Mạch tích hợp (Integrated Circuits, ICs)
49.406 mã linh kiện trong 10 nhóm
49.406 mã linh kiện trong 10 nhóm
| Ảnh | Mã linh kiện | Đóng gói | Tồn kho | Đơn giá (chưa VAT) | Đặt mua |
|---|---|---|---|---|---|
| dsPIC33FJ09GS302-I/SP Microchip40 MIPS, 9 KB Flash, 1024 Bytes RAM, SMPS Peripherals 28 SPDIP .300in TUBE | 28 SPDIP .300in TUBE | Đặt hàng trước |
| ||
| dsPIC33FJ32GP102-H/ML Microchip16-bit General Purpose DSC Family, 16 MIPS, 32KB Flash, 2KB RAM 28 QFN 6x6x0.9mm TUBE | 28 QFN 6x6x0.9mm TUBE | Đặt hàng trước |
| ||
| 93LC76C-E/ST Microchip8k, 512 X 16 OR 1024 X 8 SERIAL EE,EXT 8 TSSOP 4.4mm TUBE | 8 TSSOP 4.4mm TUBE | Đặt hàng trước |
| ||
| 93LC76C-I/MS Microchip8k, 512 X 16 OR 1024 X 8 SERIAL EE,IND 8 MSOP 3x3mm TUBE | 8 MSOP 3x3mm TUBE | Đặt hàng trước |
| ||
| MCP1725-3302E/MC Microchip500mA CMOS LDO, Vout=3.3V, Extended Temp Range 8 DFN 2x3x0.9mm TUBE | 8 DFN 2x3x0.9mm TUBE | Đặt hàng trước |
| ||
| MCP1727T-3302E/MF Microchip1.5A CMOS LDO, Vout=3.3V, Extended Temp Range 8 DFN 3x3x0.9mm T/R | 8 DFN 3x3x0.9mm T/R | Đặt hàng trước |
| ||
| PIC16C73B-20E/SS Microchip7 KB OTP, 192 RAM, 22 I/O 28 SSOP .209in TUBE | 28 SSOP .209in TUBE | Đặt hàng trước |
| ||
| PIC16F505T-I/SL Microchip1.5 KB Flash, 72 RAM, 12 I/O 14 SOIC .150in T/R | 14 SOIC .150in T/R | Đặt hàng trước |
| ||
| dsPIC33EP64MC502-I/SP Microchip16 Bit DSC, 64KB Flash, 8KB RAM, 60 MHz, 28 Pin, MCPWM,QEI, CAN, 3 OpAmp, 4 Comp 28 SPDIP .300in TUBE | 28 SPDIP .300in TUBE | Đặt hàng trước |
| ||
| dsPIC33FJ32GP104-E/ML Microchip16-bit General Purpose DSC Family, 16 MIPS, 32KB Flash, 2KB RAM 44 QFN 8x8x0.9mm TUBE | 44 QFN 8x8x0.9mm TUBE | Đặt hàng trước |
| ||
| 24LC08BT/SN Microchip8K, 1K X 8 2.5V SERIAL EE 8 SOIC 3.90mm(.150in) T/R | 8 SOIC 3.90mm(.150in) T/R | Đặt hàng trước |
| ||
| 93C56C-I/W15K Microchip2k, 256 X 8 OR 128 X 16 SERIAL EE WAFER 0 WAFER WJAR | 0 WAFER WJAR | Đặt hàng trước |
| ||
| 93LC46B-I/P Microchip1K, 64 X 16 SERIAL EE, IND 8 PDIP .300in TUBE | 8 PDIP .300in TUBE | Đặt hàng trước |
| ||
| MCP2050-330E/SL MicrochipLIN Transceiver + 3.3V LDO + WWDT 14 SOIC .150in TUBE | 14 SOIC .150in TUBE | Đặt hàng trước |
| ||
| PIC16C62B-04/SP Microchip3.5 KB OTP, 128 RAM, 22 I/O 28 SPDIP .300in TUBE | 28 SPDIP .300in TUBE | Đặt hàng trước |
| ||
| PIC18F6527T-I/PT Microchip48 KB Flash, 4K RAM, 70 I/O 64 TQFP 10x10x1mm T/R | 64 TQFP 10x10x1mm T/R | Đặt hàng trước |
| ||
| PIC18F65J11-I/PT Microchip32KB, Flash, 2048bytes-RAM, 51I/O, 8-bit Family,nanoWatt 64 TQFP 10x10x1mm TRAY | 64 TQFP 10x10x1mm TRAY | Đặt hàng trước |
| ||
| dsPIC33FJ32GP102-H/SP Microchip16-bit General Purpose DSC Family, 16 MIPS, 32KB Flash, 2KB RAM 28 SPDIP .300in TUBE | 28 SPDIP .300in TUBE | Đặt hàng trước |
| ||
| dsPIC33FJ32GP102-H/TL Microchip16-bit General Purpose DSC Family, 16 MIPS, 32KB Flash, 2KB RAM 36 VTLA 5x5x0.9mm TUBE | 36 VTLA 5x5x0.9mm TUBE | Đặt hàng trước |
| ||
| dsPIC33FJ32GP104T-E/TL Microchip16-bit General Purpose DSC Family, 16 MIPS, 32KB Flash, 2KB RAM | — | Đặt hàng trước |
| ||
| dsPIC33FJ32GP204-I/PT Microchip16-bit DSC, 32KB Flash,40 MIPS,nanoWatt 44 TQFP 10x10x1mm TRAY | 44 TQFP 10x10x1mm TRAY | Đặt hàng trước |
| ||
| 24LC08BH-I/P Microchip8K, 1K X 8 2.5V SERIAL EE, IND, 1/2 ARRAY WP 8 PDIP .300in TUBE | 8 PDIP .300in TUBE | Đặt hàng trước |
| ||
| MCP1804T-5002I/OT Microchip150mA LDO, Vin 28V max, Vout =5.0V 5 SOT-23 T/R | 5 SOT-23 T/R | Đặt hàng trước |
| ||
| PIC18F4420-E/ML Microchip16 KB Flash,768 RAM, 36 I/O 44 QFN 8x8x0.9mm TUBE | 44 QFN 8x8x0.9mm TUBE | Đặt hàng trước |
| ||
| PIC18F46K22-E/ML Microchip64KB, Flash, 3968bytes-RAM,8-bit Family 44 QFN 8x8x0.9mm TUBE | 44 QFN 8x8x0.9mm TUBE | Đặt hàng trước |
|