10x10x1mm TRAY Datasheet (PDF) | 44 TQFP 10x10x1mm TRAY | Đặt hàng trước |
| ||
| PIC16C712T-04/SS Microchip1.75 KB OTP, 128 RAM, 13 I/O 20 SSOP .209in T/R | 20 SSOP .209in T/R | Đặt hàng trước |
| ||
| PIC16F1517-I/PT Microchip40-pin, 14KB Flash, 512B RAM, 10-bit ADC, 2xCCP, SPI, MI2C, EUSART, 2.3V-5.5V 44 TQFP 10x10x1mm TRAY | 44 TQFP 10x10x1mm TRAY | Đặt hàng trước |
| ||
| PIC16F1784T-I/PT Microchip7KB Flash, 512B RAM, 256B EEPROM, 12-bit ADC, 8-bit DAC, PSMC, OPAmp, FastComp, CCP, I2C/SPI, EUSART 44 TQFP 10x10x1mm T/R | 44 TQFP 10x10x1mm T/R | Đặt hàng trước |
|